Tromsø IL thắng HamKam 3-2 ở VĐQG Na Uy (Vòng 22), đá lúc 22:00 ngày 20/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Romssa Arena.
Dự đoán nhanh
-
Tromsø IL 64% - Hòa 21%
-
HamKam 15%
Tỷ số hay gặp nhất2-1
Xác suất cửa nghiêng64%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1/1.5 | 0.90 | 0.87 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.57 | X1.37 |
1 1.44 X 4.50 2 6.13
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
66% Kiểm soát bóng 34%
18 Dứt điểm 4
7 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | | 22 | 11 | 6 | 5 | +11 | 39 |
| 11 | | 22 | 7 | 5 | 10 | -13 | 26 |
Chơi hay nhất
- 8,5 Morten Bjørlo Tromsø IL
- 8,3 Ruben Jenssen Tromsø IL
- 8,0 Heine Asen Larsen Tromsø IL
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 64%
Tromsø IL 64% Hòa 21% 15% HamKam
xG dự kiến 2.12 - 1.01
Tỷ số hay gặp nhất 2-1
Tài 2.5 60%
Cả 2 ghi bàn 55%
Tài 1.581%
Tài 3.539%
Phạt góc tài 8.561%
Phạt góc tài 9.549%
Phạt góc tài 10.538%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Tromsø IL (64%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.47 | 4.72 | 6.47 |
| Nguồn 4 | 1.44 | 4.75 | 6.25 |
| Nguồn 6 | 1.40 | 4.75 | 6.50 |
| Nguồn 8 | 1.40 | 4.40 | 6.50 |
| Nguồn 10 | 1.47 | 4.40 | 6.00 |
| Nguồn 11 | 1.47 | 4.50 | 5.33 |
| Nguồn 12 | 1.47 | 4.50 | 5.80 |
| Nguồn 13 | 1.44 | 4.20 | 5.50 |
| Nguồn 14 | 1.46 | 4.80 | 6.40 |
| Nguồn 16 | 1.45 | 4.60 | 6.25 |
| Nguồn 17 | 1.44 | 4.20 | 5.50 |
| Nguồn 18 | 1.38 | 4.54 (kèo tăng) | 5.70 |
| Nguồn 19 | 1.50 | 4.40 | 6.40 |
| Nguồn 21 | 1.38 | 4.68 | 5.70 |
| Nguồn 23 | 1.48 | 4.91 | 6.43 |
| Nguồn 24 | 1.42 | 4.31 | 5.90 |
| Nguồn 26 | 1.45 | 4.50 | 6.25 |
| Nguồn 27 | 1.44 | 4.40 | 6.00 |
| Đồng thuận | 1.44 | 4.50 | 6.13 |
Thống kê trận đấu
2.12 0.35 xG (bàn kỳ vọng)
66% 34% Kiểm soát bóng
18 4 Dứt điểm
11 2 Sút trúng đích
2 1 Cơ hội ngon
7 1 Phạt góc
8 9 Phạm lỗi
1 3 Việt vị
0 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
12 O. Lauvli -
33 M. Jatta -
27 M. Mikkelsen -
24 V. Osuji -
19 A. L. Elvebu -
8 J. A. Grundt -
17 I. Dahlqvist -
15 V. Erlien -
18 N. J. Hristov
Dự bị
-
13 S. Østraat -
7 V. A. Jónsson -
4 H. R. Opsahl -
27 J. Barros -
6 W. Osnes-Ringen -
10 L. Mettler -
24 D. Al-Saed -
18 D. Moreira -
19 H. Udahl
Chơi hay nhất
8,5 Morten Bjørlo Tromsø IL
1 bàn · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,3 Ruben Jenssen Tromsø IL
2 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
8,0 Heine Asen Larsen Tromsø IL
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 4 cú sút trúng đích
Tromsø IL
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jakob Haugaard TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 30/38 | 0 | 0 | 1 |
| 21 Leon Hien HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 103/108 | 0 | 1 | 0 |
| 30 Isak Vadebu HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 107/118 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Alexander Warneryd HV | 90' | 6,6 | 0 | 1 | 1/1 | 43/50 | 2 | 1 | 0 |
| 37 Sander Innvær HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 27/32 | 1 | 2 | 0 |
| 4 Vetle Skjaervik HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 101/115 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Ruben Jenssen C TV | 90' | 8,3 | 0 | 2 | 0/0 | 53/56 | 4 | 1 | 0 |
| 7 Lars Olden Larsen TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 44/49 | 3 | 1 | 0 |
| 70 Morten Bjørlo TV | 83' | 8,5 | 1 | 0 | 1/1 | 48/55 | 4 | 1 | 0 |
| 8 Jesper Andreas Grundt TV DB | 15' | 6,2 | 0 | 0 | 1/2 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Troy Nyhammer TĐ | 89' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 50/57 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Heine Asen Larsen TĐ | 68' | 8,0 | 1 | 0 | 4/8 | 17/18 | 1 | 0 | 0 |
| 15 Vegard Erlien TĐ DB | 22' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 9/10 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Nikolay Jakobsen Hristov TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
HamKam
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Marcus Sandberg TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 26/47 | 0 | 0 | 8 |
| 5 Aleksander Andresen HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 28/35 | 1 | 4 | 0 |
| 2 Martin Gjone HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 29/39 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Ethan Amundsen-Day HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 28/36 | 0 | 2 | 0 |
| 22 Snorre Strand Nilsen HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 16/25 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Fredrik Sjolstad C HV | 60' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 20/26 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Halvor Rodolen Opsahl HV DB | 30' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 20/20 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Luc Mares TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 33/36 | 0 | 2 | 0 |
| 26 Patrick Metcalfe TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 27/34 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Markus Johnsgard TV | 75' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 13/15 | 1 | 2 | 0 |
| 10 Loris Mettler TV DB | 15' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 12/14 | 0 | 0 | 0 |
| 28 David Benjamin TĐ | 60' | 6,6 | 0 | 1 | 0/0 | 7/8 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Mohamed Ofkir TĐ | 45' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Henrik Udahl TĐ DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 5/6 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Danilo Al-Saed TĐ DB | 30' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
41'
M. Ofkir 0-1 kiến tạo: D. Benjamin
M. Bjorlo 1-1 kiến tạo: A. Warneryd
44'
Hết hiệp 1 · 1-1
60'
vào: D. Al-Saed, ra: D. Benjamin
60'
vào: H. R. Opsahl, ra: F. Sjolstad
H. A. Larsen 2-1 kiến tạo: R. Jenssen
60'
vào: V. Erlien, ra: H. A. Larsen
68'
71'
H. Udahl Công nhận phạt đền
75'
vào: L. Mettler, ra: M. Johnsgard
77'
S. S. Nilsen Phạm lỗi
vào: J. A. Grundt, ra: M. Bjorlo
83'
V. Erlien 3-1 kiến tạo: R. Jenssen
85'
87'
V. Skjaervik 3-2 (phản lưới)
vào: N. J. Hristov, ra: T. Nyhammer
90'+3
Kết thúc trận · 3-2
Lịch sử đối đầu (11 trận)
9 Tromsø IL 2 Hòa 0 HamKam
2.91 Bàn/trận TB
82% Tỷ lệ thắng Tromsø IL
0% Tỷ lệ thắng HamKam
Những lần gặp gần nhất
- 18/07/2026 HamKam 1-4 Tromsø IL
- 21/09/2025 Tromsø IL 1-0 HamKam
- 22/06/2025 HamKam 1-3 Tromsø IL
- 03/11/2024 Tromsø IL 3-3 HamKam
- 07/07/2024 HamKam 0-0 Tromsø IL
- 17/09/2023 Tromsø IL 2-1 HamKam
- 13/05/2023 HamKam 1-2 Tromsø IL
- 06/11/2022 HamKam 1-2 Tromsø IL
+ 2 trận khác