OFI Crete thắng NPS Volos 2-0 ở VĐQG Hy Lạp (Vòng 1), đá lúc 23:30 ngày 23/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Theodoros Vardinogiannis Stadium.
Dự đoán nhanh
-
OFI Crete 52% - Hòa 25%
-
NPS Volos 24%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng52%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0.5/1 | 0.17 | 3.44 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.83 | X0.90 |
1 2.10 X 3.30 2 3.34
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
56% Kiểm soát bóng 44%
9 Dứt điểm 10
5 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | | 6 | 3 | 1 | 2 | +1 | 10 |
| 14 | | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | -1 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 52%
OFI Crete 52% Hòa 25% 24% NPS Volos
xG dự kiến 1.70 - 1.13
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 53%
Cả 2 ghi bàn 54%
Tài 1.576%
Tài 3.531%
Phạt góc tài 8.550%
Phạt góc tài 9.539%
Phạt góc tài 10.527%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: OFI Crete (52%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.06 | 3.30 | 3.35 |
| Nguồn 2 | 2.18 (kèo tăng) | 3.14 (kèo giảm) | 3.44 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 2.05 | 3.20 | 3.40 |
| Nguồn 4 | 2.05 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 2.20 (kèo tăng) | 3.20 | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.10 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 2.05 | 3.40 | 3.50 |
| Nguồn 9 | 1.96 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) | 3.27 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.10 | 3.30 (kèo giảm) | 3.30 |
| Nguồn 11 | 2.05 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 2.08 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.16 (kèo tăng) | 3.50 | 3.42 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.08 (kèo tăng) | 3.28 (kèo giảm) | 3.34 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 2.15 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 3.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 2.10 (kèo tăng) | 3.19 (kèo giảm) | 3.29 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.10 | 3.30 | 3.13 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 2.05 | 3.25 | 3.10 |
| Nguồn 20 | 2.00 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 2.10 (kèo tăng) | 3.23 (kèo giảm) | 3.31 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 2.20 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.20 |
| Nguồn 23 | 2.07 | 3.30 | 3.29 |
| Nguồn 24 | 2.17 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 2.05 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) | 3.16 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 2.05 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 2.15 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 3.00 |
| Nguồn 28 | 2.20 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 29 | 2.10 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 30 | 2.19 (kèo tăng) | 3.38 (kèo giảm) | 3.47 (kèo giảm) |
| Nguồn 31 | 2.10 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 2.05 (kèo tăng) | 3.30 | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 33 | 2.05 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 34 | 2.10 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 2.08 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 36 | 2.12 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 37 | 2.11 (kèo tăng) | 3.29 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 38 | 2.10 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 39 | 2.12 (kèo tăng) | 3.33 (kèo giảm) | 3.33 (kèo giảm) |
| Nguồn 40 | 2.20 (kèo tăng) | 3.30 | 3.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 41 | 2.15 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 3.00 |
| Nguồn 42 | 2.14 | 3.38 | 3.38 |
| Nguồn 43 | 2.07 (kèo tăng) | 3.30 | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 44 | 2.16 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 2.98 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 2.11 (kèo tăng) | 3.32 (kèo giảm) | 3.36 (kèo giảm) |
| Nguồn 47 | 2.04 (kèo giảm) | 3.38 | 2.94 |
| Nguồn 48 | 2.20 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 49 | 2.05 | 3.30 | 3.20 |
| Nguồn 50 | 2.14 (kèo tăng) | 3.34 (kèo giảm) | 3.53 (kèo giảm) |
| Nguồn 51 | 2.10 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 52 | 2.00 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 2.22 (kèo tăng) | 3.18 (kèo giảm) | 3.58 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 2.07 (kèo tăng) | 3.27 (kèo giảm) | 3.43 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 2.08 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 56 | 2.16 (kèo tăng) | 3.32 (kèo giảm) | 3.42 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 2.05 (kèo tăng) | 3.15 | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 58 | 2.08 (kèo tăng) | 3.05 (kèo tăng) | 2.91 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 2.05 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) | 3.16 (kèo giảm) |
| Nguồn 60 | 2.15 | 3.35 | 3.35 |
| Nguồn 62 | 2.05 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 63 | 2.12 | 3.25 | 3.10 |
| Nguồn 64 | 2.04 (kèo tăng) | 3.08 (kèo giảm) | 3.17 (kèo giảm) |
| Nguồn 65 | 2.08 (kèo tăng) | 3.40 | 3.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 66 | 2.15 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.10 | 3.30 | 3.34 |
Thống kê trận đấu
1.40 0.81 xG (bàn kỳ vọng)
56% 44% Kiểm soát bóng
9 10 Dứt điểm
2 1 Sút trúng đích
2 1 Cơ hội ngon
5 2 Phạt góc
16 17 Phạm lỗi
4 0 Việt vị
1 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
15 A. Poungouras -
14 A. Androutsos -
10 A. Cantalapiedra -
11 T. Fountas -
6 Z. Karachalios -
1 K. Lilo -
13 P. Katsikas -
90 P. Kenourgiakis -
2 K. Krizmanić -
17 B. Gonzalez -
30 T. Romano -
9 A. Leya Iseka
Dự bị
-
22 G. Mygas -
11 G. Furtado -
20 X. Regis -
17 V. Grosdis -
49 G. Charalampoglou -
55 A. Koşelev -
24 K. Lykourinos -
89 F. Refatllari -
6 A. Tsokanis
Diễn biến trận đấu
M. Siampanis 1-0 (phản lưới)
6'
14'
H. Essaouabi Phạm lỗi
24'
vào: G. Mygas, ra: R. Pierre-Gabriel
29'
32'
H. Mendyl Phạm lỗi
T. Nuss 2-0 (P)
33'
G. Kanellopoulos Phạm lỗi
37'
Hết hiệp 1 · 2-0
vào: A. Poungouras, ra: K. Kostoulas
46'
46'
vào: G. Furtado, ra: L. Lamprou
54'
G. Mygas Phạm lỗi
C. Kontis Phản ứng trọng tài
54'
61'
vào: X. Regis, ra: M. González
vào: A. Androutsos, ra: A. Bouchalakis
64'
vào: A. Cantalapiedra, ra: T. Nuss
64'
vào: T. Fountas, ra: N. Athanasiou
64'
80'
vào: G. Charalampoglou, ra: K. Bare
80'
vào: V. Grosdis, ra: M. Comba
vào: Z. Karachalios, ra: G. Kanellopoulos
83'
Kết thúc trận · 2-0
Lịch sử đối đầu (20 trận)
9 OFI Crete 5 Hòa 6 NPS Volos
2.55 Bàn/trận TB
45% Tỷ lệ thắng OFI Crete
30% Tỷ lệ thắng NPS Volos
Những lần gặp gần nhất
- 23/08/2026 OFI Crete 2-0 NPS Volos
- 17/05/2026 OFI Crete 3-1 NPS Volos
- 05/04/2026 NPS Volos 1-1 OFI Crete
- 08/03/2026 NPS Volos 1-1 OFI Crete
- 29/11/2025 OFI Crete 0-1 NPS Volos
- 23/12/2024 OFI Crete 4-0 NPS Volos
- 01/09/2024 NPS Volos 1-3 OFI Crete
- 20/04/2024 OFI Crete 2-1 NPS Volos
+ 2 trận khác