England thắng Czechia 2-0 ở UEFA Nations League (Hạng A · Bảng 3 · Vòng 2), đá lúc 01:45 ngày 30/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Fortuna Arena.
Dự đoán nhanh
-
Czechia 10% - Hòa 18%
-
England 72%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng72%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
34% Kiểm soát bóng 66%
6 Dứt điểm 22
1 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại · Group 3
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 4 | 3 | 0 | 1 | +11 | 9 |
| 4 | | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 |
Chơi hay nhất
- 8,9 Anthony Gordon England
- 7,8 Trevoh Chalobah England
- 7,8 Trent Alexander-Arnold England
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 72%
Czechia 10% Hòa 18% 72% England
xG dự kiến 1.17 - 1.78
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 58%
Cả 2 ghi bàn 48%
Tài 1.579%
Tài 3.535%
Phạt góc tài 8.552%
Phạt góc tài 9.541%
Phạt góc tài 10.529%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: England (72%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 10.50 | 5.60 | 1.32 |
| Nguồn 4 | 9.50 | 5.25 | 1.30 |
| Nguồn 6 | 10.00 | 5.00 | 1.30 |
| Nguồn 8 | 10.00 | 5.25 | 1.29 |
| Nguồn 10 | 8.25 | 5.00 | 1.31 |
| Nguồn 11 | 9.47 | 5.50 | 1.32 |
| Nguồn 12 | 9.00 | 5.25 | 1.33 |
| Nguồn 13 | 9.00 | 5.60 | 1.33 |
| Nguồn 15 | 8.25 | 5.25 | 1.35 |
| Nguồn 16 | 8.50 | 5.25 | 1.33 |
| Nguồn 17 | 8.90 (kèo tăng) | 5.05 (kèo tăng) | 1.33 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 9.50 | 5.50 | 1.31 |
| Nguồn 20 | 9.50 | 5.40 | 1.29 |
| Nguồn 22 | 9.84 | 5.50 | 1.32 |
| Nguồn 23 | 7.43 | 4.51 | 1.31 |
| Nguồn 25 | 9.50 | 5.25 | 1.30 |
| Nguồn 27 | 9.00 | 5.00 | 1.30 |
| Đồng thuận | 9.47 | 5.25 | 1.31 |
Thống kê trận đấu
0.33 1.38 xG (bàn kỳ vọng)
34% 66% Kiểm soát bóng
6 22 Dứt điểm
2 7 Sút trúng đích
1 2 Cơ hội ngon
1 6 Phạt góc
9 12 Phạm lỗi
2 3 Việt vị
0 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
16 L. Horníček -
23 A. Kinský -
3 O. Zmrzlý -
14 M. Vitík -
22 M. Sáček -
2 O. Kricfalusi -
13 L. Ambros -
17 P. Bucha -
19 R. Macek -
21 A. Král -
11 D. Vašulín -
20 O. Lingr
Dự bị
-
1 J. Pickford -
23 J. Steele -
5 E. Konsa -
15 J. Branthwaite -
22 J. Quansah -
4 A. Scott -
10 J. Bellingham -
18 J. Garner -
20 M. Gibbs-White -
21 E. Eze -
14 R. Ngumoha -
19 D. Calvert-Lewin
Chơi hay nhất
8,9 Anthony Gordon England
1 bàn · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,8 Trevoh Chalobah England
7,8 Trent Alexander-Arnold England
1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội
Czechia
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Matěj Kovář TM | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 32/46 | 0 | 0 | 4 |
| 5 Jiří Sláma HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 14/24 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Robin Hranáč HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 31/33 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Štěpán Chaloupek HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 18/22 | 0 | 4 | 0 |
| 7 Ladislav Krejčí C HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 52/55 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Lukáš Červ TV | 80' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 39/42 | 1 | 2 | 0 |
| 18 Matej Radosta TV | 57' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 9/16 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Michal Sadílek TV | 56' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 16/18 | 0 | 3 | 0 |
| 9 Adam Karabec TV | 44' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Alex Král TV DB | 34' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 21/23 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Lukáš Ambros TV DB | 33' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 14/15 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Roman Macek TV DB | 10' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Adam Hložek TĐ | 80' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 15/23 | 1 | 1 | 0 |
| 20 Ondrej Lingr TĐ DB | 46' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 1 | 1 | 0 |
| 15 Pavel Šulc TĐ | 25' | 4,7 | 0 | 0 | 1/2 | 2/3 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Daniel Vašulín TĐ DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
England
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 James Trafford TM | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 19/20 | 0 | 0 | 2 |
| 12 Trevoh Chalobah HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/0 | 78/79 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Trent Alexander-Arnold HV | 90' | 7,8 | 0 | 1 | 0/1 | 65/74 | 3 | 0 | 0 |
| 3 Lewis Hall HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/2 | 53/59 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Marc Guéhi HV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 97/99 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Myles Lewis-Skelly HV | 45' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 48/50 | 2 | 2 | 0 |
| 17 Morgan Rogers TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/3 | 24/30 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Elliot Anderson TV | 70' | 7,5 | 0 | 0 | 0/2 | 82/91 | 0 | 2 | 0 |
| 21 Eberechi Eze TV DB | 45' | 7,0 | 0 | 0 | 1/2 | 28/31 | 2 | 0 | 0 |
| 4 Alex Scott TV DB | 20' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 13/14 | 1 | 2 | 0 |
| 10 Jude Bellingham TV DB | 19' | 6,8 | 0 | 0 | 1/2 | 9/10 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Morgan Gibbs-White TV DB | 9' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 11/11 | 2 | 0 | 0 |
| 11 Anthony Gordon TĐ | 81' | 8,9 | 1 | 0 | 2/4 | 44/47 | 4 | 0 | 0 |
| 9 Harry Kane C TĐ | 71' | 7,4 | 1 | 0 | 2/2 | 11/13 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Bukayo Saka TĐ | 71' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 29/33 | 1 | 0 | 0 |
| 14 Rio Ngumoha TĐ DB | 19' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 8/9 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
P. Šulc Nâng mức thẻ phạt
24'
P. Šulc Phạm lỗi
25'
35'
M. Lewis-Skelly Phạm lỗi
S. Denia Phản ứng trọng tài
36'
vào: O. Lingr, ra: A. Karabec
45'
Hết hiệp 1 · 0-0
46'
vào: E. Eze, ra: M. Lewis-Skelly
47'
A. Gordon 0-1 kiến tạo: T. Alexander-Arnold
vào: A. Král, ra: M. Sadílek
56'
vào: L. Ambros, ra: M. Radosta
57'
69'
H. Kane 0-2
70'
vào: A. Scott, ra: E. Anderson
71'
vào: R. Ngumoha, ra: B. Saka
71'
vào: J. Bellingham, ra: H. Kane
vào: D. Vašulín, ra: A. Hložek
80'
81'
vào: M. Gibbs-White, ra: A. Gordon
Kết thúc trận · 0-2
Lịch sử đối đầu (2 trận)
0 Czechia 1 Hòa 1 England
2.50 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Czechia
50% Tỷ lệ thắng England
Những lần gặp gần nhất
- 23/06/2021 Czechia 0-1 England
- 21/08/2008 England 2-2 Czechia