
Youcef Atal
Youcef Atal thuộc biên chế CLB nào?
Số liệu mùa 2026 của Youcef Atal
Sau 1 trận mùa 2026 tại UAE-Qatar - Super Cup, Youcef Atal đóng góp 0 bàn. So với mùa 2025 (0 bàn sau 1 trận), anh bằng đúng số bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyUAE-Qatar - Super Cup | Al Sadd | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026/27AFC Champions League Elite | Al Sadd | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Stars League | Al Sadd | 6 | 67 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025AFC Champions League Elite | Al Sadd | 3 | 57 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
| 2025UAE-Qatar - Super Shield | Al Sadd | 1 | 60 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Emir Cup | Al Sadd | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Qatar Cup | Al Sadd | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UAE-Qatar - Super Cup | Al Sadd | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024AFC Champions League Elite | Al Sadd | 10 | 619 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,84 |
| 2024Stars League | Al Sadd | 3 | 209 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,53 |
| 2024Qatar Cup | Al Sadd | 1 | 72 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,34 |
| 2023Süper Lig | Adana Demirspor | 11 | 818 | 1 | 2 | Thẻ vàng: 4Thẻ đỏ: 1 | 7,14 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Arab Cup | Algeria | 3 | — | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025/26Africa Cup of Nations | Algeria | 1 | 45 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2025Friendlies | Algeria | 1 | 11 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Tiểu sử Youcef Atal
Sinh ngày 17/05/1996, Youcef Atal là cầu thủ và hiện thuộc Al Sadd. Số đo ghi nhận: cao 175 cm, nặng 64 kg. Anh mang áo số 20 tại Al Sadd.
- Ngày sinh
- 17/5/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Algeria
- Chiều cao
- 175 cm
- Cân nặng
- 64 kg
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Al Sadd
Câu chuyện sự nghiệp Youcef Atal qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Youcef Atal là ngày 17/07/2018, khi anh rời Kortrijk sang Nice — năm anh bước sang tuổi 22. Giai đoạn đang diễn ra tại Al Sadd bắt đầu ngày 10/09/2024, khi anh đến từ Adana Demirspor dưới dạng tự do. Trong mùa 2026 tại UAE-Qatar - Super Cup, anh ra sân 1 trận. Hồ sơ hiện tại ở Al Sadd ghi anh mang áo số 20.
Youcef Atal chuyển nhượng qua những CLB nào?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Youcef Atal rời Al Sadd để tới Atal Youcef (29/06/2026). Tổng cộng có 4 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Al Sadd | Atal Youcef | Không công bố |
| 10/9/2024 | Adana Demirspor | Al Sadd | Tự do |
| 9/2/2024 | Nice | Adana Demirspor | Không công bố |
| 17/7/2018 | Kortrijk | Nice | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Youcef Atal theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Al Sadd | 2024 – 2026/27 | 28 | 1.084 | 2 | 2 |
| Adana Demirspor | 2023 | 11 | 818 | 1 | 2 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Algeria | 2025 | 5 | 56 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Youcef Atal
- Thành tích ghi bàn của Youcef Atal mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại UAE-Qatar - Super Cup ghi nhận Youcef Atal có 0 bàn qua 1 trận.
- Youcef Atal hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Youcef Atal hiện khoác áo Al Sadd, mang áo số 20.
- Youcef Atal bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Youcef Atal 30 tuổi (sinh ngày 17/05/1996), cao 175 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.