HamKam thắng Vålerenga IF 1-0 ở VĐQG Na Uy (Vòng 8), đá lúc 00:00 ngày 09/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Briskeby.
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.86 | 0.90 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.70 | X1.10 |
1 3.10 X 3.50 2 2.20
Cập nhật lần cuối 06:17 09/05/2026, sau giờ bóng lăn
Xem chi tiết kèo →Thống kê nổi bật
35% Kiểm soát bóng 65%
6 Dứt điểm 18
1 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | | 23 | 7 | 5 | 11 | -8 | 26 |
| 12 | | 23 | 7 | 5 | 11 | -15 | 26 |
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.03 (kèo giảm) | 3.54 (kèo tăng) | 2.27 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 3.00 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 3.10 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 3.10 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 3.15 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 3.10 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 3.10 (kèo tăng) | 3.50 | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.92 (kèo tăng) | 4.30 (kèo tăng) | 9.72 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 1.01 (kèo giảm) | 14.00 (kèo tăng) | 100.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 3.10 (kèo tăng) | 3.50 | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 3.10 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 3.18 (kèo tăng) | 3.63 (kèo giảm) | 2.26 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 3.10 (kèo tăng) | 3.50 | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 3.05 (kèo tăng) | 3.60 | 2.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 3.00 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.15 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.10 | 3.50 | 2.20 |
Thống kê trận đấu
0.58 1.53 xG (bàn kỳ vọng)
35% 65% Kiểm soát bóng
6 18 Dứt điểm
3 3 Sút trúng đích
1 2 Cơ hội ngon
1 6 Phạt góc
10 12 Phạm lỗi
0 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
7 V. A. Jónsson -
10 L. Mettler -
8 M. Johnsgard -
22 S. S. Nilsen -
15 I. Kukleci -
13 S. Østraat -
4 H. R. Opsahl -
6 W. Osnes-Ringen -
20 J. B. Gonstad
Dự bị
-
11 E. Sørensen -
24 P. Strand -
15 O. T. Holm -
29 A. F. Brice -
5 K. Tshiembe -
21 M. S. Sjøeng -
3 H. Sjatil -
55 S. Jarl -
9 G. Rajkovic
Diễn biến trận đấu
H. Udahl 1-0
7'
vào: V. A. Jónsson, ra: A. Ekeroth
26'
28'
Hết hiệp 1 · 1-0
vào: L. Mettler, ra: A. Trondsen
46'
50'
65'
vào: E. Sørensen, ra: L. Haren
65'
vào: P. Strand, ra: V. E. Hedenstad
vào: M. Johnsgard, ra: A. B. Potur
68'
72'
74'
75'
vào: A. F. Brice, ra: M. Westergaard
75'
vào: O. T. Holm, ra: H. Bjørdal
vào: S. S. Nilsen, ra: I. Hoffmann
82'
vào: I. Kukleci, ra: F. Sjolstad
82'
86'
vào: K. Tshiembe, ra: A. K. Olsen
Hiệp hai · 1-0
Lịch sử đối đầu (10 trận)
3 HamKam 4 Hòa 3 Vålerenga IF
2.30 Bàn/trận TB
30% Tỷ lệ thắng HamKam
30% Tỷ lệ thắng Vålerenga IF
Những lần gặp gần nhất
- 01/08/2026 Vålerenga IF 0-3 HamKam
- 09/05/2026 HamKam 1-0 Vålerenga IF
- 19/10/2025 HamKam 2-1 Vålerenga IF
- 17/05/2025 Vålerenga IF 1-1 HamKam
- 26/11/2023 HamKam 0-2 Vålerenga IF
- 16/05/2023 Vålerenga IF 3-0 HamKam
- 15/08/2022 HamKam 1-1 Vålerenga IF
- 17/05/2022 Vålerenga IF 1-1 HamKam
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 23 | 18 | 2 | 3 | 58-20 | +38 | 56 | WWLWW |
| 2 | | 23 | 18 | 2 | 3 | 59-22 | +37 | 56 | WWWWD |
| 3 | | 23 | 12 | 4 | 7 | 52-35 | +17 | 40 | WDLWW |
| 4 | | 23 | 11 | 7 | 5 | 42-31 | +11 | 40 | DDWLL |
| 5 | | 23 | 11 | 4 | 8 | 43-31 | +12 | 37 | WDWWW |
| 6 | | 23 | 11 | 3 | 9 | 32-31 | +1 | 36 | WDLWW |
| 7 | | 23 | 9 | 2 | 12 | 40-37 | +3 | 29 | LLWLL |
| 8 | | 23 | 8 | 5 | 10 | 28-36 | -8 | 29 | LDDDL |
| 9 | | 23 | 8 | 5 | 10 | 28-37 | -9 | 29 | DWWWL |
| 10 | | 23 | 7 | 7 | 9 | 28-34 | -6 | 28 | LWLDD |
| 11 | | 23 | 7 | 5 | 11 | 38-46 | -8 | 26 | WLDLD |
| 12 | | 23 | 7 | 5 | 11 | 33-48 | -15 | 26 | LWLLL |
| 13 | | 23 | 6 | 6 | 11 | 22-30 | -8 | 24 | LDWLD |
| 14 | | 23 | 5 | 9 | 9 | 39-51 | -12 | 24 | WLWLW |
| 15 | | 23 | 5 | 4 | 14 | 23-47 | -24 | 19 | LLLLW |
| 16 | | 23 | 4 | 4 | 15 | 25-54 | -29 | 16 | LLLWL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.