Gimnasia y Esgrima Mendoza thắng CA Talleres 3-1 ở VĐQG Argentina (Bảng A · Vòng 5), đá lúc 07:30 ngày 18/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Víctor Legrotaglie.
Dự đoán nhanh
-
Gimnasia y Esgrima Mendoza 31% - Hòa 33%
-
CA Talleres 36%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng36%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.61 | 1.25 |
| Tài xỉu | 1.5 | T0.51 | X1.42 |
1 3.00 X 2.85 2 2.58
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
47% Kiểm soát bóng 53%
18 Dứt điểm 14
7 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại · Group A
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | | 29 | 11 | 6 | 12 | -6 | 39 |
| 10 | | 29 | 9 | 8 | 12 | -4 | 35 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 36%
Gimnasia y Esgrima Mendoza 31% Hòa 33% 36% CA Talleres
xG dự kiến 1.02 - 1.06
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 36%
Cả 2 ghi bàn 44%
Tài 1.562%
Tài 3.518%
Phạt góc tài 8.559%
Phạt góc tài 9.548%
Phạt góc tài 10.536%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: CA Talleres (36%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.10 (kèo giảm) | 2.84 (kèo giảm) | 2.54 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 3.06 | 2.96 | 2.66 |
| Nguồn 3 | 2.98 | 2.92 | 2.60 |
| Nguồn 4 | 2.90 | 2.88 | 2.50 |
| Nguồn 5 | 3.00 | 2.85 | 2.55 |
| Nguồn 6 | 3.10 (kèo tăng) | 2.85 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 3.05 | 2.88 | 2.54 |
| Nguồn 8 | 3.10 | 2.80 | 2.60 |
| Nguồn 9 | 2.90 | 2.78 | 2.40 |
| Nguồn 10 | 3.15 | 3.10 (kèo tăng) | 2.74 |
| Nguồn 11 | 3.00 | 2.80 | 2.50 |
| Nguồn 12 | 3.00 | 2.90 | 2.55 |
| Nguồn 13 | 3.15 | 2.95 | 2.68 |
| Nguồn 14 | 2.75 | 2.75 | 2.60 |
| Nguồn 15 | 2.95 (kèo giảm) | 2.84 (kèo giảm) | 2.57 |
| Nguồn 16 | 3.15 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) | 2.68 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 3.07 | 2.82 | 2.70 |
| Nguồn 18 | 2.70 (kèo tăng) | 2.80 (kèo tăng) | 2.55 |
| Nguồn 19 | 3.00 | 2.80 | 2.62 |
| Nguồn 20 | 2.90 | 2.90 | 2.40 |
| Nguồn 21 | 3.03 | 2.89 | 2.58 |
| Nguồn 22 | 3.02 | 2.73 | 2.58 |
| Nguồn 23 | 2.99 | 2.97 | 2.43 |
| Nguồn 24 | 2.90 | 2.80 | 2.50 |
| Nguồn 25 | 3.10 | 3.00 | 2.45 |
| Nguồn 26 | 3.06 (kèo giảm) | 2.77 (kèo tăng) | 2.62 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 3.05 | 2.85 | 2.65 |
| Nguồn 28 | 3.34 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) | 2.66 (kèo giảm) |
| Nguồn 29 | 3.00 | 2.85 | 2.55 |
| Nguồn 30 | 3.10 | 2.90 | 2.60 |
| Nguồn 31 | 3.00 | 2.90 | 2.60 |
| Nguồn 32 | 3.05 | 2.85 | 2.60 |
| Nguồn 33 | 3.05 | 2.85 | 2.49 |
| Nguồn 34 | 3.00 | 2.86 | 2.62 |
| Nguồn 35 | 3.01 | 2.94 | 2.63 |
| Nguồn 36 | 3.00 | 2.80 | 2.65 |
| Nguồn 37 | 3.00 | 2.80 | 2.66 |
| Nguồn 38 | 2.85 | 2.90 | 2.70 |
| Nguồn 39 | 2.94 | 2.54 | 2.50 |
| Nguồn 40 | 2.84 | 2.72 | 2.40 |
| Nguồn 41 | 3.05 | 2.85 | 2.60 |
| Nguồn 42 | 2.85 | 2.88 | 2.70 |
| Nguồn 43 | 3.00 | 3.00 | 2.50 |
| Nguồn 44 | 2.98 | 3.00 | 2.42 |
| Nguồn 45 | 3.02 | 2.80 | 2.60 |
| Nguồn 46 | 2.95 | 3.00 | 2.57 |
| Nguồn 47 | 2.90 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 3.06 | 2.93 | 2.62 |
| Nguồn 49 | 2.85 | 2.75 | 2.45 |
| Nguồn 50 | 3.10 (kèo tăng) | 2.85 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 2.88 | 2.80 (kèo tăng) | 2.50 |
| Nguồn 52 | 3.15 | 2.91 | 2.69 |
| Nguồn 53 | 3.03 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) | 2.58 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 2.55 (kèo giảm) | 2.50 (kèo giảm) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 3.05 | 2.95 | 2.60 |
| Nguồn 56 | 2.85 | 2.90 | 2.70 |
| Nguồn 57 | 3.17 | 2.91 | 2.67 |
| Nguồn 58 | 2.90 | 2.80 | 2.50 |
| Nguồn 59 | 2.96 | 2.95 | 2.47 |
| Nguồn 60 | 3.00 | 2.85 | 2.70 |
| Nguồn 61 | 2.90 | 2.75 | 2.65 |
| Nguồn 62 | 2.96 | 2.67 | 2.51 |
| Nguồn 63 | 3.02 | 2.73 | 2.58 |
| Nguồn 64 | 2.85 | 2.90 | 2.70 |
| Nguồn 65 | 3.08 (kèo tăng) | 2.69 (kèo tăng) | 2.47 (kèo giảm) |
| Nguồn 66 | 3.00 (kèo giảm) | 2.92 (kèo tăng) | 2.58 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.00 | 2.85 | 2.58 |
Thống kê trận đấu
2.84 1.33 xG (bàn kỳ vọng)
47% 53% Kiểm soát bóng
18 14 Dứt điểm
6 5 Sút trúng đích
4 3 Cơ hội ngon
7 3 Phạt góc
14 8 Phạm lỗi
3 4 Việt vị
3 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
5 N. Barboza -
17 I. Sabatini -
32 L. Paredes -
15 U. Sánchez -
8 M. Vargas -
31 L. Petruchi -
42 L. Carrera -
16 G. Guiffrey -
19 J. Ceballos -
33 B. Andrada -
35 V. Simoni -
11 S. Rodríguez
Dự bị
-
23 G. Báez -
49 V. Davila -
2 T. Chamorro -
31 B. Trey -
44 S. Fernández -
12 J. Florentín -
1 S. Barbi -
35 G. Nuccio -
25 T. Baroni -
10 G. Baroni -
39 L. Ortiz -
77 R. Martinez
Diễn biến trận đấu
A. Modica 1-0 (P)
9'
10'
J. Sampaoli Phản ứng trọng tài
T. O'Connor Phạm lỗi
13'
A. Modica 2-0 kiến tạo: T. O'Connor
20'
Hết hiệp 1 · 2-0
46'
vào: G. Báez, ra: A. Maidana
46'
vào: V. Davila, ra: E. Chiavassa
R. Riquelme 3-0 (phản lưới)
51'
60'
vào: T. Chamorro, ra: A. Schott
61'
vào: B. Trey, ra: F. Fattori
vào: I. Sabatini, ra: T. O'Connor
62'
vào: N. Barboza, ra: E. Fernández
62'
67'
R. Riquelme Hành vi bạo lực
J. Franco Hành vi bạo lực
67'
71'
vào: S. Fernández, ra: F. Cristaldo
vào: L. Paredes, ra: L. Cingolani
72'
75'
M. Galarza Phạm lỗi
81'
T. Chamorro Phạm lỗi
vào: U. Sánchez, ra: A. Modica
82'
vào: M. Vargas, ra: F. Antonini
83'
85'
S. Fernández 3-1
I. Sabatini Phạm lỗi
87'
D. Mondino Phạm lỗi
90'
90'+1
Rick Phản ứng trọng tài
Kết thúc trận · 3-1
Lịch sử đối đầu (2 trận)
1 Gimnasia y Esgrima Mendoza 0 Hòa 1 CA Talleres
3.50 Bàn/trận TB
50% Tỷ lệ thắng Gimnasia y Esgrima Mendoza
50% Tỷ lệ thắng CA Talleres
Những lần gặp gần nhất
- 18/08/2026 Gimnasia y Esgrima Mendoza 3-1 CA Talleres
- 15/02/2026 CA Talleres 2-1 Gimnasia y Esgrima Mendoza