
Takaaki Shichi
Takaaki Shichi chuyển nhượng qua những CLB nào?
Takaaki Shichi gia nhập Kyoto Sanga theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 06/09/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Sanfrecce Hiroshima sang Kyoto Sanga ngày 05/09/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 6/9/2026 | Sanfrecce Hiroshima | Kyoto Sanga | Không công bố |
| 5/9/2026 | Sanfrecce Hiroshima | Kyoto Sanga | Không công bố |
| 30/1/2026 | Avispa Fukuoka | Sanfrecce Hiroshima | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2025 | Sanfrecce Hiroshima | Avispa Fukuoka | Cho mượn |
| 20/1/2025 | Sanfrecce Hiroshima | Avispa Fukuoka | Cho mượn |
| 9/1/2023 | Avispa Fukuoka | Sanfrecce Hiroshima | Tự do |
| 9/1/2021 | Yokohama FC | Avispa Fukuoka | Tự do |
| 4/1/2020 | Mito Hollyhock | Yokohama FC | Không công bố |
| 1/1/2019 | Matsumoto Yamaga | Mito Hollyhock | Tự do |
| 1/2/1926 | Avispa Fukuoka | Sanfrecce Hiroshima | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Takaaki Shichi đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 32, Takaaki Shichi là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Kyoto Sanga. Ngày chuyển đến Kyoto Sanga trong hồ sơ là 06/09/2026.
- Câu lạc bộ
- Kyoto Sanga
- Số áo
- 62
- Gia nhập
- 06/09/2026
Tiểu sử Takaaki Shichi
Ở tuổi 32, Takaaki Shichi đang là cầu thủ trong đội hình Kyoto Sanga. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Nhật Bản.
- Ngày sinh
- 27/12/1993 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Nhật Bản
- Chiều cao
- 177 cm
- Cân nặng
- 70 kg
- Số áo
- 62
- CLB hiện tại
- Kyoto Sanga
Thống kê Takaaki Shichi
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026J1 League | Sanfrecce Hiroshima | 6 | 138 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,48 |
| 2026/27AFC Champions League Elite | Kyoto Sanga | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025J1 League | Avispa Fukuoka | 22 | 1.645 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,84 |
| 2025AFC Champions League Elite | Sanfrecce Hiroshima | 3 | 199 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,93 |
| 2025J-League Cup | Avispa Fukuoka | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024J1 League | Sanfrecce Hiroshima | 11 | 286 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 1 | 6,72 |
| 2024AFC Champions League Two | Sanfrecce Hiroshima | 2 | 135 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 7,20 |
| 2024J-League Cup | Sanfrecce Hiroshima | 2 | 93 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Emperor Cup | Sanfrecce Hiroshima | 1 | 90 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Takaaki Shichi theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sanfrecce Hiroshima | 2024 – 2026 | 25 | 941 | 0 | 4 |
| Kyoto Sanga | 2026/27 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Avispa Fukuoka | 2025 | 22 | 1.645 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Takaaki Shichi
- Takaaki Shichi hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Takaaki Shichi hiện khoác áo Kyoto Sanga, mang áo số 62.
- Takaaki Shichi bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Takaaki Shichi 32 tuổi (sinh ngày 27/12/1993), cao 177 cm.
- Quốc tịch của Takaaki Shichi là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Takaaki Shichi mang quốc tịch Nhật Bản.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.