
T. Prica
CLB hiện tại của T. Prica
Ở tuổi 24, T. Prica là cầu thủ trong danh sách đăng ký của IFK Norrkoping. Ngày chuyển đến IFK Norrkoping trong hồ sơ là 23/02/2024. Trong đội, anh nhận áo số 9.
- Câu lạc bộ
- IFK Norrkoping
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 23/02/2024
Thống kê T. Prica mùa 2026
Ở mùa 2026 tại Superettan, T. Prica ra sân 23 trận, ghi 3 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 14 phút trên sân. Mùa này anh bị phạt 3 thẻ vàng.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySuperettan | IFK Norrkoping | 23 | 313 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 7,20 |
| 2025Allsvenskan | IFK Norrkoping | 27 | 1.116 | 2 | 2 | Thẻ vàng: 3 | 6,64 |
| 2024Allsvenskan | IFK Norrkoping | 26 | 1.428 | 4 | 3 | Thẻ vàng: 5 | 6,75 |
| 2024Svenska Cupen | IFK Norrkoping | 6 | 432 | 6 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Thụy Điển | 1 | 60 | 1 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
T. Prica: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
T. Prica mang áo số 9 của IFK Norrkoping và chơi ở vị trí cầu thủ. Số đo ghi nhận: cao 183 cm, nặng 75 kg. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Thụy Điển.
- Ngày sinh
- 23/4/2002 (24 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- IFK Norrkoping
Chặng đường sự nghiệp T. Prica
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của T. Prica là ngày 10/08/2020, khi anh từ Malmo FF chuyển tới Aalborg — năm anh tròn 18 tuổi. Anh đến IFK Norrkoping ngày 23/02/2024 từ Aalborg. Dữ liệu mùa 2026 tại Superettan ghi nhận anh ghi 3 bàn sau 23 trận ra sân. Tại IFK Norrkoping, anh mang áo số 9.
Các thương vụ chuyển nhượng của T. Prica
T. Prica gia nhập IFK Norrkoping theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 23/02/2024. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ WSG Wattens sang Aalborg ngày 30/06/2023, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/2/2024 | Aalborg | IFK Norrkoping | Không công bố |
| 30/6/2023 | WSG Wattens | Aalborg | Không công bố |
| 24/1/2022 | Aalborg | WSG Wattens | Không công bố |
| 10/8/2020 | Malmo FF | Aalborg | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp T. Prica theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| IFK Norrkoping | 2024 – 2026 | 82 | 3.289 | 15 | 5 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| U21 Thụy Điển | 2025 | 1 | 60 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về T. Prica
- T. Prica bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, T. Prica 24 tuổi (sinh ngày 23/04/2002), cao 183 cm.
- Thành tích ghi bàn của T. Prica mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Superettan ghi nhận T. Prica có 3 bàn qua 23 trận.
- T. Prica hiện thuộc biên chế CLB nào?
- T. Prica hiện khoác áo IFK Norrkoping, mang áo số 9.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.