Djurgårdens IF thắng Mjällby AIF 2-0 ở VĐQG Thuỵ Điển (Vòng 10), đá lúc 00:00 ngày 04/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Strandvallen.
Dự đoán nhanh
-
Mjällby AIF 22% - Hòa 23%
-
Djurgårdens IF 55%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng55%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0.5/1 | 0.92 | 0.80 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.59 | X1.29 |
1 4.31 X 4.00 2 1.68
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
56% Kiểm soát bóng 44%
12 Dứt điểm 13
0 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 24 | 15 | 2 | 7 | +29 | 47 |
| 12 | | 24 | 5 | 8 | 11 | -12 | 23 |
Chơi hay nhất
- 8,2 Jeppe Okkels Djurgårdens IF
- 8,0 Jacob Rinne Djurgårdens IF
- 8,0 Bo Åsulv Hegland Djurgårdens IF
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 55%
Mjällby AIF 22% Hòa 23% 55% Djurgårdens IF
xG dự kiến 1.30 - 1.60
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 58%
Cả 2 ghi bàn 58%
Tài 1.579%
Tài 3.535%
Phạt góc tài 8.561%
Phạt góc tài 9.549%
Phạt góc tài 10.538%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Djurgårdens IF (55%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 4.33 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 4.26 (kèo tăng) | 4.05 (kèo tăng) | 1.71 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 4.50 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 1.66 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 4.33 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 4.33 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 4.33 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 1.68 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 4.10 (kèo tăng) | 4.15 (kèo tăng) | 1.68 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 4.50 (kèo tăng) | 4.15 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 4.00 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 4.50 (kèo tăng) | 4.10 (kèo tăng) | 1.72 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 4.30 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 4.00 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 4.75 (kèo tăng) | 4.15 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 3.90 (kèo giảm) | 3.77 (kèo giảm) | 1.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 4.63 (kèo tăng) | 4.24 (kèo tăng) | 1.68 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 3.67 (kèo tăng) | 3.42 (kèo tăng) | 1.71 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 4.25 (kèo tăng) | 3.85 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 4.20 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.31 | 4.00 | 1.68 |
Thống kê trận đấu
1.25 2.12 xG (bàn kỳ vọng)
56% 44% Kiểm soát bóng
12 13 Dứt điểm
4 5 Sút trúng đích
4 5 Cơ hội ngon
0 3 Phạt góc
13 14 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
10 J. Kjaer -
14 V. Granath -
29 O. Lindberg -
27 L. Tidstrand -
9 A. Youssef -
13 R. Wallinder -
2 L. Svanberg -
39 R. Leandersson -
19 P. Colley
Dự bị
-
19 J. Okkels -
7 C. Almyras -
14 C. Rosenqvist -
24 M. Larsson -
6 P. Langhoff -
30 L. Jonsson -
21 M. Marques -
28 A. Andersson -
27 S. F. Ringberg
Chơi hay nhất
8,2 Jeppe Okkels Djurgårdens IF
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
8,0 Jacob Rinne Djurgårdens IF
1 kiến tạo · 5 lần cứu thua · 2 đường chuyền tạo cơ hội
8,0 Bo Åsulv Hegland Djurgårdens IF
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
Mjällby AIF
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Sebastian Hansen TM | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 33/46 | 1 | 0 | 3 |
| 24 Tom Pettersson HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 1/1 | 38/47 | 1 | 0 | 0 |
| 5 Abdullah Iqbal HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 74/90 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Axel Norén HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 71/82 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Jesper Gustavsson C TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 45/51 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Jeppe Kjaer TV DB | 75' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 29/33 | 2 | 3 | 0 |
| 25 Max Nielsen TV | 68' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 17/18 | 0 | 2 | 0 |
| 6 Mads Enggård TV | 58' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 50/63 | 1 | 3 | 0 |
| 3 Martin Agnarsson TV | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 10/14 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Villiam Granath TV DB | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 18/26 | 0 | 1 | 0 |
| 29 Olle Lindberg TV DB | 32' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 13/14 | 2 | 0 | 0 |
| 27 Ludvig Tidstrand TV DB | 22' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 4/5 | 1 | 1 | 0 |
| 18 Jacob Bergström TĐ | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 2/4 | 15/19 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Viktor Gustafson TĐ | 68' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 19/27 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Ali Youssef TĐ DB | 22' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 4/8 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Villum Dalsgaard TĐ | 15' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/5 | 0 | 0 | 0 |
Djurgårdens IF
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 Jacob Rinne TM | 90' | 8,0 | 0 | 1 | 0/0 | 21/46 | 2 | 0 | 5 |
| 18 Adam Ståhl C HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 37/42 | 1 | 3 | 0 |
| 5 Miro Tenho HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 39/46 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Piotr Johansson HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 50/55 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Jacob Une HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 35/39 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Bo Åsulv Hegland TV | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 1/3 | 24/35 | 2 | 2 | 0 |
| 20 Matias Siltanen TV | 84' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 34/38 | 0 | 3 | 0 |
| 8 Patric Åslund TV | 66' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 18/24 | 0 | 2 | 0 |
| 11 Oskar Fallenius TV | 58' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 18/19 | 0 | 2 | 0 |
| 13 Daniel Stensson TV | 58' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 35/42 | 2 | 1 | 0 |
| 7 Christos Almyras TV DB | 32' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 11/13 | 0 | 3 | 0 |
| 24 Max Larsson TV DB | 12' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Peter Langhoff TV DB | 12' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Kristian Stromland Lien TĐ | 84' | 7,3 | 1 | 0 | 1/4 | 3/8 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Jeppe Okkels TĐ DB | 32' | 8,2 | 1 | 1 | 1/1 | 16/19 | 2 | 0 | 0 |
| 14 Charlie Rosenqvist TĐ DB | 24' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 3/7 | 0 | 3 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
vào: J. Kjaer, ra: V. Dalsgaard
15'
19'
43'
O. Fallenius Phản ứng trọng tài
Hết hiệp 1 · 0-0
vào: V. Granath, ra: M. Agnarsson
46'
58'
vào: C. Almyras, ra: D. Stensson
58'
vào: J. Okkels, ra: O. Fallenius
vào: O. Lindberg, ra: M. Enggård
58'
60'
K. S. Lien 0-1 kiến tạo: J. Okkels
64'
J. Okkels 0-2 kiến tạo: J. Rinne
66'
vào: C. Rosenqvist, ra: P. Åslund
V. Granath Phạm lỗi
67'
T. Pettersson Phản ứng trọng tài
67'
vào: L. Tidstrand, ra: M. Nielsen
68'
vào: A. Youssef, ra: V. Gustafson
68'
84'
vào: P. Langhoff, ra: M. Siltanen
84'
vào: M. Larsson, ra: K. S. Lien
90'+2
M. Tenho Phạm lỗi
Kết thúc trận · 0-2
Lịch sử đối đầu (24 trận)
10 Mjällby AIF 3 Hòa 11 Djurgårdens IF
2.38 Bàn/trận TB
42% Tỷ lệ thắng Mjällby AIF
46% Tỷ lệ thắng Djurgårdens IF
Những lần gặp gần nhất
- 04/09/2026 Mjällby AIF 0-2 Djurgårdens IF
- 01/09/2026 Djurgårdens IF 4-0 Mjällby AIF
- 17/08/2025 Mjällby AIF 1-1 Djurgårdens IF
- 16/05/2025 Djurgårdens IF 1-3 Mjällby AIF
- 15/09/2024 Djurgårdens IF 1-1 Mjällby AIF
- 25/05/2024 Mjällby AIF 1-3 Djurgårdens IF
- 30/07/2023 Mjällby AIF 0-1 Djurgårdens IF
- 21/05/2023 Djurgårdens IF 2-0 Mjällby AIF
+ 2 trận khác