
Gervane Kastaneer
Gervane Kastaneer chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 11 lần chuyển nhượng của Gervane Kastaneer, gần nhất là từ Persis Solo sang Terengganu ngày 25/01/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 11 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 25/1/2026 | Persis Solo | Terengganu | Không công bố |
| 11/8/2025 | Persib Bandung | Persis Solo | Không công bố |
| 8/9/2023 | PEC Zwolle | Castellón | Không công bố |
| 22/7/2021 | Coventry | PEC Zwolle | Tự do |
| 1/2/2021 | Coventry | Heart Of Midlothian | Không công bố |
| 1/7/2019 | NAC Breda | Coventry | Không công bố |
| 1/7/2018 | 1. FC Kaiserslautern | NAC Breda | Tự do |
| 6/7/2017 | ADO Den Haag | 1. FC Kaiserslautern | Tự do |
| 1/6/2016 | FC Eindhoven | ADO Den Haag | Trở lại sau cho mượn |
| 26/1/2016 | ADO Den Haag | FC Eindhoven | Cho mượn |
| 11/7/2013 | Dordrecht | ADO Den Haag | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Gervane Kastaneer
Gervane Kastaneer đang khoác áo Terengganu, gia nhập ngày 25/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Terengganu
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 25/01/2026
Hồ sơ cầu thủ Gervane Kastaneer
Ở tuổi 30, Gervane Kastaneer đang là cầu thủ trong đội hình Terengganu. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Curaçao.
- Ngày sinh
- 9/6/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Curaçao
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Terengganu
Thống kê Gervane Kastaneer
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024Liga 1 | Persib Bandung | 13 | 563 | 1 | Thẻ vàng: 2 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/25World Cup - Qualification CONCACAF | Curaçao | 6 | 227 | 5 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 7,25 |
| 2026World Cup | Curaçao | 3 | 39 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,43 |
| 2026Friendlies | Curaçao | 2 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,50 |
| 2024CONCACAF Nations League | Curaçao | 5 | 259 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,38 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Gervane Kastaneer theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Persib Bandung | 2024 | 13 | 563 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Curaçao | 2024 – 2026 | 16 | 570 | 8 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Gervane Kastaneer
- Quốc tịch của Gervane Kastaneer là gì?
- Gervane Kastaneer có quốc tịch Curaçao theo hồ sơ.
- Gervane Kastaneer đang khoác áo đội bóng nào?
- Gervane Kastaneer hiện khoác áo Terengganu, mang áo số 9.
- Gervane Kastaneer bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Gervane Kastaneer 30 tuổi (sinh ngày 09/06/1996), cao 185 cm.
Cập nhật lần cuối: 07:52 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.