Ulsan HD thắng Jeju SK 2-0 ở VĐQG Hàn Quốc (Vòng 4), đá lúc 17:30 ngày 18/03/2026 (giờ Việt Nam), tại Jeju World Cup Stadium.
Bảng xếp hạng VĐQG Hàn Quốc (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 32 | 20 | 6 | 6 | 60-28 | +32 | 66 | DWLWL |
| 2 | | 32 | 15 | 5 | 12 | 50-45 | +5 | 50 | WLLWW |
| 3 | | 32 | 12 | 11 | 9 | 42-32 | +10 | 47 | WLDLD |
| 4 | | 32 | 11 | 14 | 7 | 39-29 | +10 | 47 | DWDLD |
| 5 | | 32 | 12 | 10 | 10 | 51-40 | +11 | 46 | WWDDW |
| 6 | | 32 | 12 | 10 | 10 | 38-34 | +4 | 46 | LLWDW |
| 7 | | 32 | 11 | 10 | 11 | 40-34 | +6 | 43 | DWDDL |
| 8 | | 32 | 10 | 12 | 10 | 39-47 | -8 | 42 | DWWDL |
| 9 | | 32 | 11 | 8 | 13 | 28-37 | -9 | 41 | DLWDD |
| 10 | | 32 | 5 | 19 | 8 | 32-39 | -7 | 34 | DLWDD |
| 11 | | 32 | 7 | 11 | 14 | 32-44 | -12 | 32 | LLLDL |
| 12 | | 32 | 2 | 12 | 18 | 27-69 | -42 | 18 | LWDDL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.