Tamaraceite
Tây Ban Nha
Thứ hạng hiện tại Bảng 4
Tamaraceite đang xếp thứ 17 trên tổng 18 đội, với 3 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 4
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Tamaraceite tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Tamaraceite đứng thứ 18 với 1,0 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là +3. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 18 của nhóm.
Thành tích mùa 24/25 của Tamaraceite
Tamaraceite giữ vị trí thứ 5 nhờ một trong những hàng thủ chắc nhất giải. Bảng xếp hạng ghi nhận 7 thắng, 12 hoà và 5 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,4 điểm.
Tamaraceite thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Tamaraceite thua Puente Genil 0-1 trên sân khách và thắng Antoniano 1-0. Loạt 6 trận vừa qua để lại 4 bàn ghi được và 12 bàn phải nhận. Ngược lại, 3 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Khoảng cách của Tamaraceite với nhóm trên và nhóm dưới
Khoảng cách từ Tamaraceite tới Sevilla Atletico ở ngôi đầu là 5 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của Tamaraceite
Tamaraceite ghi 12 bàn ở sân nhà và 11 bàn ở sân khách.
Hồ sơ đội bóng Tamaraceite
Campo de Fútbol Juan Guedes, sân nhà của Tamaraceite, chứa được 2.000 chỗ ngồi.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Dani Castellano | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | David García | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Saúl Sánchez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Julio Báez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Eros Delgado | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Zizu | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Héctor Marrero | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Juan Andrés | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Ramsés | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| - | Rengel | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Uday | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | David Ramírez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Carlos Daniel | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Antonio Daniel Falcón Santana | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Bruno García | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Josemi | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Cristian Galindo | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| - | Jerobe Aimar Cáceres González | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Javi | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Aimar Santana | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Dani Ramírez | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Airan Díaz | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| - | Julen Reyes | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| - | Andrés Rivero | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 5 | Sergio Suárez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 11 | Pitu | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 28 | Julen Pérez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 34 | Isaac | Hậu vệ | Tây Ban Nha |