Djurgården W hòa Norrköping W 1-1 ở Damallsvenskan (Vòng 3), đá lúc 20:00 ngày 25/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Stockholms Olympiastadion.
Thống kê nổi bật
59% Kiểm soát bóng 41%
24 Dứt điểm 7
12 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 0
Chơi hay nhất
- 7,6 J. Harrysson Norrköping W
- 7,6 Sofia Hjern Norrköping W
- 7,6 Urara Watanabe Djurgården W
Thống kê trận đấu
59% 41% Kiểm soát bóng
24 7 Dứt điểm
5 3 Sút trúng đích
12 1 Phạt góc
15 8 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
30 I. I. Andersson A. -
40 E. Redtzer -
12 R. Jakobsson -
32 F. Bartholdson -
19 L. Duras -
6 A. Jonasson -
21 M. Staffansson -
22 M. Hirosawa
Dự bị
-
31 O. Arvidsson -
30 E. Steen -
32 L. Carmblad -
2 M. M. Larsson M. -
21 F. Lindwall -
22 F. Andersson -
16 L. Braam -
24 S. E. Bardardottir
Chơi hay nhất
7,6 Urara Watanabe Djurgården W
1 bàn · 3 cú sút trúng đích
7,6 Sofia Hjern Norrköping W
5 lần cứu thua
7,6 J. Harrysson Norrköping W
Djurgården W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 Anna Koivunen TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | – | 34/42 | – | 0 | 2 |
| 18 Elin Westlund HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | – | 50/65 | 3 | 0 | – |
| 24 Selma Svendsen HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | – | 76/81 | 1 | 0 | – |
| 2 Emma Holmqvist HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | – | 58/61 | – | 1 | – |
| 3 Aleksandra Lobanova HV | 74' | 6,9 | 0 | 0 | – | 31/37 | – | 0 | – |
| 11 Therese Åsland TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/3 | 41/48 | 2 | 0 | – |
| 9 Johanna Renmark TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 24/33 | 3 | 0 | – |
| 8 Elsa Pelgander TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | – | 50/53 | – | 0 | – |
| 17 Sara Eriksson TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 33/43 | 2 | 0 | – |
| 10 María Grós TV | 64' | 7,2 | 0 | 0 | 1/2 | 15/23 | 5 | 0 | – |
| 19 Lucia Duras TV DB | 32' | 6,9 | 0 | 0 | – | 9/12 | 2 | 0 | – |
| 23 Urara Watanabe TĐ | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 3/5 | 31/39 | – | 0 | – |
| 22 M. Hirosawa TĐ DB | 22' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 1/1 | – | 0 | – |
Norrköping W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Sofia Hjern TM | 90' | 7,6 | 0 | 0 | – | 16/18 | – | 0 | 5 |
| 27 J. Harrysson HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | – | 39/49 | – | 0 | – |
| 3 Deborah-Anne De La Harpe HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | – | 22/30 | – | 0 | – |
| 4 Ebba Handfast HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | – | 36/47 | 1 | 1 | – |
| 13 Paula Broddner-Klingspor HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 10/18 | – | 0 | – |
| 20 Matilda Kristell TV | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 1/2 | 20/35 | – | 0 | – |
| 8 Carrie Jones TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | – | 25/32 | 2 | 0 | – |
| 6 Julia Karlernäs TV | 77' | 6,9 | 0 | 0 | – | 20/27 | – | 0 | – |
| 11 Beatrice Persson TV | 77' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 4/12 | – | 0 | – |
| 24 Sigdís Bárðardóttir TV DB | 19' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 3/5 | – | 0 | – |
| 22 Fanny Andersson TV DB | 19' | 6,3 | 0 | 0 | – | 4/6 | – | 0 | – |
| 16 L. Braam TV DB | 6' | – | 0 | 0 | – | 0/0 | – | 0 | – |
| 9 Emma Engström TĐ | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 18/22 | – | 0 | – |
| Agnes Ekberg | 89' | 6,2 | 0 | 0 | 1/1 | 8/13 | – | 0 | – |
| Malva Larsson | 3' | – | 0 | 0 | – | 0/0 | – | 0 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
U. Watanabe 1-0 kiến tạo: M. Gros
27'
39'
M. Kristell 1-1
vào: M. Hirosawa, ra: A. Lobanova
73'
Therese Åsland
74'
75'
vào: S. E. Bardardottir, ra: B. Persson
75'
vào: F. Andersson, ra: J. Karlernas
88'
vào: L. Braam, ra: A. H. Ekberg
90'+1
vào: M. M. Larsson M., ra: C. Jones