Trinidad and Tobago hòa Curaçao 0-0 ở World Cup - Qualification CONCACAF, đá lúc 07:00 ngày 06/09/2025 (giờ Việt Nam), tại Hasely Crawford Stadium.
Thống kê nổi bật
49% Kiểm soát bóng 51%
14 Dứt điểm 5
4 Phạt góc 3
5 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 7,9 Eloy Room Curaçao
- 7,7 Andre Rampersad Trinidad and Tobago
- 7,5 Juriën Gaari Curaçao
Thống kê trận đấu
49% 51% Kiểm soát bóng
14 5 Dứt điểm
7 2 Sút trúng đích
4 3 Phạt góc
13 10 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
5 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 M. Phillips -
21 J. St. Hillaire -
2 D. Hospedales -
4 I. Garcia -
6 J. Jackie -
7 S. Yeates -
9 N. James -
14 W. Frederick -
16 J. Obikwu -
17 J. Garcia -
20 K. Auvray -
12 R. Telfer
Dự bị
-
22 L. Merencia -
23 T. Doornbusch -
15 A. Martha -
17 T. Noslin -
18 J. Carolina -
6 G. Roemeratoe -
14 T. Chong -
21 K. Felida -
9 J. Locadia -
12 J. Zimmerman -
19 G. Kastaneer
Chơi hay nhất
7,9 Eloy Room Curaçao
6 lần cứu thua
7,7 Andre Rampersad Trinidad and Tobago
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 4 lần tắc bóng
7,5 Juriën Gaari Curaçao
1 lần tắc bóng
Trinidad and Tobago
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 Denzil Smith TM | 97' | 6,9 | – | – | – | 16/21 | – | – | 2 |
| 3 Kobi Henry HV | 97' | 7,3 | – | – | – | 36/49 | – | – | – |
| 19 Rio Cardines HV | 97' | 7,0 | – | – | – | 18/26 | 1 | 3 | – |
| 23 Noah Powder HV | 97' | 6,6 | – | – | – | 16/20 | – | 1 | – |
| 5 Josiah Trimmingham HV | 92' | 6,6 | – | – | 0/2 | 22/38 | – | 1 | – |
| 18 Andre Rampersad TV | 97' | 7,7 | – | – | 1/1 | 34/40 | 2 | 4 | – |
| 8 Daniel Phillips TV | 97' | 7,2 | – | – | – | 26/35 | 3 | 5 | – |
| 13 Tyrese Spicer TV | 97' | 6,7 | – | – | 3/3 | 6/9 | – | 1 | – |
| 15 Dante Sealy TV | 84' | 6,6 | – | – | 1/2 | 8/10 | 2 | 1 | – |
| 7 Steffen Yeates TV DB | 13' | 6,7 | – | – | – | 4/5 | – | 1 | – |
| 10 Kevin Molino TĐ | 84' | 7,0 | – | – | – | 29/34 | 2 | 3 | – |
| 11 Levi García TĐ | 83' | 6,9 | – | – | 2/4 | 8/13 | – | – | – |
| 16 Justin Patrick Nnamdi Obikwu TĐ DB | 14' | 6,7 | – | – | – | 1/2 | 1 | – | – |
| 12 Ryan Telfer TĐ DB | 13' | 6,5 | – | – | – | 1/4 | – | – | – |
Curaçao
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Eloy Room TM | 97' | 7,9 | – | – | – | 27/40 | – | – | 6 |
| 3 Juriën Gaari HV | 97' | 7,5 | – | – | – | 28/39 | – | 1 | – |
| 4 Roshon van Eijma HV | 97' | 7,3 | – | – | 1/1 | 19/23 | – | 1 | – |
| 20 Riechedly Bazoer HV | 66' | 7,2 | – | – | – | 34/39 | – | – | – |
| 15 Ar'jany Martha HV DB | 31' | 6,6 | – | – | – | 5/7 | 1 | 1 | – |
| 17 Tyrese Noslin HV DB | 11' | 6,6 | – | – | 0/1 | 4/5 | – | – | – |
| 2 Shurandy Sambo TV | 97' | 7,0 | – | – | – | 30/43 | 1 | 4 | – |
| 10 Leandro Bacuna TV | 97' | 6,9 | – | – | – | 25/33 | – | 1 | – |
| 5 Sherel Floranus TV | 97' | 6,9 | – | – | – | 14/20 | – | 2 | – |
| 8 Livano Comenencia TV | 62' | 6,3 | – | – | – | 11/15 | 1 | 3 | – |
| 14 Tahith Chong TV DB | 35' | 6,7 | – | – | – | 3/4 | – | – | – |
| 6 Godfried Roemeratoe TV DB | 11' | 6,3 | – | – | – | 1/1 | – | – | – |
| 7 Juninho Bacuna TĐ | 86' | 6,9 | – | – | – | 12/22 | 1 | 1 | – |
| 11 Jeremy Antonisse TĐ | 86' | 6,9 | – | – | 0/1 | 13/18 | 1 | 1 | – |
| 16 Jearl Margaritha TĐ | 62' | 6,7 | – | – | 1/1 | 8/12 | – | 1 | – |
| 9 Jürgen Locadia TĐ DB | 35' | 6,7 | – | – | – | 5/10 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Denzil Smith
10'
Kevin Molino
42'
44'
Livano Comenencia
62'
vào: T. Chong, ra: J. Margaritha
62'
vào: J. Locadia, ra: L. Comenencia
Rio Cardines
64'
Daniel Phillips
76'
86'
vào: T. Noslin, ra: J. Antonisse
86'
vào: G. Roemeratoe, ra: J. Bacuna
vào: J. Jackie, ra: J. Trimmingham
90'+2
Justin Obikwu
90'+6