
Tana
Tana từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Tana rời Mensajero để tới Ratchaburi (24/08/2024). Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/8/2024 | Mensajero | Ratchaburi | Tự do |
| 29/1/2024 | Tamaraceite | Mensajero | Tự do |
| 20/9/2023 | Churchill Brothers | Tamaraceite | Tự do |
| 13/8/2022 | Maziya | Churchill Brothers | Tự do |
| 1/1/2020 | Hangzhou Greentown | Las Palmas | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2019 | Las Palmas | Hangzhou Greentown | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Tana qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Tana là ngày 31/01/2019, khi anh rời Las Palmas sang Hangzhou Greentown theo dạng cho mượn — năm anh tròn 29 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Ratchaburi bắt đầu ngày 24/08/2024, khi anh đến từ Mensajero theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 2025 tại Thai League 1, anh ghi 4 bàn sau 29 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Ratchaburi ghi anh khoác áo số 6.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Tana
Ở tuổi 36, Tana là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Ratchaburi. Ngày chuyển đến Ratchaburi trong hồ sơ là 24/08/2024.
- Câu lạc bộ
- Ratchaburi
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 24/08/2024
Thông tin tiểu sử Tana
Ở tuổi 36, Tana đang là cầu thủ trong đội hình Ratchaburi. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Tây Ban Nha.
- Ngày sinh
- 20/9/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 169 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Ratchaburi
Thống kê Tana mùa 2025
Tana đã chơi 29 trận với 1292 phút trên sân mùa 2025 tại Thai League 1. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,19.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Thai League 1 | Ratchaburi | 3 | 90 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 4,10 |
| 2026/27AFC Champions League Elite | Ratchaburi | 1 | 55 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,21 |
| 2025Mùa nàyThai League 1 | Ratchaburi | 29 | 1.292 | 4 | 5 | Thẻ vàng: 2 | 7,19 |
| 2025AFC Champions League Two | Ratchaburi | 8 | 479 | 5 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 8,40 |
| 2024Thai League 1 | Ratchaburi | 11 | 896 | 4 | 6 | Thẻ vàng: 1 | 7,85 |
| 2024League Cup | Ratchaburi | 4 | 273 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Tana theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ratchaburi | 2024 – 2026/27 | 56 | 3.085 | 15 | 12 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Tana
- Tana có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Thai League 1 ghi nhận Tana có 4 bàn qua 29 trận và có 5 kiến tạo.
- Tana hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tana đang thuộc biên chế Ratchaburi, mang áo số 6.
- Tana bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Tana 36 tuổi (sinh ngày 20/09/1990), cao 169 cm.
Cập nhật lần cuối: 23:13 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.