Al-Hilal Saudi FC thắng Al Sadd 2-0 ở AFC Champions League Elite (Vòng 2), đá lúc 23:00 ngày 13/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Jassim Bin Hamad Stadium.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
45% Kiểm soát bóng 55%
11 Dứt điểm 17
6 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 10,0 Rúben Neves Al-Hilal Saudi FC
- 7,9 Sergej Milinković-Savić Al-Hilal Saudi FC
- 7,7 Mohammed Mater Mohsin Mahzari Al-Hilal Saudi FC
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Al Sadd 10% Hòa 45% 45% Al-Hilal Saudi FC
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hòa (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 5.23 | 4.72 | 1.55 |
| Nguồn 2 | 5.25 | 3.90 | 1.53 |
| Nguồn 3 | 5.00 | 4.30 | 1.55 |
| Nguồn 4 | 4.75 | 4.40 | 1.50 |
| Nguồn 5 | 5.25 | 4.50 | 1.50 |
| Nguồn 6 | 5.10 | 4.60 | 1.51 |
| Nguồn 7 | 5.13 | 4.74 | 1.54 |
| Nguồn 8 | 4.36 | 4.06 | 1.49 |
| Nguồn 9 | 4.75 | 4.20 | 1.55 |
| Đồng thuận | 5.10 | 4.40 | 1.53 |
Thống kê trận đấu
45% 55% Kiểm soát bóng
11 17 Dứt điểm
2 5 Sút trúng đích
6 6 Phạt góc
15 6 Phạm lỗi
1 3 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 S. Al Sheeb -
31 Y. Abdullla -
20 Y. Atal -
3 Y. El Hannach -
10 H. Al Haydos -
4 M. Camara -
5 T. Salman -
14 M. Meshaal -
7 M. Waad -
12 Y. Abdurisag -
11 Giovani
Dự bị
-
33 M. Al Owais -
17 M. Al Rubaie -
78 A. Lajami -
19 T. Hernandez -
55 M. Al Dawood -
73 M. Al Sarnoukh -
77 N. Al Habashi -
96 S. Al Zaid -
18 M. Al Hawsawi -
75 M. Meite -
70 S. Bouabre -
72 S. Dahal
Chơi hay nhất
10,0 Rúben Neves Al-Hilal Saudi FC
1 bàn · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,9 Sergej Milinković-Savić Al-Hilal Saudi FC
1 cú sút trúng đích
7,7 Meshaal Barsham Al Sadd
2 lần cứu thua
Al Sadd
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 Meshaal Barsham TM | 66' | 7,7 | – | 0 | – | 12/17 | – | – | 2 |
| 1 Saad Al Sheeb TM DB | 24' | 6,9 | – | 0 | – | 3/6 | – | – | 1 |
| 16 Boualem Khoukhi HV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 22/26 | – | 2 | – |
| 2 Pedro Miguel HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 21/24 | – | 2 | – |
| 26 Alessio Romagnoli HV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 31/37 | – | 1 | – |
| 6 Paulo Otávio HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 23/27 | – | 1 | – |
| 33 Claudinho TV | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/2 | 52/57 | 3 | 2 | – |
| 30 Akram Afif TV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 43/50 | 3 | – | – |
| 9 Roberto Firmino TV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 17/25 | – | – | – |
| 80 Agustín Soria TV | 67' | 6,9 | – | 0 | 1/2 | 23/27 | – | 2 | – |
| 23 Hashim Ali TV | 67' | 6,3 | – | 0 | – | 15/18 | – | – | – |
| 4 Mohamed Camara TV DB | 23' | 7,2 | – | 0 | – | 22/25 | 1 | 2 | – |
| 17 Mohamed Al Manai TĐ | 74' | 6,3 | – | 0 | 1/2 | 15/16 | 1 | 1 | – |
| 11 Giovani TĐ DB | 23' | 6,7 | – | 0 | – | 11/12 | – | – | – |
| 12 Y. Abdurisag TĐ DB | 16' | 6,7 | – | 0 | – | 4/6 | – | – | – |
Al-Hilal Saudi FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 Yassine Bounou TM | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 19/21 | – | – | 2 |
| 2 Mohammed Mater Mohsin Mahzari HV | 90' | 7,7 | – | 0 | – | 44/50 | – | 4 | – |
| 4 Yusuf Akçiçek HV | 90' | 7,6 | – | 0 | 0/1 | 59/65 | 1 | 3 | – |
| 3 Kalidou Koulibaly HV | 89' | 7,6 | – | 0 | – | 45/51 | – | 4 | – |
| 24 Moteb Al Harbi HV | 74' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 26/31 | – | 1 | – |
| 19 Théo Hernández HV DB | 16' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 7/8 | 1 | – | – |
| 78 Ali Lajami HV DB | 11' | 6,3 | – | 0 | – | 5/5 | – | – | – |
| 8 Rúben Neves TV | 90' | 10,0 | 1 | 0 | 2/2 | 62/67 | 4 | 1 | – |
| 22 Sergej Milinković-Savić TV | 90' | 7,9 | – | 0 | 1/2 | 42/50 | – | – | – |
| 28 Mohamed Kanno TV | 66' | 7,0 | – | 0 | 1/2 | 28/29 | – | – | – |
| 18 Murad Al Hawsawi TV DB | 24' | 6,6 | – | 0 | – | 16/19 | – | – | – |
| 7 Gabriel Martinelli TĐ | 90' | 7,3 | – | 0 | 0/1 | 28/32 | 3 | – | – |
| 11 Oliver Watkins TĐ | 74' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 12/15 | 1 | 1 | – |
| 27 Sultan Mandash TĐ | 74' | 7,3 | – | 1 | 0/2 | 13/16 | 1 | 5 | – |
| 75 Mohamed Meïté TĐ DB | 16' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 2/2 | 1 | – | – |
| 72 S. Dahal TĐ DB | 16' | 6,5 | – | 0 | – | 0/1 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Agustín Soria
18'
35'
Mohamed Kanno
40'
O. Watkins 0-1 kiến tạo: S. Mandash
61'
Ollie Watkins Xác nhận phạt đền
65'
R. Neves 0-2 (P)
vào: S. Al Sheeb, ra: M. Barsham
66'
66'
vào: M. Al Hawsawi, ra: M. Kanno
vào: Y. Abdurisag, ra: M. Manai
74'
74'
vào: T. Hernandez, ra: M. Al Harbi
74'
vào: M. Meite, ra: O. Watkins
74'
vào: S. Dahal, ra: S. Mandash
81'
Theo Hernández Huỷ phạt đền
89'
vào: A. Lajami, ra: K. Koulibaly
Mohamed Camara
90'+9
Lịch sử đối đầu (6 trận)
2 Al Sadd 2 Hòa 2 Al-Hilal Saudi FC
4.67 Bàn/trận TB
33% Tỷ lệ thắng Al Sadd
33% Tỷ lệ thắng Al-Hilal Saudi FC
Những lần gặp gần nhất
- 14/04/2026 Al-Hilal Saudi FC Al Sadd
- 22/10/2025 Al-Hilal Saudi FC Al Sadd
- 26/11/2024 Al Sadd Al-Hilal Saudi FC
- 31/07/2023 Al-Hilal Saudi FC Al Sadd
- 22/10/2019 Al-Hilal Saudi FC Al Sadd
- 01/10/2019 Al Sadd Al-Hilal Saudi FC