
Logan Rogerson
Chuyển nhượng và giá trị của Logan Rogerson
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Logan Rogerson là từ FC Noah sang Auckland ngày 29/07/2024, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Haka sang FC Noah ngày 15/02/2024, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/7/2024 | FC Noah | Auckland | Không công bố |
| 15/2/2024 | Haka | FC Noah | Không công bố |
| 3/1/2022 | HJK helsinki | Haka | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2022 | Haka | HJK helsinki | Trở lại sau cho mượn |
| 12/8/2021 | HJK helsinki | Haka | Cho mượn |
| 21/3/2021 | Auckland City | HJK helsinki | Không công bố |
| 24/7/2019 | FC Carl Zeiss Jena | Auckland City | Không công bố |
| 24/7/2018 | Wellington Phoenix | FC Carl Zeiss Jena | Tự do |
| 1/10/2015 | Oriental Lisboa | Wellington Phoenix | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Logan Rogerson, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Logan Rogerson là ngày 01/10/2015, khi anh rời Oriental Lisboa sang Wellington Phoenix — năm anh tròn 17 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Auckland bắt đầu ngày 29/07/2024, khi anh đến từ FC Noah. Trong mùa 2025 tại A-League, anh ra sân 28 trận và ghi 2 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Auckland ghi anh khoác áo số 7.
Logan Rogerson đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Logan Rogerson là ai?
Logan Rogerson là 28 tuổi đang chơi cho Auckland. Số đo ghi nhận: cao 182 cm, nặng 70 kg.
- Ngày sinh
- 28/5/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- New Zealand
- Chiều cao
- 182 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Auckland
Chỉ số mùa 2025 của Logan Rogerson
Mùa 2025 tại A-League, Logan Rogerson góp mặt 28 trận trong màu áo Auckland. Anh được chấm trung bình 6,56 điểm mỗi trận.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026FIFA Intercontinental Cup | Auckland | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2025Mùa nàyA-League | Auckland | 28 | 1.346 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 6,56 |
| 2024A-League | Auckland | 28 | 1.944 | 8 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 7,02 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024/25World Cup - Qualification Oceania | New Zealand | 3 | 80 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026Friendlies | New Zealand | 2 | 79 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2026World Cup | New Zealand | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Friendlies | New Zealand | 1 | 23 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2024Friendlies | New Zealand | 3 | 28 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Logan Rogerson theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Auckland | 2024 – 2026 | 57 | 3.380 | 10 | 3 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| New Zealand | 2024 – 2026 | 9 | 210 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Logan Rogerson
- Logan Rogerson có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại A-League ghi nhận Logan Rogerson có 2 bàn qua 28 trận và có 1 kiến tạo.
- Logan Rogerson hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Logan Rogerson hiện khoác áo Auckland, mang áo số 7.
- Logan Rogerson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Logan Rogerson 28 tuổi (sinh ngày 28/05/1998), cao 182 cm.
Cập nhật lần cuối: 07:50 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.