KFUM Oslo thắng Vålerenga IF 2-1 ở VĐQG Na Uy (Vòng 23), đá lúc 00:00 ngày 13/10/2026 (giờ Việt Nam), tại KFUM Arena.
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
-
KFUM Oslo 34% - Hòa 26%
-
Vålerenga IF 40%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng40%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.85 | 0.90 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.60 | X1.25 |
1 2.70 X 3.60 2 2.37
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
38% Kiểm soát bóng 62%
13 Dứt điểm 22
7 Phạt góc 12
0 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | | 22 | 8 | 4 | 10 | -9 | 28 |
| 14 | | 22 | 6 | 5 | 11 | -10 | 23 |
Chơi hay nhất
- 8,1 Ambina Fidèle Brice Vålerenga IF
- 8,0 Ole Christian Saeter Vålerenga IF
- 7,8 Bilal Njie KFUM Oslo
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 40%
KFUM Oslo 34% Hòa 26% 40% Vålerenga IF
xG dự kiến 1.71 - 1.43
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 61%
Cả 2 ghi bàn 63%
Tài 1.582%
Tài 3.539%
Phạt góc tài 8.569%
Phạt góc tài 9.558%
Phạt góc tài 10.547%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Vålerenga IF (40%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 2.82 | 3.70 | 2.37 |
| Nguồn 4 | 2.62 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.70 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 2.70 | 3.60 | 2.25 |
| Nguồn 10 | 2.70 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.72 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 2.30 |
| Nguồn 12 | 2.62 | 3.25 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.80 | 3.70 | 2.38 |
| Nguồn 15 | 2.70 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 2.62 | 3.25 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 2.43 | 3.75 | 2.36 |
| Nguồn 18 | 2.78 | 3.70 | 2.38 |
| Nguồn 19 | 2.40 (kèo giảm) | 3.66 | 2.36 |
| Nguồn 21 | 2.80 (kèo giảm) | 3.68 (kèo giảm) | 2.47 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 2.47 | 3.16 | 2.32 |
| Nguồn 24 | 2.90 (kèo tăng) | 3.55 | 2.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 2.62 (kèo giảm) | 3.40 | 2.38 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.70 | 3.60 | 2.37 |
Thống kê trận đấu
2.04 1.70 xG (bàn kỳ vọng)
38% 62% Kiểm soát bóng
13 22 Dứt điểm
5 5 Sút trúng đích
2 1 Cơ hội ngon
7 12 Phạt góc
6 9 Phạm lỗi
4 1 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
25 H. Jensen -
33 A. Nouri -
13 B. Skaret -
7 R. Rasch -
8 B. Tobiassen -
42 D. H. Gyedu -
18 R. E. Vinge -
28 M. Grødem -
23 M. W. Eikrem
Dự bị
-
13 S. Å. A. Lønning -
37 I. Näsberg -
2 K. Finnsson -
29 A. F. Brice -
15 O. T. Holm -
9 G. Rajkovic -
19 E. Rashani -
7 H. Nielsen -
17 M. Grundetjern
Chơi hay nhất
8,1 Ambina Fidèle Brice Vålerenga IF
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
8,0 Ole Christian Saeter Vålerenga IF
4 đường chuyền tạo cơ hội
7,8 Bilal Njie KFUM Oslo
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
KFUM Oslo
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Emil Odegaard TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 11/30 | 0 | 0 | 4 |
| 2 Daniel Schneider HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 27/37 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Fredrik Tobias Berglie C HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 24/30 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Håkon Røsten HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 13/26 | 0 | 3 | 0 |
| 33 Amin Nouri HV DB | 6' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Hakon Helland Hoseth TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 20/29 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Martin Tangen Vinjor TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 27/37 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Eirik Franke Saunes TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 32/42 | 2 | 2 | 0 |
| 16 Jonas Lange Hjorth TV | 83' | 7,1 | 0 | 1 | 1/2 | 22/30 | 3 | 1 | 0 |
| 7 Robin Rasch TV DB | 8' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/7 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Ola Visted TĐ | 83' | 7,6 | 0 | 0 | 0/1 | 19/24 | 1 | 2 | 0 |
| 22 Bjorn Martin Kristensen TĐ | 74' | 6,7 | 1 | 0 | 1/1 | 6/11 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Bilal Njie TĐ | 73' | 7,8 | 1 | 0 | 1/3 | 11/15 | 0 | 2 | 0 |
| 18 Rasmus Eggen Vinge TĐ DB | 17' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 8/8 | 0 | 1 | 0 |
| 28 Magnus Grødem TĐ DB | 16' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 4/7 | 1 | 1 | 0 |
| 42 David Hickson Gyedu TĐ DB | 14' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
Vålerenga IF
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Oscar Hedvall TM | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 27/42 | 0 | 0 | 3 |
| 55 Sebastian Jarl HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 49/56 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Petter Strand HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 37/46 | 2 | 1 | 0 |
| 3 Hakon Sjatil HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 34/41 | 1 | 5 | 0 |
| 4 Aaron Kiil Olsen HV | 83' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 56/65 | 0 | 1 | 0 |
| 37 Ivan Näsberg HV DB | 14' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 13/18 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Dennis Gjengaar TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 52/61 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Carl Lange TV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/2 | 39/49 | 2 | 1 | 0 |
| 11 Ghayas Zahid C TV | 72' | 7,2 | 0 | 1 | 0/4 | 41/51 | 3 | 2 | 0 |
| 77 Lucas Haren TV | 61' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 5/12 | 1 | 1 | 0 |
| 29 Ambina Fidèle Brice TV DB | 29' | 8,1 | 0 | 0 | 1/1 | 19/25 | 1 | 2 | 0 |
| 17 Mathias Grundetjern TV DB | 29' | 6,6 | 0 | 0 | 2/3 | 10/15 | 2 | 0 | 0 |
| 15 Odin Thiago Holm TV DB | 18' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 8/10 | 0 | 0 | 0 |
| 90 Ole Christian Saeter TĐ | 83' | 8,0 | 0 | 0 | 0/4 | 20/23 | 4 | 0 | 0 |
| 28 Magnus Westergaard TĐ | 61' | 6,0 | 0 | 0 | 1/2 | 19/23 | 2 | 1 | 0 |
| 9 Gabriel Rajkovic TĐ DB | 14' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
26'
A. K. Olsen 0-1 kiến tạo: G. Zahid
B. Njie 1-1 kiến tạo: J. L. Hjorth
31'
Hết hiệp 1 · 1-1
53'
M. Westergaard Phạm lỗi
B. M. Kristensen 2-1 (P)
55'
59'
G. Zahid Phạm lỗi
61'
vào: M. Grundetjern, ra: L. Haren
61'
vào: A. F. Brice, ra: M. Westergaard
72'
vào: O. T. Holm, ra: G. Zahid
vào: R. E. Vinge, ra: B. Njie
73'
vào: M. Grødem, ra: B. M. Kristensen
74'
83'
vào: G. Rajkovic, ra: O. C. Saeter
vào: A. Nouri, ra: J. L. Hjorth
83'
83'
vào: I. Näsberg, ra: A. K. Olsen
vào: D. H. Gyedu, ra: O. Visted
83'
Kết thúc trận · 2-1
Lịch sử đối đầu (4 trận)
0 KFUM Oslo 2 Hòa 2 Vålerenga IF
2.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng KFUM Oslo
50% Tỷ lệ thắng Vålerenga IF
Những lần gặp gần nhất
- 04/05/2026 Vålerenga IF 2-2 KFUM Oslo
- 21/02/2026 Vålerenga IF 1-0 KFUM Oslo
- 20/09/2025 Vålerenga IF 1-1 KFUM Oslo
- 27/05/2025 KFUM Oslo 0-1 Vålerenga IF