Curaçao thắng Bermuda 3-2 ở World Cup - Qualification CONCACAF, đá lúc 07:00 ngày 10/09/2025 (giờ Việt Nam), tại Stadion Ergilio Hato.
Thống kê nổi bật
65% Kiểm soát bóng 35%
23 Dứt điểm 6
10 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 9,5 Tahith Chong Curaçao
- 8,3 Tyrese Noslin Curaçao
- 8,0 Juninho Bacuna Curaçao
Thống kê trận đấu
65% 35% Kiểm soát bóng
23 6 Dứt điểm
10 3 Sút trúng đích
10 3 Phạt góc
11 16 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
18 J. Carolina -
8 L. Comenencia -
23 T. Doornbusch -
21 K. Felida -
3 J. Gaari -
19 G. Kastaneer -
15 A. Martha -
22 L. Merencia -
17 T. Noslin -
12 J. Zimmerman -
6 G. Roemeratoe
Dự bị
-
12 D. Bell -
3 J. Butterfield Steede -
6 J. Carpenter -
15 W. Clemons -
22 J. Donawa -
23 C. Fubler -
4 R. Lee -
10 Z. Lewis -
18 K. Richardson -
8 A. R. Todd -
9 T. Russell -
7 L. Simmons
Chơi hay nhất
9,5 Tahith Chong Curaçao
2 bàn · 1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội
8,3 Tyrese Noslin Curaçao
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,0 Juninho Bacuna Curaçao
4 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
Curaçao
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Eloy Room TM | 90' | 6,2 | 0 | 0 | – | 18/18 | – | – | 1 |
| 2 Shurandy Sambo HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 1/1 | 42/51 | 1 | 6 | – |
| 5 Sherel Floranus HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | – | 42/55 | 1 | 2 | – |
| 4 Roshon van Eijma HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/2 | 52/55 | – | – | – |
| 20 Riechedly Bazoer HV | 79' | 6,3 | 0 | 0 | – | 56/64 | – | – | – |
| 17 Tyrese Noslin HV DB | 26' | 8,3 | 1 | 0 | 1/2 | 7/7 | 1 | 2 | – |
| 3 Juriën Gaari HV DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | – | 6/7 | – | 1 | – |
| 8 Livano Comenencia HV DB | 2' | 6,6 | 0 | 0 | – | 3/5 | – | – | – |
| 7 Juninho Bacuna TV | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 1/3 | 35/42 | 4 | 2 | – |
| 10 Leandro Bacuna TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | – | 56/65 | – | 1 | – |
| 14 Tahith Chong TV | 88' | 9,5 | 2 | 1 | 2/2 | 29/39 | 3 | 1 | – |
| 11 Jeremy Antonisse TĐ | 79' | 7,5 | 0 | 0 | 3/3 | 28/29 | 4 | – | – |
| 9 Jürgen Locadia TĐ | 79' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 22/26 | 1 | – | – |
| 16 Jearl Margaritha TĐ | 64' | 7,2 | 0 | 1 | 0/1 | 18/21 | 3 | 1 | – |
| 19 Gervane Kastaneer TĐ DB | 11' | 6,7 | 0 | 0 | – | 2/4 | – | – | – |
| 12 Joshua Zimmerman TĐ DB | 11' | 6,3 | 0 | 0 | – | 3/3 | – | – | – |
Bermuda
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Dale Eve TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | – | 16/27 | – | – | 5 |
| 2 Reece Jones Jr. HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 17/24 | – | 4 | – |
| 22 Justin Donawa HV DB | 22' | 6,0 | 0 | 0 | – | 6/7 | – | 1 | – |
| 7 Lejaun Simmons HV DB | 3' | 6,3 | 0 | 0 | – | 0/1 | – | – | – |
| 20 Kane Crichlow TV | 90' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 6/12 | – | 1 | – |
| 13 Keziah Martin TV | 87' | 6,7 | 0 | 0 | – | 17/20 | – | 3 | – |
| 11 Djair Parfitt-Williams TV | 68' | 6,9 | 1 | 0 | 1/1 | 9/14 | – | – | – |
| 21 Nahki Wells TĐ | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 22/26 | – | 1 | – |
| Harry Twite | 90' | 7,2 | 0 | 0 | – | 19/25 | – | 3 | – |
| Reginald Lambe | 90' | 6,2 | 0 | 0 | – | 16/21 | – | – | – |
| Deniche Hill | 87' | 6,9 | 0 | 0 | – | 16/23 | 1 | 4 | – |
| Dante Leverock | 54' | 7,2 | 0 | 1 | – | 6/8 | 1 | 1 | – |
| Ne-Jai Tucker | 54' | 6,9 | 0 | 1 | – | 26/32 | 1 | – | – |
| Zeiko Lewis | 36' | 6,5 | 0 | 0 | – | 1/4 | 1 | – | – |
| Julian Carpenter | 36' | 6,3 | 0 | 0 | – | 6/11 | – | 1 | – |
| Roger Lee | 3' | 6,5 | 0 | 0 | – | 3/4 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
-5'
Enrique Russell
T. Chong 1-0
14'
T. Chong 2-0 kiến tạo: J. Margaritha
26'
35'
K. Crichlow 2-1 kiến tạo: N. Tucker
42'
D. Parfitt-Williams 2-2 kiến tạo: D. Leverock
54'
vào: J. Carpenter, ra: D. Leverock
vào: T. Noslin, ra: J. Margaritha
64'
68'
vào: J. Donawa, ra: D. Parfitt-Williams
T. Noslin 3-2 kiến tạo: T. Chong
75'
vào: G. Kastaneer, ra: J. Locadia
79'
vào: J. Zimmerman, ra: J. Antonisse
79'
Gervane Kastaneer
85'
Sherel Floranus
85'
87'
vào: R. Lee, ra: K. Martin
87'
vào: L. Simmons, ra: D. Hill
vào: L. Comenencia, ra: T. Chong
88'