VĐQG Bỉ · Vòng 11
Logo Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven vs Club Brugge KV

Kết thúc
0 : 1
HT 0 - 0
Logo Club Brugge KV
18/10/2025 · 23:15 The King Power AT Den Dreef Stadium

Club Brugge KV thắng Oud-Heverlee Leuven 1-0 ở VĐQG Bỉ (Vòng 11), đá lúc 23:15 ngày 18/10/2025 (giờ Việt Nam), tại The King Power AT Den Dreef Stadium.

Đang cập nhật dữ liệu trận…

Thứ hạng hiện tại

Thứ hạng hiện tại
# Đội Tr T H B HS Đ
2 — Vòng loại Champions League Logo Club Brugge KV Club Brugge KV 8 7 0 1 +15 21
15 Logo Oud-Heverlee Leuven Oud-Heverlee Leuven 8 1 2 5 -8 5
  • Vòng loại Champions League
Xem bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ (hiện tại)

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ (hiện tại)
# Đội Tr T H B BT-BB HS Đ Phong độ*
1 — Dự Champions League (vòng league phase) Logo KAA Gent KAA Gent 8 7 1 0 15-4 +11 22 WWDWW
2 — Vòng loại Champions League Logo Club Brugge KV Club Brugge KV 8 7 0 1 19-4 +15 21 WWWWL
3 — Vòng loại Europa League Logo RC Sporting Charleroi RC Sporting Charleroi 8 7 0 1 16-7 +9 21 WWWLW
4 — Vòng loại Conference League Logo Royale Union Saint-Gilloise Royale Union Saint-Gilloise 8 6 2 0 22-4 +18 20 DWWWW
5 Logo RSC Anderlecht RSC Anderlecht 8 5 1 2 9-6 +3 16 WWWDW
6 Logo KVC Westerlo KVC Westerlo 8 4 1 3 20-17 +3 13 WWWWD
7 Logo KRC Genk KRC Genk 8 3 3 2 16-12 +4 12 WLDDW
8 Logo SV Zulte Waregem SV Zulte Waregem 8 3 2 3 10-9 +1 11 LLLWD
9 Logo Standard Liège Standard Liège 8 3 2 3 13-13 0 11 LLLWW
10 Logo Lommel SK Lommel SK 8 3 2 3 9-9 0 11 WDLLW
11 Logo SK Beveren SK Beveren 8 3 0 5 8-14 -6 9 LLWWL
12 Logo Sint-Truidense VV Sint-Truidense VV 8 2 2 4 15-16 -1 8 LLLWL
13 Logo Royal Antwerp FC Royal Antwerp FC 8 2 1 5 12-20 -8 7 LLLLL
14 Logo KV Mechelen KV Mechelen 8 1 3 4 9-17 -8 6 WDLLD
15 Logo Oud-Heverlee Leuven Oud-Heverlee Leuven 8 1 2 5 6-14 -8 5 DWDLL
16 Logo RAAL La Louvière RAAL La Louvière 8 1 1 6 8-18 -10 4 LLWLD
17 — Xuống hạng Logo KV Kortrijk KV Kortrijk 8 1 0 7 2-18 -16 3 LWLLL
18 — Xuống hạng Logo Cercle Brugge Cercle Brugge 8 0 3 5 9-16 -7 3 LLDLL
  • Dự Champions League (vòng league phase)
  • Vòng loại Champions League
  • Vòng loại Europa League
  • Vòng loại Conference League
  • Xuống hạng

* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.

Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.

Các trận vòng 11 VĐQG Bỉ

Kết quả vòng 10 VĐQG Bỉ