Kashima thắng Công an Hà Nội 1-0 ở AFC Champions League Elite (Vòng 2), đá lúc 19:15 ngày 13/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Sân vận động Hàng Đẫy.
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +1/1.5 | 0.92 | 0.84 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.20 | X0.60 |
1 6.31 X 4.88 2 1.40
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
50% Kiểm soát bóng 50%
17 Dứt điểm 10
4 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 9,0 Tomoki Hayakawa Kashima
- 7,9 Léo Artur Công an Hà Nội
- 7,3 Naomichi Ueda Kashima
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Công an Hà Nội 10% Hòa 45% 45% Kashima
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hòa (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 6.63 | 5.55 | 1.40 |
| Nguồn 2 | 6.00 | 4.33 | 1.42 |
| Nguồn 3 | 6.10 | 4.60 | 1.44 |
| Nguồn 4 | 6.50 | 4.75 | 1.30 |
| Nguồn 5 | 6.50 | 4.75 | 1.40 |
| Nguồn 6 | 6.80 | 5.20 | 1.43 |
| Nguồn 7 | 6.45 | 5.40 | 1.36 |
| Nguồn 8 | 5.54 | 5.85 | 1.42 |
| Nguồn 9 | 6.18 | 4.34 | 1.33 |
| Nguồn 10 | 6.00 | 5.00 | 1.36 |
| Đồng thuận | 6.31 | 4.88 | 1.40 |
Thống kê trận đấu
50% 50% Kiểm soát bóng
17 10 Dứt điểm
4 1 Sút trúng đích
4 1 Phạt góc
11 8 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
3 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
23 Vu Thanh Vinh -
4 N. T. Phan -
14 D. Sabater -
15 Bui Xuan Thinh -
12 Hoang Van Toan -
18 Dinh Thanh Binh -
72 Alan Grafite
Dự bị
-
21 T. Yamada -
29 Y. Kajikawa -
5 I. Sekigawa -
4 K. Chida -
19 S. Omori -
28 Y. Okawa -
35 A. Motosuna -
10 G. Shibasaki -
24 H. Hayashu -
77 A. Cavric -
34 H. Tokuda -
30 M. Yoshida
Chơi hay nhất
9,0 Tomoki Hayakawa Kashima
4 lần cứu thua
7,9 Léo Artur Công an Hà Nội
3 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
7,3 Naomichi Ueda Kashima
2 lần tắc bóng
Công an Hà Nội
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Nguyễn Filip TM | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 41/49 | – | – | 1 |
| 7 Cao Pendant Quang Vinh HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 41/49 | 1 | 1 | – |
| 5 Đoàn Văn Hậu HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 74/82 | – | 2 | – |
| 38 Adou Minh HV | 90' | 5,9 | – | 0 | – | 35/41 | – | 1 | – |
| 68 Bùi Hoàng Việt Anh HV | 78' | 6,3 | – | 0 | – | 35/44 | – | – | – |
| 12 Hoang Van Toan HV DB | 17' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 15/17 | – | – | – |
| 4 Tin Phan Ngoc HV DB | 12' | 6,6 | – | 0 | – | 7/7 | – | – | – |
| 9 Nguyen Dinh Bac TV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 27/31 | 1 | – | – |
| 19 Nguyễn Quang Hải TV | 73' | 6,3 | – | 0 | – | 29/34 | 1 | 3 | – |
| 6 Stefan Mauk TV | 72' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 26/32 | 1 | 3 | – |
| 11 Lê Phạm Thành Long TV | 56' | 6,6 | – | 0 | – | 22/26 | 1 | – | – |
| 14 Damià Sabater TV DB | 34' | 6,6 | – | 0 | – | 24/26 | 2 | – | – |
| 10 Léo Artur TĐ | 90' | 7,9 | – | 0 | 3/4 | 47/55 | 3 | 3 | – |
| 90 Brayan Perea TĐ | 56' | 6,2 | – | 0 | – | 3/5 | – | – | – |
| 72 Alan Grafite TĐ DB | 34' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 6/7 | 2 | – | – |
| 18 Đinh Thanh Bình TĐ DB | 18' | 6,3 | – | 0 | – | 5/7 | – | – | – |
Kashima
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Tomoki Hayakawa TM | 90' | 9,0 | – | 0 | – | 14/22 | – | – | 4 |
| 55 Naomichi Ueda HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 39/45 | – | 2 | – |
| 3 Kim Tae-Hyeon HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 48/51 | – | – | – |
| 23 Keisuke Tsukui HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 33/37 | – | 3 | – |
| 7 Ryoya Ogawa HV | 77' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 54/64 | 2 | – | – |
| 19 Sho Omori HV DB | 13' | 6,6 | – | 0 | – | 7/11 | – | 1 | – |
| 6 Kento Misao TV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 41/47 | 1 | 3 | – |
| 27 Yuta Matsumura TV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 27/31 | – | 1 | – |
| 17 Élber TV | 63' | 6,7 | – | 0 | 1/3 | 30/37 | 1 | – | – |
| 8 Matheus Bueno TV | 45' | 7,3 | – | 0 | – | 45/51 | 2 | 1 | – |
| 10 Gaku Shibasaki TV DB | 45' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 30/39 | 1 | – | – |
| 40 Yuma Suzuki TĐ | 82' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 37/44 | – | 3 | – |
| 9 Léo Ceará TĐ | 77' | 6,7 | – | 0 | 0/2 | 16/18 | – | 1 | – |
| 77 Aleksandar Čavrić TĐ DB | 27' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 10/10 | – | 2 | – |
| 30 Minato Yoshida TĐ DB | 13' | 6,5 | – | 0 | – | 4/7 | – | – | – |
| 34 Homare Tokuda TĐ DB | 8' | 6,9 | – | 0 | – | 0/1 | – | 1 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Stefan Mauk
24'
24'
Matheus Bueno
46'
vào: G. Shibasaki, ra: Matheus Bueno
Nguyễn Quang Hải
55'
vào: D. Sabater, ra: Le Pham Thanh Long
56'
vào: Alan Grafite, ra: B. Perea
56'
61'
L. Adou 0-1 (phản lưới)
Đoàn Văn Hậu
63'
vào: Dinh Thanh Binh, ra: S. Mauk
72'
vào: Hoang Van Toan, ra: Nguyen Quang Hai
73'
77'
vào: M. Yoshida, ra: Leo Ceara
vào: N. T. Phan, ra: Bui Hoang Viet Anh
78'