Auckland hòa Melbourne Victory 2-2 ở A-League (Vòng 24), đá lúc 12:00 ngày 11/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Go Media Stadium.
Thống kê nổi bật
58% Kiểm soát bóng 42%
13 Dứt điểm 13
9 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 3
Chơi hay nhất
- 8,9 Lachlan Brook Auckland
- 7,9 Callan Elliot Auckland
- 7,9 Nishan Velupillay Melbourne Victory
Thống kê trận đấu
58% 42% Kiểm soát bóng
13 13 Dứt điểm
2 2 Sút trúng đích
9 6 Phạt góc
8 11 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
3 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 M. Woud -
7 C. Howieson -
35 J. Bidois -
27 L. Rogerson -
18 F. Mckenlay -
57 V. Fitzharris -
46 J. Mitchell
Dự bị
-
25 J. Duncan -
3 A. Traore -
4 L. Jackson -
27 L. D'Arrigo -
29 O. Dragicevic -
9 N. Vergos -
7 R. Piscopo
Chơi hay nhất
8,9 Lachlan Brook Auckland
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,9 Callan Elliot Auckland
1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
7,9 Nishan Velupillay Melbourne Victory
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Auckland
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 James Hilton TM | 90' | 5,7 | – | 0 | – | 8/15 | – | – |
| 23 Daniel Hall HV | 90' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 33/38 | – | 2 |
| 52 Luka Vicelich HV | 87' | 6,0 | – | 0 | – | 29/41 | – | 5 |
| 4 Nando Pijnaker HV | 35' | 6,2 | – | 0 | – | 14/17 | – | 1 |
| 17 Callan Elliot TV | 90' | 7,9 | – | 0 | – | 29/34 | 1 | 2 |
| 2 Hiroki Sakai TV | 90' | 7,6 | – | 0 | – | 27/45 | – | 6 |
| 8 Felipe Gallegos TV | 87' | 6,9 | – | 0 | – | 23/34 | – | 1 |
| 6 Louis Verstraete TV | 59' | 6,9 | – | 0 | – | 28/36 | 1 | 2 |
| 7 Cameron Howieson TV DB | 31' | 6,9 | – | 0 | – | 21/23 | – | 1 |
| 57 Fitzharris Van TV DB | 31' | 6,9 | – | 0 | – | 14/16 | – | – |
| 46 J. Mitchell TV DB | 12' | 6,7 | – | 0 | – | 2/3 | – | – |
| 77 Lachlan Brook TĐ | 90' | 8,9 | 1 | 0 | 1/1 | 27/30 | 1 | 2 |
| 9 Sam Cosgrove TĐ | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 1/4 | 16/27 | – | – |
| 21 Jesse Randall TĐ | 59' | 6,9 | – | 0 | – | 12/18 | 2 | – |
| 27 Logan Rogerson TĐ DB | 55' | 6,9 | – | 0 | 0/2 | 10/16 | 1 | 1 |
| 35 Jonty Bidois DB | 12' | 6,5 | – | 0 | – | 5/8 | – | 1 |
Melbourne Victory
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 Jack Warshawsky TM | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 4/21 | – | – |
| 22 Joshua Rawlins HV | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 22/29 | – | 4 |
| 2 Jason Davidson HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 32/39 | – | 1 |
| 21 Roderick Miranda HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 20/28 | – | – |
| 18 Franco Lino HV | 89' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 20/27 | – | 1 |
| 4 Lachlan Jackson HV DB | 1' | – | – | 0 | – | – | – | – |
| 3 Adama Traoré HV DB | 1' | – | – | 0 | – | 0/2 | – | – |
| 10 Denis Genreau TV | 90' | 7,0 | – | 1 | – | 27/44 | 2 | 3 |
| 23 Keegan Jelacic TV | 89' | 5,3 | – | 0 | 0/1 | 14/18 | 2 | – |
| 17 Nishan Velupillay TV | 75' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 15/25 | 3 | 2 |
| 14 Matthew Grimaldi TV | 74' | 5,6 | – | 0 | 0/1 | 12/19 | – | 1 |
| 8 Jordi Valadon TV | 60' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 18/26 | – | 2 |
| 27 Louis D'Arrigo TV DB | 30' | 6,2 | – | 0 | – | 2/3 | – | 2 |
| 29 O. Dragicevic TV DB | 16' | 6,3 | – | 0 | – | 4/6 | 1 | 1 |
| 44 Charles Nduka TĐ | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 12/19 | 2 | 1 |
| 7 Reno Piscopo TĐ DB | 15' | 6,7 | – | 0 | – | 2/3 | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
11'
Jason Davidson
23'
F. Lino 0-1 kiến tạo: D. Genreau
vào: L. Rogerson, ra: N. Pijnaker
35'
Lachlan Brook
38'
Louis Verstraete
41'
S. Cosgrove 1-1
45'
53'
N. Velupillay 1-2
vào: V. Fitzharris, ra: J. Randall
59'
vào: C. Howieson, ra: L. Verstraete
59'
60'
vào: L. D'Arrigo, ra: J. Valadon
74'
vào: O. Dragicevic, ra: M. Grimaldi
75'
vào: R. Piscopo, ra: N. Velupillay
79'
Denis Genreau
L. Brook 2-2
82'
vào: J. Mitchell, ra: L. Vicelich
87'
vào: J. Bidois, ra: L. F. Gallegos
87'
90'+2
vào: L. Jackson, ra: K. Jelacic
Jonty Bidois
90'+5
90'+7
Lachlan Jackson