Vålerenga IF thắng Sarpsborg 08 3-2 ở VĐQG Na Uy (Vòng 9), đá lúc 01:00 ngày 17/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Intility Arena.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5 | 0.82 | 0.91 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.18 | X0.67 |
1 1.87 X 3.95 2 3.60
Cập nhật lần cuối 09:07 17/05/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
55% Kiểm soát bóng 45%
14 Dứt điểm 18
7 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | | 23 | 7 | 7 | 9 | -6 | 28 |
| 11 | | 23 | 7 | 5 | 11 | -8 | 26 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.88 | 4.17 | 3.56 |
| Nguồn 2 | 1.85 | 3.80 | 3.50 |
| Nguồn 3 | 1.85 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 3.50 |
| Nguồn 4 | 1.88 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 3.55 |
| Nguồn 5 | 1.88 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.88 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 3.50 |
| Nguồn 7 | 1.88 | 3.75 | 3.60 |
| Nguồn 8 | 1.81 (kèo giảm) | 4.65 (kèo tăng) | 10.49 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 1.01 (kèo giảm) | 14.00 (kèo tăng) | 100.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.85 (kèo tăng) | 3.70 | 4.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 1.88 | 3.95 | 3.50 |
| Nguồn 12 | 1.91 | 4.15 (kèo tăng) | 3.73 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.87 | 3.90 (kèo giảm) | 3.60 |
| Nguồn 14 | 1.85 (kèo tăng) | 4.00 | 3.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 1.83 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.87 | 3.95 | 3.60 |
Thống kê trận đấu
2.01 1.73 xG (bàn kỳ vọng)
55% 45% Kiểm soát bóng
14 18 Dứt điểm
7 9 Sút trúng đích
2 3 Cơ hội ngon
7 0 Phạt góc
13 11 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
3 H. Sjatil -
15 O. T. Holm -
17 M. Grundetjern -
24 P. Strand -
29 A. F. Brice -
21 M. S. Sjøeng -
5 K. Tshiembe -
55 S. Jarl -
9 G. Rajkovic
Dự bị
-
5 M. Odegaard -
18 B. Guèye -
17 N. Williams -
32 E. Wichne -
87 L. Øy - 20 P. Reinhardsen
-
26 C. Kouakou -
81 M. Svenningsen-Grønn -
50 M. M. Eidal
Diễn biến trận đấu
F. Thorvaldsen 1-0 kiến tạo: C. Lange
6'
11'
D. Karlsbakk 1-1 kiến tạo: S. Christiansen
E. Sørensen 2-1
20'
28'
A. Hansen 2-2 kiến tạo: C. Niyukuri
30'
Hết hiệp 1 · 2-2
vào: H. Sjatil, ra: V. E. Hedenstad
46'
vào: O. T. Holm, ra: M. Westergaard
64'
vào: M. Grundetjern, ra: L. Haren
64'
80'
vào: M. Odegaard, ra: C. Niyukuri
vào: P. Strand, ra: E. Sørensen
83'
83'
vào: N. Williams, ra: D. Karlsbakk
vào: A. F. Brice, ra: C. Lange
88'
M. Grundetjern 3-2 kiến tạo: P. Strand
90'
Hiệp hai · 3-2
Lịch sử đối đầu (28 trận)
11 Vålerenga IF 9 Hòa 8 Sarpsborg 08
3.11 Bàn/trận TB
39% Tỷ lệ thắng Vålerenga IF
29% Tỷ lệ thắng Sarpsborg 08
Những lần gặp gần nhất
- 06/09/2026 Sarpsborg 08 2-2 Vålerenga IF
- 17/05/2026 Vålerenga IF 3-2 Sarpsborg 08
- 18/08/2025 Vålerenga IF 4-0 Sarpsborg 08
- 06/04/2025 Sarpsborg 08 1-1 Vålerenga IF
- 05/11/2023 Sarpsborg 08 3-2 Vålerenga IF
- 17/04/2023 Vålerenga IF 0-2 Sarpsborg 08
- 29/10/2022 Vålerenga IF 3-3 Sarpsborg 08
- 17/07/2022 Sarpsborg 08 0-1 Vålerenga IF
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 23 | 18 | 2 | 3 | 58-20 | +38 | 56 | WWLWW |
| 2 | | 23 | 18 | 2 | 3 | 59-22 | +37 | 56 | WWWWD |
| 3 | | 23 | 12 | 4 | 7 | 52-35 | +17 | 40 | WDLWW |
| 4 | | 23 | 11 | 7 | 5 | 42-31 | +11 | 40 | DDWLL |
| 5 | | 23 | 11 | 4 | 8 | 43-31 | +12 | 37 | WDWWW |
| 6 | | 23 | 11 | 3 | 9 | 32-31 | +1 | 36 | WDLWW |
| 7 | | 23 | 9 | 2 | 12 | 40-37 | +3 | 29 | LLWLL |
| 8 | | 23 | 8 | 5 | 10 | 28-36 | -8 | 29 | LDDDL |
| 9 | | 23 | 8 | 5 | 10 | 28-37 | -9 | 29 | DWWWL |
| 10 | | 23 | 7 | 7 | 9 | 28-34 | -6 | 28 | LWLDD |
| 11 | | 23 | 7 | 5 | 11 | 38-46 | -8 | 26 | WLDLD |
| 12 | | 23 | 7 | 5 | 11 | 33-48 | -15 | 26 | LWLLL |
| 13 | | 23 | 6 | 6 | 11 | 22-30 | -8 | 24 | LDWLD |
| 14 | | 23 | 5 | 9 | 9 | 39-51 | -12 | 24 | WLWLW |
| 15 | | 23 | 5 | 4 | 14 | 23-47 | -24 | 19 | LLLLW |
| 16 | | 23 | 4 | 4 | 15 | 25-54 | -29 | 16 | LLLWL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.