VĐQG Bỉ · Vòng 24
Logo KVC Westerlo

KVC Westerlo vs Sint-Truidense VV

Kết thúc
0 : 4
HT 0 - 3
Logo Sint-Truidense VV
07/02/2026 · 02:45 Het Kuipje

Sint-Truidense VV thắng KVC Westerlo 4-0 ở VĐQG Bỉ (Vòng 24), đá lúc 02:45 ngày 07/02/2026 (giờ Việt Nam), tại Het Kuipje.

Đang cập nhật dữ liệu trận…

Thứ hạng hiện tại

Thứ hạng hiện tại
# Đội Tr T H B HS Đ
6 Logo KVC Westerlo KVC Westerlo 9 4 2 3 +3 14
13 Logo Sint-Truidense VV Sint-Truidense VV 8 2 2 4 -1 8
Xem bảng xếp hạng đầy đủ →

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ (hiện tại)

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ (hiện tại)
# Đội Tr T H B BT-BB HS Đ Phong độ*
1 — Dự Champions League (vòng league phase) Logo KAA Gent KAA Gent 8 7 1 0 15-4 +11 22 WWDWW
2 — Vòng loại Champions League Logo Club Brugge KV Club Brugge KV 8 7 0 1 19-4 +15 21 WWWWL
3 — Vòng loại Europa League Logo RC Sporting Charleroi RC Sporting Charleroi 9 7 0 2 16-10 +6 21 WWWLW
4 — Vòng loại Conference League Logo Royale Union Saint-Gilloise Royale Union Saint-Gilloise 8 6 2 0 22-4 +18 20 DWWWW
5 Logo RSC Anderlecht RSC Anderlecht 8 5 1 2 9-6 +3 16 WWWDW
6 Logo KVC Westerlo KVC Westerlo 9 4 2 3 24-21 +3 14 WWWWD
7 Logo KRC Genk KRC Genk 8 3 3 2 16-12 +4 12 WLDDW
8 Logo Lommel SK Lommel SK 9 3 3 3 11-11 0 12 WDLLW
9 Logo Standard Liège Standard Liège 8 3 2 3 13-13 0 11 LLLWW
10 Logo SV Zulte Waregem SV Zulte Waregem 9 3 2 4 10-12 -2 11 LLLWD
11 Logo Royal Antwerp FC Royal Antwerp FC 9 3 1 5 15-20 -5 10 LLLLL
12 Logo SK Beveren SK Beveren 9 3 1 5 12-18 -6 10 LLWWL
13 Logo Sint-Truidense VV Sint-Truidense VV 8 2 2 4 15-16 -1 8 LLLWL
14 Logo RAAL La Louvière RAAL La Louvière 9 2 1 6 11-18 -7 7 LLWLD
15 Logo KV Mechelen KV Mechelen 8 1 3 4 9-17 -8 6 WDLLD
16 Logo Oud-Heverlee Leuven Oud-Heverlee Leuven 9 1 3 5 8-16 -8 6 DWDLL
17 — Xuống hạng Logo Cercle Brugge Cercle Brugge 8 0 3 5 9-16 -7 3 LLDLL
18 — Xuống hạng Logo KV Kortrijk KV Kortrijk 8 1 0 7 2-18 -16 3 LWLLL
  • Dự Champions League (vòng league phase)
  • Vòng loại Champions League
  • Vòng loại Europa League
  • Vòng loại Conference League
  • Xuống hạng

* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.

Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.

Các trận vòng 24 VĐQG Bỉ

Kết quả vòng 23 VĐQG Bỉ