Falkenbergs FF thắng IFK Norrkoping 1-0 ở Superettan (Vòng 5), đá lúc 00:00 ngày 06/05/2026 (giờ Việt Nam), tại Falcon Alkoholfri Arena.
Thống kê nổi bật
43% Kiểm soát bóng 57%
12 Dứt điểm 15
7 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 0
Chơi hay nhất
- 8,2 Oskar Lindberg Falkenbergs FF
- 8,2 Gustav Lillienberg Falkenbergs FF
- 8,0 N. Hansson Falkenbergs FF
Thống kê trận đấu
43% 57% Kiểm soát bóng
12 15 Dứt điểm
5 5 Sút trúng đích
7 7 Phạt góc
10 13 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 A. Andersson -
2 G. Johansson -
3 N. Lundgren -
10 E. Mohammad -
14 W. Videhult -
17 A. Miftari -
21 L. Beqiri -
25 G. Alexandersson -
22 T. Fritiofsson
Dự bị
-
1 T. Krantz -
4 J. Weber -
9 T. Prica -
10 A. Aleksanjan -
17 A. Tamba -
22 M. Cisse -
25 F. Dagerstal -
28 A. Andersson -
38 T. Sandberg
Chơi hay nhất
8,2 Gustav Lillienberg Falkenbergs FF
5 lần cứu thua
8,2 Oskar Lindberg Falkenbergs FF
1 bàn · 5 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,0 N. Hansson Falkenbergs FF
Falkenbergs FF
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 Gustav Lillienberg TM | 90' | 8,2 | 0 | 0 | – | 21/31 | – | 0 | 5 |
| 5 N. Hansson HV | 90' | 8,0 | 0 | 0 | – | 56/59 | – | 0 | – |
| 4 T. Stålheden HV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | – | 33/45 | – | 0 | – |
| 8 Nils Bertilsson HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 1/3 | 30/48 | – | 0 | – |
| 6 Linus Borgström HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 22/32 | 1 | 0 | – |
| 17 Argjend Miftari HV DB | 17' | 6,6 | 0 | 0 | – | 5/5 | – | 0 | – |
| 19 Oskar Lindberg TV | 90' | 8,2 | 1 | 0 | 1/1 | 25/37 | 5 | 1 | – |
| 30 Godwin Aguda TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 1/1 | 16/19 | – | 0 | – |
| 18 Lassina Sangare TV | 69' | 6,9 | 0 | 0 | – | 19/22 | – | 0 | – |
| 10 E. Mohammad TV DB | 31' | 6,5 | 0 | 0 | – | 2/3 | – | 0 | – |
| 9 Albin Andersson TĐ | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 14/18 | – | 0 | – |
| 11 Hampus Källström TĐ | 83' | 7,5 | 0 | 0 | 1/2 | 12/17 | 1 | 0 | – |
| M. Nilsson | 90' | 7,6 | 0 | 1 | – | 30/38 | 2 | 0 | – |
IFK Norrkoping
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 David Mitov Nilsson TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | – | 20/32 | – | 0 | 4 |
| 23 Aleksander Opsahl HV | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 0/2 | 71/79 | 2 | 0 | – |
| 24 Anton Eriksson HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | – | 63/69 | 1 | 0 | – |
| 37 Moutaz Neffati HV | 87' | 7,5 | 0 | 0 | – | 32/53 | 1 | 0 | – |
| 3 Olle Falth Viggo HV | 82' | 6,6 | 0 | 0 | – | 40/47 | – | 0 | – |
| 38 Ture Sandberg HV DB | 17' | 6,5 | 0 | 0 | – | 3/6 | – | 0 | – |
| 17 Abdoulie Tamba HV DB | 13' | 6,7 | 0 | 0 | – | 4/5 | 1 | 0 | – |
| 34 Noel Sernelius TV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | – | 46/58 | 2 | 0 | – |
| 20 Axel Brönner TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 39/48 | – | 0 | – |
| 11 Elias Jemal TV | 82' | 6,9 | 0 | 0 | – | 23/31 | 1 | 0 | – |
| 8 Ryan Nelson TV | 69' | 7,9 | 0 | 0 | – | 37/52 | 3 | 0 | – |
| 19 L. Lif TV | 69' | 6,6 | 0 | 0 | 2/2 | 10/20 | – | 0 | – |
| 10 Albert aleksanjan TV DB | 31' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 5/8 | 1 | 0 | – |
| 9 T. Prica TV DB | 31' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 1/2 | – | 0 | – |
| 22 Mbaye Cisse TV DB | 18' | 7,0 | 0 | 0 | 1/2 | 1/2 | – | 0 | – |
| 5 Christoffer Nyman TĐ | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/2 | 9/13 | – | 0 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Noel Hansson
45'
O. Lindberg 1-0 kiến tạo: M. Nilsson
63'
vào: E. Mohammad, ra: L. Sangare
67'
67'
vào: A. Aleksanjan, ra: R. Nelson
vào: A. Miftari, ra: H. Kallstrom
80'
80'
vào: M. Cisse, ra: V. O. Falth
80'
vào: T. Sandberg, ra: E. Jemal
84'
vào: A. Tamba, ra: M. Neffati