Piteå W thắng Vittsjö W 1-0 ở Damallsvenskan (Vòng 3), đá lúc 19:00 ngày 26/04/2026 (giờ Việt Nam), tại LF Arena.
Thống kê nổi bật
59% Kiểm soát bóng 41%
18 Dứt điểm 4
12 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 0
Chơi hay nhất
- 9,2 Elin Vaughan Vittsjö W
- 7,9 Amirah Ali Piteå W
- 7,7 J. Johansson Piteå W
Thống kê trận đấu
59% 41% Kiểm soát bóng
18 4 Dứt điểm
10 3 Sút trúng đích
12 5 Phạt góc
12 6 Phạm lỗi
0 0 Việt vị
0 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 S. Sparkowski -
5 J. Bailey -
7 A. I. Ali -
18 M. Endacott-Foster -
20 M. Ekblom -
23 R. Sundquist -
24 S. Andersson -
25 T. Sandlund
Dự bị
-
1 V. Axelsson -
3 J. Tunturi -
5 A. Rosenbom -
6 A. Altheden -
11 N. Rolfsson -
20 Milly Clegg -
21 M. Larsson
Chơi hay nhất
9,2 Elin Vaughan Vittsjö W
9 lần cứu thua
7,9 Amirah Ali Piteå W
1 bàn · 2 cú sút trúng đích
7,7 E. Strazdina Piteå W
3 lần cứu thua
Piteå W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 E. Strazdina TM | 90' | 7,7 | 0 | 0 | – | 12/16 | – | 0 | 3 |
| 3 Ásla Johannesen HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/1 | 41/63 | 2 | 0 | – |
| 16 Maja Green HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | – | 42/49 | – | 0 | – |
| 12 Andrea Simonovic HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | – | 42/51 | – | 0 | – |
| 17 S. Henriksson HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | – | 49/66 | 1 | 0 | – |
| 4 J. Johansson TV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 5/5 | 30/38 | – | 0 | – |
| 8 S. Matsubara TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 1/1 | 46/53 | 2 | 0 | – |
| 19 Julia Olsson TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 34/43 | 1 | 0 | – |
| 11 Cecilia Edlund TV | 84' | 7,3 | 0 | 0 | 1/1 | 24/32 | – | 0 | – |
| 9 Sharon Sampson TV | 71' | 7,0 | 0 | 0 | 1/2 | 13/22 | 1 | 0 | – |
| 18 Mia Endacott-Foster TV DB | 22' | 6,2 | 0 | 0 | – | 4/4 | – | 0 | – |
| 20 Matilda Ekblom TV DB | 10' | 6,7 | 0 | 0 | – | 1/3 | – | 0 | – |
| 15 Alexandra Hellekant TĐ | 71' | 7,3 | 0 | 0 | 0/2 | 10/17 | 3 | 0 | – |
| Amirah Ali | 22' | 7,9 | 1 | 0 | 2/2 | 5/8 | – | 0 | – |
| Stina Andersson | 3' | – | 0 | 0 | – | 0/0 | – | 0 | – |
Vittsjö W
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 Elin Vaughan TM | 90' | 9,2 | 0 | 0 | – | 17/20 | – | 0 | 9 |
| 23 Kajsa Lind HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 1/1 | 38/45 | – | 0 | – |
| 2 Sanni Ojanen HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | – | 27/35 | – | 0 | – |
| 6 Amanda Altheden HV DB | 19' | 6,3 | 0 | 0 | – | 1/2 | – | 0 | – |
| 16 Olivia Wänglund TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 18/33 | – | 0 | – |
| 4 Anna Haddock TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | – | 22/36 | – | 0 | – |
| 9 L. Klinga TV | 86' | 5,9 | 0 | 0 | – | 12/32 | – | 0 | – |
| 15 Nellie Persson TV | 75' | 6,5 | 0 | 0 | – | 15/24 | – | 0 | – |
| 8 S. Rewucha TV | 75' | 6,3 | 0 | 0 | 2/2 | 9/18 | – | 0 | – |
| 3 Julia Tunturi TV DB | 19' | 6,6 | 0 | 0 | – | 9/10 | – | 0 | – |
| 21 Milla Larsson TV DB | 19' | 6,3 | 0 | 0 | – | 0/3 | – | 0 | – |
| 24 D. Galic TĐ | 90' | 6,3 | 0 | 0 | – | 12/37 | – | 0 | – |
| 10 M. Cagle TĐ | 86' | 7,0 | 0 | 0 | – | 17/25 | 1 | 1 | – |
| 20 Emily Clegg TĐ DB | 8' | 6,5 | 0 | 0 | – | 0/0 | – | 0 | – |
| S. Lynn | 75' | 6,6 | 0 | 0 | – | 24/33 | – | 0 | – |
| Nova Rolfsson | 8' | 6,5 | 0 | 0 | – | 0/1 | – | 0 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
vào: A. I. Ali, ra: A. Hellekant
72'
vào: M. Endacott-Foster, ra: S. Sampson
72'
A. I. Ali 1-0 kiến tạo: S. Matsubara
74'
75'
vào: J. Tunturi, ra: S. Rewucha
75'
vào: A. Altheden, ra: S. Lynn
76'
vào: M. Larsson, ra: N. Persson
86'
vào: N. Rolfsson, ra: E. Klinga
86'
vào: Milly Clegg, ra: M. Cagle
vào: S. Andersson, ra: S. Matsubara
90'+1