Melbourne Victory hòa Newcastle Jets 2-2 ở A-League (Vòng 25), đá lúc 16:35 ngày 17/04/2026 (giờ Việt Nam), tại AAMI Park.
Thống kê nổi bật
38% Kiểm soát bóng 62%
18 Dứt điểm 11
7 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 8,3 Eli Adams Newcastle Jets
- 8,2 Jason Davidson Melbourne Victory
- 7,7 Charles Nduka Melbourne Victory
Thống kê trận đấu
38% 62% Kiểm soát bóng
18 11 Dứt điểm
6 4 Sút trúng đích
7 3 Phạt góc
9 15 Phạm lỗi
3 3 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
25 J. Duncan -
5 B. Hamill -
27 L. D'Arrigo -
14 M. Grimaldi -
9 N. Vergos -
7 R. Piscopo -
11 Clarismario
Dự bị
-
20 A. Nassiep -
18 K. Mizunuma -
11 B. Gibson -
41 L. Scicluna -
43 X. Bertoncello -
24 A. Nunes -
42 M. Cooper
Chơi hay nhất
8,3 Eli Adams Newcastle Jets
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
8,2 Jason Davidson Melbourne Victory
2 lần tắc bóng
7,7 Charles Nduka Melbourne Victory
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
Melbourne Victory
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 Jack Warshawsky TM | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 8/24 | – | – | 3 |
| 2 Jason Davidson HV | 90' | 8,2 | – | 0 | – | 28/33 | – | 2 | – |
| 21 Roderick Miranda HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 20/23 | – | 1 | – |
| 15 Sebastian Esposito HV | 90' | 5,6 | – | 0 | – | 17/24 | – | 4 | – |
| 10 Denis Genreau TV | 90' | 7,2 | – | 0 | 1/2 | 31/36 | 1 | 5 | – |
| 22 Joshua Rawlins TV | 90' | 7,2 | – | 1 | – | 17/21 | 2 | – | – |
| 18 Franco Lino TV | 90' | 7,2 | – | 1 | – | 17/27 | 2 | 1 | – |
| 8 Jordi Valadon TV | 82' | 7,2 | – | 0 | 2/2 | 31/38 | 3 | 3 | – |
| 27 Louis D'Arrigo TV DB | 8' | 6,5 | – | 0 | – | 4/5 | – | – | – |
| 44 Charles Nduka TĐ | 90' | 7,7 | 2 | 0 | 2/3 | 10/16 | 1 | 1 | – |
| 17 Nishan Velupillay TĐ | 82' | 7,3 | – | 0 | 1/3 | 20/27 | – | 3 | – |
| 23 Keegan Jelacic TĐ | 65' | 7,2 | – | 0 | – | 23/31 | 2 | – | – |
| 14 Matthew Grimaldi TĐ DB | 25' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 6/9 | 2 | – | – |
| 11 Clarismario Rodrigues TĐ DB | 8' | 6,5 | – | 0 | – | 3/4 | – | – | – |
Newcastle Jets
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 James Delianov TM | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 25/28 | – | – | 3 |
| 17 Kostandinos Grozos HV | 90' | 7,6 | – | 0 | – | 51/62 | – | 3 | – |
| 23 Daniel Wilmering HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 46/51 | 1 | 1 | – |
| 33 Mark Natta HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 72/82 | – | 2 | – |
| 22 Joel Bertolissio HV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 53/59 | 1 | 1 | – |
| 14 Max Burgess TV | 90' | 7,2 | – | 1 | – | 83/93 | 1 | 5 | – |
| 8 Lachlan Bayliss TV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 33/46 | 1 | 3 | – |
| 10 Zach Clough TV | 57' | 6,2 | – | 0 | – | 20/21 | – | 1 | – |
| 24 Alex Nunes TV DB | 9' | 6,5 | – | 0 | – | 9/12 | – | – | – |
| 7 Eli Adams TĐ | 90' | 8,3 | 2 | 0 | 2/2 | 26/34 | 1 | 4 | – |
| 13 Clayton Taylor TĐ | 81' | 6,6 | – | 0 | 0/2 | 14/25 | 1 | 1 | – |
| 9 Lachlan Rose TĐ | 70' | 6,0 | – | 0 | 1/2 | 11/13 | 1 | 2 | – |
| 43 X. Bertoncello TĐ DB | 33' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 9/12 | 1 | 2 | – |
| 11 Ben Gibson TĐ DB | 20' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 3/3 | 1 | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
15'
Eli Adams
19'
E. Adams 0-1 kiến tạo: M. Burgess
Roderick Miranda
25'
C. Nduka 1-1 kiến tạo: J. Rawlins
31'
C. Nduka 2-1 kiến tạo: F. Lino
34'
44'
Max Burgess
57'
vào: X. Bertoncello, ra: Z. Clough
vào: M. Grimaldi, ra: K. Jelacic
65'
vào: Clarismario, ra: N. Velupillay
82'
vào: L. D'Arrigo, ra: J. Valadon
82'
89'
E. Adams 2-2 (P)
Joshua Rawlins
90'+1