Kyoto Sanga thắng Ratchaburi 1-0 ở AFC Champions League Elite (Vòng 2), đá lúc 17:00 ngày 13/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Sanga Stadium by Kyocera.
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
46% Kiểm soát bóng 54%
13 Dứt điểm 9
7 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 2
Chơi hay nhất
- 8,2 Temma Matsuda Kyoto Sanga
- 7,6 Halls Kyoto Sanga
- 7,6 Weverton Kyoto Sanga
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 33%
Kyoto Sanga 33% Hòa 33% 33% Ratchaburi
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Kyoto Sanga (33%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.33 | 5.38 | 9.10 |
| Nguồn 2 | 1.30 | 5.50 | 7.50 |
| Nguồn 3 | 1.33 | 5.00 | 7.80 |
| Nguồn 4 | 1.29 | 4.75 | 8.50 |
| Nguồn 5 | 1.29 | 5.25 | 9.00 |
| Nguồn 6 | 1.33 | 5.60 | 9.20 |
| Nguồn 7 | 1.30 | 5.20 | 8.80 |
| Nguồn 8 | 1.31 | 5.50 | 9.04 |
| Nguồn 9 | 1.27 | 4.68 | 7.14 |
| Nguồn 10 | 1.33 | 4.80 | 8.00 |
| Đồng thuận | 1.31 | 5.22 | 8.65 |
Thống kê trận đấu
46% 54% Kiểm soát bóng
13 9 Dứt điểm
5 5 Sút trúng đích
7 4 Phạt góc
15 8 Phạm lỗi
6 0 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
50 Y. Suzuki -
10 S. Fukuoka -
40 Y. Ishida -
21 K. Kakoi -
18 T. Matsuda -
15 K. Nagata -
48 R. Nakano -
1 G. Ota -
19 David Da Silva Costa -
17 Alex Negueba -
29 Ko Sakai
Dự bị
-
97 U. Wongmeema -
5 D. Ting -
15 A. Promrak -
88 C. Poomkaew - 20 Sanchai Nontasila
-
28 T. Limwanasathian -
48 S. Allardice
Chơi hay nhất
8,2 Temma Matsuda Kyoto Sanga
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,6 Halls Kyoto Sanga
5 lần cứu thua
7,6 Weverton Kyoto Sanga
Kyoto Sanga
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 Halls TM | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 9/15 | 0 | 0 | 5 |
| 43 Weverton HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/1 | 65/71 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Hisashi Tawiah HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 54/61 | 0 | 0 | 0 |
| 62 Takaaki Shichi HV | 89' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 27/37 | 1 | 1 | 0 |
| 15 Kodai Nagata HV DB | 1' | 0,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Yoon Sung-Jun TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/2 | 41/47 | 1 | 4 | 0 |
| 44 Kyo Sato TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 20/27 | 1 | 1 | 0 |
| 48 Ryuma Nakano TV DB | 75' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 23/28 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Shimpei Fukuoka TV DB | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 24/31 | 1 | 0 | 0 |
| 14 Thiago TV | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 17/18 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Temma Matsuda TV DB | 31' | 8,2 | 1 | 0 | 1/1 | 19/21 | 1 | 1 | 0 |
| 26 Ren Kato TV | 15' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 1/1 | 0 | 1 | 0 |
| 77 Haruki Arai TĐ | 90' | 6,7 | 0 | 1 | 0/0 | 18/22 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Marco Túlio TĐ | 59' | 7,1 | 0 | 0 | 1/3 | 11/19 | 2 | 0 | 0 |
| 38 Everton TĐ | 59' | 6,4 | 0 | 0 | 1/2 | 12/15 | 1 | 1 | 0 |
| 17 Alex Negueba TĐ DB | 31' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/8 | 0 | 0 | 0 |
Ratchaburi
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 Kampon Phatomakkakul TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 22/41 | 0 | 0 | 4 |
| 3 Tarek Aggoun HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 49/59 | 0 | 4 | 0 |
| 27 Jesse Curran HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 41/47 | 1 | 3 | 0 |
| 31 Sai van Wermeskerken HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 30/39 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Daniel Ting HV DB | 46' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 18/19 | 0 | 2 | 0 |
| 44 Pablo Insua HV | 44' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 14/17 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Roque Mesa TV | 98' | 7,3 | 0 | 0 | 2/2 | 47/49 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Thanawat Suengchitthawon TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 52/57 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Tana TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 50/59 | 4 | 1 | 0 |
| 21 Ekanit Panya TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 33/42 | 0 | 1 | 0 |
| 88 Chotipat Poomkaew TV DB | 16' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
| 28 Thossawat Limwanasathian TV DB | 1' | 0,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Bruno Mendes TĐ | 74' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 19/25 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
11'
Jesse Curran
vào: Ryuma Nakano, ra: Ren Kato
15'
44'
vào: Daniel Ting, ra: Pablo Insua
vào: Shimpei Fukuoka, ra: Thiago Sousa Lima
45'
vào: Temma Matsuda, ra: Marco Túlio
59'
vào: Alex Souza, ra: Everton Maceió
59'
74'
vào: Chotipat Poomkaew, ra: Bruno Mendes
79'
Roque Mesa
Temma Matsuda 1-0 kiến tạo: Haruki Arai
88'
90'+2
Pedro Tanausú Domínguez Placeres Huỷ phạt đền
vào: Kodai Nagata, ra: Takaaki Shichi
90'+3
90'+8
vào: Thossawat Limwannasthian, ra: Roque Mesa