Maccabi Haifa thắng Hapoel Ramat Gan 2-1 ở Ligat Ha'al (Vòng 1), đá lúc 00:30 ngày 23/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Sammy Ofer Stadium.
Thống kê nổi bật
59% Kiểm soát bóng 41%
19 Dứt điểm 11
3 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 3
Chơi hay nhất
- 9,0 Bruninho Maccabi Haifa
- 7,6 Maxim Plakushchenko Hapoel Ramat Gan
- 7,2 Pedrão Maccabi Haifa
Chi tiết kèo
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Thống kê trận đấu
59% 41% Kiểm soát bóng
19 11 Dứt điểm
6 1 Sút trúng đích
3 4 Phạt góc
16 12 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
3 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
90 G. Alvin -
3 S. Goldberg -
35 N. Sztejfman -
4 A. Mohamed -
45 C. F. Don -
36 N. Ratner -
7 Y. Mordechai -
9 A. Novakovich -
29 I. Khalaili
Dự bị
-
98 T. Haran -
4 Marcio Silva -
15 N. Schwartz -
3 D. Tishler -
20 C. Boniface -
10 M. Semel -
24 T. Glazer -
9 M. Noubissi -
16 A. Zur
Chơi hay nhất
9,0 Bruninho Maccabi Haifa
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,6 Maxim Plakushchenko Hapoel Ramat Gan
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,2 Pedrão Maccabi Haifa
2 đường chuyền tạo cơ hội
Maccabi Haifa
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 Bruninho | 90' | 9,0 | 2 | 0 | 2/6 | 29/34 | 1 | 1 |
| 21 Nigel Lonwijk | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 62/65 | 0 | 0 |
| 66 Tsunami | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 43/56 | 0 | 3 |
| 8 Yarin Levi | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 51/52 | 0 | 2 |
| 19 Ethane Azoulay | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 3/6 | 22/26 | 3 | 1 |
| 55 Omri Glazer | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 19/33 | 0 | 0 |
| 44 Pedrão | 81' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 39/45 | 2 | 0 |
| 26 S. Kani | 70' | 7,1 | 0 | 1 | 0/1 | 6/9 | 1 | 1 |
| 11 Kenji Gorré | 70' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 22/25 | 1 | 0 |
| 16 Kenny Saief | 62' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 27/29 | 1 | 1 |
| 29 Iyad Khalaili DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 14/15 | 0 | 1 |
| 25 Jelle Bataille | 45' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 18/23 | 1 | 1 |
| 45 Cédric Don DB | 28' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 8/8 | 1 | 3 |
| 4 Ali Muhammad DB | 20' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 17/18 | 1 | 0 |
| 9 Andrija Novaković DB | 20' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 |
Hapoel Ramat Gan
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 Fard Ibrahim | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 48/52 | 0 | 1 |
| 17 Or Yitzhak | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 37/47 | 1 | 0 |
| 36 David Twito | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 29/32 | 1 | 1 |
| 21 Ido Oli | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 13/20 | 2 | 5 |
| 7 Maxim Plakushchenko | 81' | 7,6 | 1 | 0 | 1/3 | 27/33 | 2 | 2 |
| 99 Luan Campos | 81' | 6,6 | 0 | 1 | 0/1 | 16/20 | 1 | 0 |
| 66 Srđan Mijailović | 72' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 26/34 | 0 | 4 |
| 8 I. Barnes | 64' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 2/4 | 0 | 0 |
| 15 N. Schwartz DB | 45' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 11/13 | 1 | 1 |
| 10 Moshe Semel DB | 26' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 10/14 | 0 | 2 |
| 9 Marius Noubissi DB | 18' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 3/4 | 0 | 1 |
| 20 Christopher Boniface DB | 9' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 1 |
| 16 A. Zur DB | 9' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
18'
G. Yabelo
Bruninho 1-0
22'
J. Bataille
33'
Pedrao
40'
45'
D. Twito
vào: I. Khalaili, ra: J. Bataille
46'
46'
vào: N. Schwartz, ra: G. Yabelo
Bruninho 2-0 kiến tạo: Silva Kani
46'
61'
M. Plakushchenko 2-1 kiến tạo: Luan
64'
vào: M. Semel, ra: I. Baranes
69'
S. Mijailovic
vào: A. Mohamed, ra: K. Gorre
70'
vào: A. Novakovich, ra: Silva Kani
70'
72'
vào: M. Noubissi, ra: S. Mijailovic
N. Lonwijk
78'
vào: N. Sztejfman, ra: Pedrao
81'
81'
vào: C. Boniface, ra: M. Plakushchenko
85'
M. Dego