FC Bayern München thắng RB Leipzig 5-1 ở Bundesliga (Vòng 18), đá lúc 00:30 ngày 18/01/2026 (giờ Việt Nam), tại Red Bull Arena.
Đang cập nhật dữ liệu trận…
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 6 | 4 | 2 | 0 | +17 | 14 |
| 5 — Dự Europa League (vòng league phase) | | 7 | 4 | 0 | 3 | +9 | 12 |
- Dự Champions League (vòng league phase)
- Dự Europa League (vòng league phase)
Bảng xếp hạng Bundesliga (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 6 | 4 | 2 | 0 | 22-5 | +17 | 14 | WDWWD |
| 2 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 6 | 4 | 2 | 0 | 11-4 | +7 | 14 | DDWWW |
| 3 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 6 | 4 | 1 | 1 | 15-6 | +9 | 13 | LWDWW |
| 4 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 6 | 4 | 1 | 1 | 16-9 | +7 | 13 | WWWDW |
| 5 — Dự Europa League (vòng league phase) | | 7 | 4 | 0 | 3 | 20-11 | +9 | 12 | LWLWL |
| 6 — Dự Conference League (vòng play-off) | | 7 | 3 | 3 | 1 | 15-14 | +1 | 12 | DDWDW |
| 7 | | 7 | 3 | 1 | 3 | 16-13 | +3 | 10 | WLWLW |
| 8 | | 7 | 3 | 1 | 3 | 12-15 | -3 | 10 | WLDLW |
| 9 | | 7 | 2 | 3 | 2 | 17-13 | +4 | 9 | LDLDW |
| 10 | | 7 | 3 | 0 | 4 | 6-16 | -10 | 9 | WWWLL |
| 11 | | 7 | 2 | 2 | 3 | 8-11 | -3 | 8 | LWLDL |
| 12 | | 7 | 2 | 2 | 3 | 6-9 | -3 | 8 | DLWLL |
| 13 | | 6 | 2 | 2 | 2 | 10-16 | -6 | 8 | WLDWL |
| 14 | | 6 | 2 | 0 | 4 | 11-14 | -3 | 6 | WLLWL |
| 15 | | 7 | 2 | 0 | 5 | 10-13 | -3 | 6 | LLWLL |
| 16 — Play-off trụ hạng | | 7 | 1 | 3 | 3 | 4-7 | -3 | 6 | LLDWD |
| 17 — Xuống hạng | | 7 | 1 | 3 | 3 | 6-18 | -12 | 6 | DWLLL |
| 18 — Xuống hạng | | 7 | 1 | 0 | 6 | 11-22 | -11 | 3 | WLLLL |
- Dự Champions League (vòng league phase)
- Dự Europa League (vòng league phase)
- Dự Conference League (vòng play-off)
- Play-off trụ hạng
- Xuống hạng
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.
Các trận vòng 18 Bundesliga
- 17/01 SV Werder Bremen 3-3 Eintracht Frankfurt
- 17/01 1. FC Köln 2-1 1. FSV Mainz 05
- 17/01 Borussia Dortmund 3-2 FC St. Pauli
- 17/01 Hamburger SV 0-0 Borussia M'gladbach
- 17/01 TSG Hoffenheim 1-0 Bayer 04 Leverkusen
- 17/01 VfL Wolfsburg 1-1 1. FC Heidenheim
- 18/01 VfB Stuttgart 1-1 1. FC Union Berlin
- 18/01 FC Augsburg 2-2 SC Freiburg
Kết quả vòng 17 Bundesliga
- 14/01 VfB Stuttgart 3-2 Eintracht Frankfurt
- 14/01 1. FSV Mainz 05 2-1 1. FC Heidenheim
- 14/01 Borussia Dortmund 3-0 SV Werder Bremen
- 15/01 VfL Wolfsburg 2-1 FC St. Pauli
- 15/01 1. FC Köln 1-3 FC Bayern München
- 15/01 RB Leipzig 2-0 SC Freiburg
- 15/01 TSG Hoffenheim 5-1 Borussia M'gladbach
- 16/01 FC Augsburg 1-1 1. FC Union Berlin