Club Brugge KV thắng RSC Anderlecht 4-2 ở VĐQG Bỉ (Vòng 1), đá lúc 18:30 ngày 06/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Jan Breydel Stadium.
Đang cập nhật dữ liệu trận…
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 — Vòng loại Champions League | | 8 | 7 | 0 | 1 | +15 | 21 |
| 5 | | 8 | 5 | 1 | 2 | +3 | 16 |
- Vòng loại Champions League
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Dự Champions League (vòng league phase) | | 8 | 7 | 1 | 0 | 15-4 | +11 | 22 | WWDWW |
| 2 — Vòng loại Champions League | | 8 | 7 | 0 | 1 | 19-4 | +15 | 21 | WWWWL |
| 3 — Vòng loại Europa League | | 8 | 7 | 0 | 1 | 16-7 | +9 | 21 | WWWLW |
| 4 — Vòng loại Conference League | | 8 | 6 | 2 | 0 | 22-4 | +18 | 20 | DWWWW |
| 5 | | 8 | 5 | 1 | 2 | 9-6 | +3 | 16 | WWWDW |
| 6 | | 8 | 4 | 1 | 3 | 20-17 | +3 | 13 | WWWWD |
| 7 | | 8 | 3 | 3 | 2 | 16-12 | +4 | 12 | WLDDW |
| 8 | | 8 | 3 | 2 | 3 | 10-9 | +1 | 11 | LLLWD |
| 9 | | 8 | 3 | 2 | 3 | 13-13 | 0 | 11 | LLLWW |
| 10 | | 8 | 3 | 2 | 3 | 9-9 | 0 | 11 | WDLLW |
| 11 | | 8 | 3 | 0 | 5 | 8-14 | -6 | 9 | LLWWL |
| 12 | | 8 | 2 | 2 | 4 | 15-16 | -1 | 8 | LLLWL |
| 13 | | 8 | 2 | 1 | 5 | 12-20 | -8 | 7 | LLLLL |
| 14 | | 8 | 1 | 3 | 4 | 9-17 | -8 | 6 | WDLLD |
| 15 | | 8 | 1 | 2 | 5 | 6-14 | -8 | 5 | DWDLL |
| 16 | | 8 | 1 | 1 | 6 | 8-18 | -10 | 4 | LLWLD |
| 17 — Xuống hạng | | 8 | 1 | 0 | 7 | 2-18 | -16 | 3 | LWLLL |
| 18 — Xuống hạng | | 8 | 0 | 3 | 5 | 9-16 | -7 | 3 | LLDLL |
- Dự Champions League (vòng league phase)
- Vòng loại Champions League
- Vòng loại Europa League
- Vòng loại Conference League
- Xuống hạng
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.