VĐQG Bỉ · Vòng 9
Logo RSC Anderlecht

RSC Anderlecht vs Sint-Truidense VV

Kết thúc
3 : 1
HT 2 - 0
Logo Sint-Truidense VV
22/05/2026 · 01:30 Lotto Park

RSC Anderlecht thắng Sint-Truidense VV 3-1 ở VĐQG Bỉ (Vòng 9), đá lúc 01:30 ngày 22/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Lotto Park.

Đang cập nhật dữ liệu trận…

Thứ hạng hiện tại

Thứ hạng hiện tại
# Đội Tr T H B HS Đ
5 Logo RSC Anderlecht RSC Anderlecht 8 5 1 2 +3 16
12 Logo Sint-Truidense VV Sint-Truidense VV 8 2 2 4 -1 8
Xem bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ (hiện tại)

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ (hiện tại)
# Đội Tr T H B BT-BB HS Đ Phong độ*
1 — Dự Champions League (vòng league phase) Logo KAA Gent KAA Gent 8 7 1 0 15-4 +11 22 WWDWW
2 — Vòng loại Champions League Logo Club Brugge KV Club Brugge KV 8 7 0 1 19-4 +15 21 WWWWL
3 — Vòng loại Europa League Logo RC Sporting Charleroi RC Sporting Charleroi 8 7 0 1 16-7 +9 21 WWWLW
4 — Vòng loại Conference League Logo Royale Union Saint-Gilloise Royale Union Saint-Gilloise 8 6 2 0 22-4 +18 20 DWWWW
5 Logo RSC Anderlecht RSC Anderlecht 8 5 1 2 9-6 +3 16 WWWDW
6 Logo KVC Westerlo KVC Westerlo 8 4 1 3 20-17 +3 13 WWWWD
7 Logo KRC Genk KRC Genk 8 3 3 2 16-12 +4 12 WLDDW
8 Logo SV Zulte Waregem SV Zulte Waregem 8 3 2 3 10-9 +1 11 LLLWD
9 Logo Standard Liège Standard Liège 8 3 2 3 13-13 0 11 LLLWW
10 Logo Lommel SK Lommel SK 8 3 2 3 9-9 0 11 WDLLW
11 Logo SK Beveren SK Beveren 8 3 0 5 8-14 -6 9 LLWWL
12 Logo Sint-Truidense VV Sint-Truidense VV 8 2 2 4 15-16 -1 8 LLLWL
13 Logo Royal Antwerp FC Royal Antwerp FC 8 2 1 5 12-20 -8 7 LLLLL
14 Logo KV Mechelen KV Mechelen 8 1 3 4 9-17 -8 6 WDLLD
15 Logo Oud-Heverlee Leuven Oud-Heverlee Leuven 8 1 2 5 6-14 -8 5 DWDLL
16 Logo RAAL La Louvière RAAL La Louvière 8 1 1 6 8-18 -10 4 LLWLD
17 — Xuống hạng Logo KV Kortrijk KV Kortrijk 8 1 0 7 2-18 -16 3 LWLLL
18 — Xuống hạng Logo Cercle Brugge Cercle Brugge 8 0 3 5 9-16 -7 3 LLDLL
  • Dự Champions League (vòng league phase)
  • Vòng loại Champions League
  • Vòng loại Europa League
  • Vòng loại Conference League
  • Xuống hạng

* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.

Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.

Các trận vòng 9 VĐQG Bỉ

Kết quả vòng 8 VĐQG Bỉ