AEK Athens thắng POT Iraklis 4-0 ở VĐQG Hy Lạp (Vòng 1), đá lúc 00:00 ngày 23/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Allwyn Arena.
Dự đoán nhanh
-
AEK Athens 64% - Hòa 22%
-
POT Iraklis 14%
Tỷ số hay gặp nhất1-0
Xác suất cửa nghiêng64%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
Thống kê nổi bật
58% Kiểm soát bóng 42%
24 Dứt điểm 7
5 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 6 | 4 | 2 | 0 | +13 | 14 |
| 7 | | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 64%
AEK Athens 64% Hòa 22% 14% POT Iraklis
xG dự kiến 1.85 - 0.83
Tỷ số hay gặp nhất 1-0
Tài 2.5 50%
Cả 2 ghi bàn 48%
Tài 1.574%
Tài 3.528%
Phạt góc tài 8.554%
Phạt góc tài 9.543%
Phạt góc tài 10.532%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: AEK Athens (64%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.16 | 6.00 | 16.00 |
| Nguồn 2 | 1.18 (kèo giảm) | 6.50 (kèo tăng) | 15.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.18 | 6.00 | 15.00 |
| Nguồn 4 | 1.20 (kèo giảm) | 6.00 | 12.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 1.20 | 6.50 | 13.00 |
| Nguồn 6 | 1.19 (kèo giảm) | 6.50 (kèo tăng) | 12.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 1.22 | 6.60 | 13.00 |
| Nguồn 8 | 1.17 (kèo tăng) | 5.40 (kèo tăng) | 10.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 1.18 (kèo tăng) | 6.00 (kèo giảm) | 14.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 1.22 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) | 11.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 1.21 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) | 12.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 1.20 (kèo giảm) | 6.72 (kèo tăng) | 12.58 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.20 (kèo giảm) | 6.01 (kèo tăng) | 11.77 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.19 (kèo giảm) | 6.20 (kèo tăng) | 10.00 |
| Nguồn 15 | 1.19 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) | 11.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 1.18 | 6.48 | 12.69 |
| Nguồn 17 | 1.16 | 5.60 | 10.50 |
| Nguồn 18 | 1.15 | 6.50 | 13.00 |
| Nguồn 19 | 1.17 | 7.00 | 13.00 |
| Nguồn 20 | 1.18 | 6.00 (kèo tăng) | 11.00 |
| Nguồn 21 | 1.20 (kèo giảm) | 5.90 (kèo tăng) | 12.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.21 | 6.75 (kèo tăng) | 12.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.19 | 6.40 | 10.71 |
| Nguồn 24 | 1.21 | 5.40 | 8.80 |
| Nguồn 25 | 1.20 (kèo tăng) | 5.25 (kèo giảm) | 13.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.20 (kèo giảm) | 5.75 (kèo tăng) | 9.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 1.20 | 7.00 | 14.00 |
| Nguồn 28 | 1.21 (kèo tăng) | 6.00 | 11.00 |
| Nguồn 29 | 1.22 (kèo giảm) | 6.90 (kèo tăng) | 13.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 1.21 (kèo tăng) | 5.60 (kèo giảm) | 12.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 1.18 (kèo tăng) | 6.00 | 12.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 1.19 | 6.40 | 14.00 |
| Nguồn 33 | 1.21 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) | 12.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 34 | 1.22 (kèo giảm) | 6.00 (kèo tăng) | 12.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 1.23 (kèo giảm) | 5.83 (kèo tăng) | 11.96 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 1.18 (kèo giảm) | 6.25 (kèo tăng) | 11.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 1.20 | 6.75 | 13.00 |
| Nguồn 38 | 1.20 | 5.80 | 11.00 |
| Nguồn 39 | 1.20 (kèo giảm) | 5.75 (kèo tăng) | 9.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 40 | 1.19 (kèo giảm) | 5.80 (kèo tăng) | 9.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 1.16 (kèo giảm) | 6.20 (kèo tăng) | 10.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 1.19 (kèo giảm) | 6.20 (kèo tăng) | 14.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 1.20 (kèo giảm) | 6.50 (kèo tăng) | 13.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 1.20 | 5.50 | 11.00 |
| Nguồn 45 | 1.23 (kèo giảm) | 6.37 (kèo tăng) | 12.54 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 1.23 | 6.20 | 13.00 |
| Nguồn 47 | 1.21 (kèo giảm) | 6.20 (kèo tăng) | 12.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 1.18 (kèo tăng) | 6.00 | 12.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 49 | 1.19 (kèo tăng) | 6.93 (kèo tăng) | 14.22 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 1.20 (kèo tăng) | 6.07 (kèo tăng) | 12.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 1.13 | 5.50 | 10.50 |
| Nguồn 52 | 1.21 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) | 12.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 53 | 1.20 (kèo giảm) | 6.47 (kèo tăng) | 12.01 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 1.20 (kèo giảm) | 5.75 (kèo tăng) | 9.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 1.17 | 5.51 | 9.45 |
| Nguồn 56 | 1.21 (kèo tăng) | 5.40 (kèo tăng) | 8.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 1.20 (kèo giảm) | 6.55 (kèo tăng) | 12.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 1.21 | 6.75 | 11.00 |
| Nguồn 59 | 1.16 (kèo giảm) | 6.70 (kèo tăng) | 13.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 1.17 | 6.25 (kèo giảm) | 12.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 1.17 (kèo giảm) | 5.60 (kèo tăng) | 10.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 1.24 (kèo tăng) | 6.25 (kèo tăng) | 11.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 63 | 1.18 | 6.00 | 13.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.20 | 6.00 | 12.00 |
Thống kê trận đấu
2.08 0.39 xG (bàn kỳ vọng)
58% 42% Kiểm soát bóng
24 7 Dứt điểm
11 1 Sút trúng đích
3 0 Cơ hội ngon
5 2 Phạt góc
19 17 Phạm lỗi
5 0 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
14 L. Majer -
90 Zini -
6 K. Kairinen -
7 D. Kutesa -
20 P. Mantalos -
41 M. Balamotis -
91 A. Brignoli -
5 C. Alexiou -
15 M. Georgiev -
21 D. Vida -
17 D. Kaloskamis -
16 K. Arriaga
Dự bị
-
31 Nanú -
6 C. Rodríguez -
7 E. Koljić -
43 P. Marques -
3 V. Meer -
1 G. Karakasidis -
16 P. Tsintotas -
69 Y. Roche -
23 D. Muñoz -
17 N. Anastasiadis -
8 N. Radoja
Diễn biến trận đấu
B. Varga 1-0 kiến tạo: R. Marin
11'
L. Jović 2-0 kiến tạo: S. Pilios
19'
Hết hiệp 1 · 2-0
46'
vào: C. Rodríguez, ra: K. Kaiboue
L. Jović 3-0 kiến tạo: R. Marin
48'
54'
Pina Công nhận bàn thắng
57'
vào: P. Marques, ra: I. López
M. Vitális Phạm lỗi
58'
vào: K. Kairinen, ra: R. Marin
72'
Zini 4-0
75'
vào: P. Mantalos, ra: M. Gaćinović
79'
Kết thúc trận · 4-0
Lịch sử đối đầu (63 trận)
37 AEK Athens 16 Hòa 10 POT Iraklis
3.02 Bàn/trận TB
59% Tỷ lệ thắng AEK Athens
16% Tỷ lệ thắng POT Iraklis
Những lần gặp gần nhất
- 23/08/2026 AEK Athens 4-0 POT Iraklis
- 14/02/2017 POT Iraklis 2-2 AEK Athens
- 26/09/2016 AEK Athens 0-0 POT Iraklis
- 21/02/2016 POT Iraklis 1-1 AEK Athens
- 24/10/2015 AEK Athens 5-1 POT Iraklis
- 17/04/2011 AEK Athens 0-0 POT Iraklis
- 19/12/2010 POT Iraklis 2-0 AEK Athens
- 17/01/2010 POT Iraklis 1-1 AEK Athens
+ 2 trận khác