Oriental Lisboa
Bồ Đào Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng D
Oriental Lisboa đang xếp thứ 10 trên tổng 14 đội, với 32 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 11
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 29
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Kết quả gần đây
Hiện chưa có trận nào. Vui lòng quay lại sau.
Hồ sơ đội bóng Oriental Lisboa
Sân nhà của Oriental Lisboa, đội bóng Bồ Đào Nha, là Campo Engenheiro Carlos Salema. Người hâm mộ quen gọi đội là ORI. Khán đài Campo Engenheiro Carlos Salema có 4.000 chỗ ngồi.
Oriental Lisboa trên bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải ghi tên Oriental Lisboa ở vị trí thứ 10. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận. Thành tích mùa 19/20 là 7 thắng, 11 hoà và 8 thua.
Oriental Lisboa hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Oriental Lisboa nằm giữa FC Serpa và Moncarapachense. Ngôi đầu của Louletano còn xa 18 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Oriental Lisboa
Cán cân bàn thắng bại của Oriental Lisboa đang là −6. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 11. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 9.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Tiago Pereira | Thủ môn | Bồ Đào Nha |
| - | Gonçalo Vieira | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | David Crespo | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Rui Martins | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Fábio Arcanjo | Tiền vệ | Cabo Verde |
| - | Deritson Lopes | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Joel Pires Quintas das Neves | Tiền vệ | São Tomé và Príncipe |
| - | Rodrigo Martins | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Gustavo Godinho | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| - | Manuel Esteves | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Rafael Quirino | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |
| - | Giovanni Moura | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Pedro Rocha | Tiền đạo | |
| - | Yuri Pinto | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| - | Rodrigo Osório | Thủ môn | |
| - | Mauro Barbosa | Thủ môn | |
| - | Renato Mendes | Hậu vệ | |
| - | J. Lovell | Tiền vệ | |
| - | Miguel Ferreira | Hậu vệ | |
| 10 | André Lopes Matos Galamba | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 31 | Joãozinho | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 61 | David Freire | Tiền vệ | Bồ Đào Nha |
| 97 | Nuno Machado | Tiền đạo | Bồ Đào Nha |