Ali Diakité — cầu thủ, Hibernians

Ali Diakité

Logo HiberniansHibernians

Ali Diakité — Hibernians

Chuyển nhượng và giá trị của Ali Diakité

Dữ liệu chuyển nhượng của Ali Diakité gồm 12 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Birkirkara sang Hibernians ngày 29/06/2025, phí không được công bố.

NgàyTừĐếnPhí
9/1/2026BirkirkaraHiberniansKhông công bố
29/6/2025BirkirkaraHiberniansKhông công bố
29/6/2025BirkirkaraDiakiteKhông công bố
1/7/2023HiberniansBirkirkaraTự do
31/1/2022SocuéllamosHiberniansTự do
1/7/2021AlcoyanoSocuéllamosTự do
1/7/2019VillanovenseAlcoyanoKhông công bố
14/1/2019BadajozVillanovenseTự do
13/7/2017MelillaBadajozKhông công bố
1/2/2016GuadalajaraMelillaKhông công bố
13/7/2015LeioaGuadalajaraKhông công bố
21/1/2015ConquenseLeioaKhông công bố

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Ali Diakité đang chơi cho câu lạc bộ nào?

Ở tuổi 33, Ali Diakité là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Hibernians. Số áo hiện tại là 20.

Câu lạc bộ
Hibernians
Số áo
20
Gia nhập
09/01/2026

Ali Diakité là ai?

Ali Diakité là 33 tuổi đang chơi cho Hibernians. Số đo ghi nhận: cao 180 cm, nặng 77 kg.

Ngày sinh
3/3/1993 (33 tuổi)
Quốc tịch
Bờ Biển Ngà
Chiều cao
180 cm
Cân nặng
77 kg
Số áo
20
CLB hiện tại
Hibernians

Câu hỏi thường gặp về Ali Diakité

Ali Diakité mang quốc tịch nào?
Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Ali Diakité là Bờ Biển Ngà.
Ali Diakité hiện thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu hồ sơ, Ali Diakité đang thuộc biên chế Hibernians, mang áo số 20.
Ali Diakité bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Hồ sơ ghi nhận Ali Diakité 33 tuổi (sinh ngày 03/03/1993), cao 180 cm.

Cập nhật lần cuối: 08:11 · 06/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.