Daejeon Hana Citizen thắng Incheon United 3-1 ở VĐQG Hàn Quốc (Vòng 4), đá lúc 17:30 ngày 18/03/2026 (giờ Việt Nam), tại Incheon Football Stadium.
Thống kê nổi bật
49% Kiểm soát bóng 51%
11 Dứt điểm 9
7 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | | 32 | 12 | 10 | 10 | +11 | 46 |
| 7 | | 32 | 11 | 10 | 11 | +6 | 43 |
Thống kê trận đấu
1.50 1.01 xG (bàn kỳ vọng)
49% 51% Kiểm soát bóng
11 9 Dứt điểm
6 5 Sút trúng đích
2 3 Cơ hội ngon
7 2 Phạt góc
8 16 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
3 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
72 C. Y. Lee -
99 M. Ferrier -
13 C. Seung-Gu -
5 M. J. Lee -
10 D. Lee -
21 L. T. Hui -
20 K. Park -
3 S. K. Lee -
17 S. Kim
Dự bị
-
3 M. D. Kim -
17 G. Ludwigson -
8 V. Bobsin -
9 Diogo Oliveira -
11 W.S. Um -
31 K. Min-Soo -
6 Y. Kang -
20 H. Lee
Diễn biến trận đấu
9'
M. Ishida 0-1 kiến tạo: J. S. Seo
vào: C. Y. Lee, ra: C. I. Jeong
21'
29'
S. Mugoša 1-1 kiến tạo: J. Y. Lee
36'
42'
Hết hiệp 1 · 1-1
46'
vào: G. Ludwigson, ra: J. S. Seo
60'
vào: Diogo Oliveira, ra: M. K. Ju
65'
70'
vào: M. Ferrier, ra: G. Fernandes
71'
83'
85'
Diogo Oliveira 1-2 kiến tạo: W.S. Um
vào: M. J. Lee, ra: I. Undabarrena
89'
vào: C. Seung-Gu, ra: K. Myung-Sun
89'
90'
90'
W.S. Um 1-3 kiến tạo: Diogo Oliveira
90'
90'
Kết thúc trận · 1-3
Lịch sử đối đầu (28 trận)
17 Incheon United 7 Hòa 4 Daejeon Hana Citizen
2.50 Bàn/trận TB
61% Tỷ lệ thắng Incheon United
14% Tỷ lệ thắng Daejeon Hana Citizen
Những lần gặp gần nhất
- 20/09/2026 Incheon United 1-1 Daejeon Hana Citizen
- 05/05/2026 Daejeon Hana Citizen 0-0 Incheon United
- 18/03/2026 Incheon United 1-3 Daejeon Hana Citizen
- 10/11/2024 Incheon United 1-2 Daejeon Hana Citizen
- 17/08/2024 Daejeon Hana Citizen 2-1 Incheon United
- 18/05/2024 Daejeon Hana Citizen 0-1 Incheon United
- 30/03/2024 Incheon United 2-0 Daejeon Hana Citizen
- 16/07/2023 Incheon United 2-0 Daejeon Hana Citizen
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Hàn Quốc (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 32 | 20 | 6 | 6 | 60-28 | +32 | 66 | DWLWL |
| 2 | | 32 | 15 | 5 | 12 | 50-45 | +5 | 50 | WLLWW |
| 3 | | 32 | 12 | 11 | 9 | 42-32 | +10 | 47 | WLDLD |
| 4 | | 32 | 11 | 14 | 7 | 39-29 | +10 | 47 | DWDLD |
| 5 | | 32 | 12 | 10 | 10 | 51-40 | +11 | 46 | WWDDW |
| 6 | | 32 | 12 | 10 | 10 | 38-34 | +4 | 46 | LLWDW |
| 7 | | 32 | 11 | 10 | 11 | 40-34 | +6 | 43 | DWDDL |
| 8 | | 32 | 10 | 12 | 10 | 39-47 | -8 | 42 | DWWDL |
| 9 | | 32 | 11 | 8 | 13 | 28-37 | -9 | 41 | DLWDD |
| 10 | | 32 | 5 | 19 | 8 | 32-39 | -7 | 34 | DLWDD |
| 11 | | 32 | 7 | 11 | 14 | 32-44 | -12 | 32 | LLLDL |
| 12 | | 32 | 2 | 12 | 18 | 27-69 | -42 | 18 | LWDDL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.