Newcastle Jets hòa Adelaide United 1-1 ở A-League (Vòng 24), đá lúc 14:00 ngày 11/04/2026 (giờ Việt Nam), tại McDonald Jones Stadium.
Thống kê nổi bật
55% Kiểm soát bóng 45%
14 Dứt điểm 14
6 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 3
Chơi hay nhất
- 8,3 Daniel Wilmering Newcastle Jets
- 7,7 Ryan White Adelaide United
- 7,3 Max Burgess Newcastle Jets
Thống kê trận đấu
55% 45% Kiểm soát bóng
14 14 Dứt điểm
6 5 Sút trúng đích
6 5 Phạt góc
14 9 Phạm lỗi
0 3 Việt vị
1 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
20 A. Nassiep -
18 K. Mizunuma -
7 E. Adams -
9 L. Rose -
41 L. Scicluna -
10 Z. Clough -
42 M. Cooper
Dự bị
-
13 M. Vartuli -
10 J. Muniz -
87 Anselmo -
42 A. Ayoubi -
62 F. Talladira -
52 S. Phillis -
35 B. Burkitt
Chơi hay nhất
8,3 Daniel Wilmering Newcastle Jets
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,7 Ryan White Adelaide United
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,3 Max Burgess Newcastle Jets
2 đường chuyền tạo cơ hội · 5 lần tắc bóng
Newcastle Jets
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 James Delianov TM | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 37/43 | – | – | 4 |
| 23 Daniel Wilmering HV | 90' | 8,3 | 1 | 0 | 1/1 | 34/40 | 2 | 3 | – |
| 17 Kostandinos Grozos HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 68/75 | 1 | 1 | – |
| 22 Joel Bertolissio HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 37/43 | – | 2 | – |
| 33 Mark Natta HV | 89' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 78/85 | – | – | – |
| 14 Max Burgess TV | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 48/61 | 2 | 5 | – |
| 8 Lachlan Bayliss TV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 40/50 | 2 | 1 | – |
| 13 Clayton Taylor TV | 68' | 6,9 | – | 0 | – | 10/19 | 1 | 4 | – |
| 43 X. Bertoncello TV | 68' | 6,6 | – | 0 | – | 14/15 | – | 2 | – |
| 10 Zach Clough TV DB | 53' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 32/38 | 3 | 1 | – |
| 28 Will Dobson TV | 37' | 6,5 | – | 0 | 1/1 | 7/11 | – | 1 | – |
| 7 Eli Adams TV DB | 22' | 6,6 | – | 0 | – | 3/6 | – | – | – |
| 18 Kota Mizunuma TV DB | 22' | 6,5 | – | 0 | 1/1 | 10/13 | – | 2 | – |
| 41 Lucas Scicluna TV DB | 1' | – | – | 0 | – | 3/3 | – | 1 | – |
| 11 Ben Gibson TĐ | 53' | 6,5 | – | 0 | – | 4/6 | – | – | – |
| 9 Lachlan Rose TĐ DB | 37' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 6/9 | – | – | – |
Adelaide United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 Joshua Smits TM | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 23/27 | – | – | 6 |
| 3 Bart Vriends HV | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 43/46 | – | 3 | – |
| 14 Jay Barnett HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 49/55 | 1 | 3 | – |
| 4 Panagiotis Kikianis HV | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 49/61 | – | 1 | – |
| 7 Ryan Kitto HV | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 21/28 | – | 2 | – |
| 55 Ethan Alagich TV | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 30/38 | 1 | 2 | – |
| 23 Luke Đuzel TV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 40/53 | 2 | 4 | – |
| 87 Anselmo TV DB | 27' | 6,7 | – | 1 | – | 6/7 | 1 | 1 | – |
| 10 Juan Muñiz TV DB | 1' | – | – | 0 | – | 1/2 | – | – | – |
| 12 Jonny Yull TĐ | 89' | 6,9 | – | 0 | 1/3 | 26/32 | – | 2 | – |
| 9 Luka Jovanović TĐ | 63' | 7,3 | – | 0 | – | 8/10 | 1 | 2 | – |
| 19 Yaya Dukuly TĐ | 63' | 6,2 | – | 0 | 1/3 | 16/18 | 1 | – | – |
| 35 Brody Burkitt TĐ DB | 27' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 8/10 | 1 | 1 | – |
| 44 Ryan White | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 20/30 | 2 | 3 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
48'
Ryan White
63'
vào: Anselmo, ra: L. Jovanovic
63'
vào: B. Burkitt, ra: Y. Dukuly
vào: K. Mizunuma, ra: X. Bertoncello
68'
73'
R. White 0-1 kiến tạo: Anselmo
79'
Ethan Alagich Huỷ bàn thắng
D. Wilmering 1-1
90'
vào: L. Scicluna, ra: M. Natta
90'+1
90'+2
Ethan Alagich
Kosta Grozos
90'+7
90'+8
Ryan Kitto