Ratchaburi
Thái Lan
Thứ hạng hiện tại Bảng East Region
Ratchaburi đang xếp thứ 13 trên tổng 16 đội, với 0 điểm sau 1 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Ratchaburi tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Ratchaburi dừng ở 3 sau 4 trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 2 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +6.
Ratchaburi xếp hạng ra sao?
Ratchaburi giữ vị trí thứ 6 nhờ một trong những hàng thủ chắc nhất giải. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 1 hoà và 1 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,8 điểm.
Ratchaburi thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Ratchaburi: thắng Sukhothai FC 6-0, hoà Công an TP.HCM 1-1 và hoà Rayong FC 1-1. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 14 bàn và nhận 10 bàn.
Ratchaburi hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Ratchaburi nằm giữa Port FC và Rayong FC. Đội đầu bảng Buriram United đang hơn 3 điểm.
Hồ sơ đội bóng Ratchaburi
Sân nhà của Ratchaburi, đội bóng Thái Lan, là Dragon Solar Park. Khán đài Dragon Solar Park có 14.000 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là RAT.
Lịch thi đấu sắp tới của Ratchaburi
Ngày 18/10/2026, Ratchaburi làm khách của Chiangrai United, bóng lăn lúc 18h30 giờ Việt Nam. Chiangrai United có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất. Chiangrai United bước vào trận khi đứng thứ 11 với 4 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Napat Suemanotham | Thủ môn | |
| - | Thanawit Uamsa-Ard | Thủ môn | |
| 1 | Nopphon Lakhonphon | Thủ môn | Thái Lan |
| 3 | Tarek Aggoun | Hậu vệ | Pháp |
| 4 | Jonathan Khemdee | Hậu vệ | Thái Lan |
| 5 | Daniel Ting | Hậu vệ | |
| 6 | Tana | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Rafael Bilu | Tiền đạo | Brazil |
| 8 | Thanawat Suengchitthawon | Tiền vệ | Thái Lan |
| 9 | Bruno Mendes | Tiền đạo | Brazil |
| 10 | Jonathan Viera | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 11 | Jordan Gele | Tiền đạo | Pháp |
| 15 | Adisorn Promrak | Hậu vệ | Thái Lan |
| 16 | Roque Mesa | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 19 | Thiraphon Yoyoei | Tiền vệ | Thái Lan |
| 20 | Sanchai Nonthasira | Hậu vệ | Thái Lan |
| 21 | Ekanit Panya | Tiền vệ | Thái Lan |
| 22 | Phongsakorn Sangkasopha | Tiền vệ | Thái Lan |
| 23 | Kevin Deeromram | Hậu vệ | Thái Lan |
| 27 | Jesse Curran | Hậu vệ | Philippines |
| 28 | Thossawat Limwanasathian | Tiền vệ | Thái Lan |
| 29 | Kiattisak Chiamudom | Hậu vệ | Thái Lan |
| 31 | Sai van Wermeskerken | Hậu vệ | Nhật Bản |
| 32 | Robert Žulj | Tiền đạo | Áo |
| 33 | P. Promjan | Hậu vệ | |
| 37 | Kritsananon Srisuwan | Tiền vệ | Thái Lan |
| 42 | Sorawit Panthong | Tiền vệ | Thái Lan |
| 48 | Scott Allardice | Tiền vệ | Scotland |
| 69 | A. Gountounas | Hậu vệ | |
| 88 | Chotipat Poomkaew | Tiền đạo | Thái Lan |
| 92 | Martin Njiva Rakotoharimalala | Tiền đạo | Madagascar |
| 97 | Ukrit Wongmeema | Thủ môn | Thái Lan |
| 99 | Kampon Phatomakkakul | Thủ môn | Thái Lan |