
Mostafa Meshaal
Mostafa Meshaal đang khoác áo đội nào?
Thống kê Mostafa Meshaal mùa 2026
Thống kê mùa 2026 tại Stars League của Mostafa Meshaal: 2 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 4,37. Thời lượng trung bình mỗi trận là 6 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyStars League | Al Sadd | 2 | 12 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 4,37 |
| 2026/27AFC Champions League Elite | Al Sadd | 0 | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Stars League | Al Sadd | 10 | 10 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,50 |
| 2025Challenger Pro League | AS Eupen | 3 | 65 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,43 |
| 2025AFC Champions League Elite | Al Sadd | 2 | 110 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2025Qatar Cup | Al Sadd | 2 | 91 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UAE-Qatar - Super Shield | Al Sadd | 1 | 53 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Stars League | Al Sadd | 17 | 1.106 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 5 | 6,88 |
| 2024AFC Champions League Elite | Al Sadd | 8 | 489 | 1 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,79 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification Asia | Qatar | 8 | 533 | 2 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025Friendlies | Qatar | 1 | 45 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,50 |
| 2024Gulf Cup of Nations | Qatar | 3 | 132 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Friendlies | Qatar | 1 | 46 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Hồ sơ cầu thủ Mostafa Meshaal
Ở tuổi 25, Mostafa Meshaal đang là cầu thủ trong đội hình Al Sadd. Trong đội hình Al Sadd, anh mặc áo 14. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Qatar.
- Ngày sinh
- 28/3/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Qatar
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 67 kg
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- Al Sadd
Câu chuyện sự nghiệp Mostafa Meshaal qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Mostafa Meshaal là ngày 14/02/2023, khi anh được Al Sadd cho Al Shamal mượn — năm anh tròn 22 tuổi. Anh đến Al Sadd ngày 29/06/2026 từ AS Eupen sau kỳ cho mượn. Dữ liệu mùa 2026 tại Stars League ghi nhận anh có 2 lần ra sân, ghi 1 bàn. Trong đội hình Al Sadd, anh khoác áo số 14.
Các thương vụ chuyển nhượng của Mostafa Meshaal
Dữ liệu chuyển nhượng của Mostafa Meshaal gồm 5 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Al Shamal sang AS Eupen ngày 20/01/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | AS Eupen | Al Sadd | Trở lại sau cho mượn |
| 20/1/2026 | Al Shamal | AS Eupen | Không công bố |
| 20/1/2026 | Al Sadd | AS Eupen | Cho mượn |
| 1/7/2023 | Al Shamal | Al Sadd | Trở lại sau cho mượn |
| 14/2/2023 | Al Sadd | Al Shamal | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Mostafa Meshaal
- Mostafa Meshaal đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mostafa Meshaal đang thuộc biên chế Al Sadd, mang áo số 14.
- Mostafa Meshaal bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mostafa Meshaal 25 tuổi (sinh ngày 28/03/2001), cao 178 cm.
- Thành tích ghi bàn của Mostafa Meshaal mùa 2026 ra sao?
- Mostafa Meshaal ra sân 2 trận mùa 2026 tại Stars League và ghi 1 bàn.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.