Cienciano thắng Juan Pablo II College 6-1 ở Primera División (Apertura · Vòng 2), đá lúc 03:30 ngày 09/02/2026 (giờ Việt Nam), tại Estadio Inca Garcilaso de la Vega.
Thống kê nổi bật
50% Kiểm soát bóng 50%
18 Dứt điểm 11
3 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 9,9 Carlos Garcés Cienciano
- 8,3 Alejandro Hohberg Cienciano
- 7,9 Gonzalo Aguirre Cienciano
Thống kê trận đấu
50% 50% Kiểm soát bóng
18 11 Dứt điểm
11 4 Sút trúng đích
3 6 Phạt góc
16 8 Phạm lỗi
1 3 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
5 S. D. Arias Fierro -
31 I. Espinoza Gomes -
37 A. Rojas -
17 R. Sandoval -
39 H. Caparo -
8 G. Aguirre -
4 M. Amondarain -
14 S. Cavero -
19 M. Succar
Dự bị
-
26 F. Agurto -
12 I. Quispe -
31 J. Toledo -
17 A. Espinoza -
11 R. Aliaga -
9 J. Serrato -
7 A. Henricks -
5 C. Garcia -
22 M. Peralta
Chơi hay nhất
9,9 Carlos Garcés Cienciano
3 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 4 cú sút trúng đích
8,3 Alejandro Hohberg Cienciano
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
7,9 Gonzalo Aguirre Cienciano
2 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
Cienciano
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Gonzalo Falcón TM | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 15/17 | – | – | 3 |
| 3 Kevin Becerra HV | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 21/26 | – | 2 | – |
| 13 Claudio Núñez HV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 13/20 | – | 2 | – |
| 4 Maximiliano Amondarain HV DB | 45' | 7,3 | – | 0 | – | 8/10 | 1 | 1 | – |
| 27 A. Yovera HV | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 5/9 | 1 | 3 | – |
| 26 Rotceh Aguilar HV | 45' | 6,2 | – | 0 | – | 9/12 | 1 | – | – |
| 10 Alejandro Hohberg TV | 90' | 8,3 | 1 | 1 | 5/6 | 13/23 | 2 | – | – |
| 29 Ademar Robles TV | 90' | 7,2 | – | 1 | – | 25/31 | 2 | – | – |
| 11 Neri Bandiera TV | 67' | 7,2 | 1 | 0 | 1/3 | 1/6 | – | – | – |
| 88 Gerson Barreto TV | 67' | 6,3 | – | 0 | – | 18/22 | 2 | 2 | – |
| 7 Cristian Souza TV | 66' | 7,3 | – | 1 | 0/1 | 10/12 | 3 | – | – |
| 5 Santiago Arias TV DB | 45' | 7,2 | – | 0 | – | 20/21 | – | – | – |
| 8 Gonzalo Aguirre TV DB | 23' | 7,9 | – | 2 | – | 13/15 | 2 | 1 | – |
| 21 Carlos Garcés TĐ | 90' | 9,9 | 3 | 0 | 4/4 | 8/12 | 1 | – | – |
| 17 Ray Sandoval TĐ DB | 24' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 5/6 | – | – | – |
| 19 M. Succar TĐ DB | 23' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 3/4 | – | – | – |
Juan Pablo II College
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Matías Vega TM | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 13/22 | – | – | 5 |
| 3 A. Sánchez HV | 90' | 5,3 | – | 0 | 0/1 | 12/19 | 2 | 1 | – |
| 24 Iago Iriarte HV | 90' | 5,3 | 1 | 0 | 1/3 | 10/17 | – | 2 | – |
| 6 Paolo Gessu Fuentes Varcárcel HV | 90' | 5,0 | – | 0 | 1/1 | 12/17 | – | – | – |
| 16 Piero Alonso Antón Castillo HV | 66' | 5,3 | – | 0 | – | 11/16 | – | 2 | – |
| 22 Martín Peralta HV DB | 10' | 6,2 | – | 0 | – | 1/1 | – | – | – |
| 8 Christian Flores TV | 80' | 6,6 | – | 0 | – | 29/32 | – | 1 | – |
| 10 Christian Cueva TV | 66' | 7,5 | – | 0 | 1/1 | 19/20 | 2 | – | – |
| 28 Jack Durán TV | 66' | 7,2 | – | 0 | – | 23/28 | 1 | – | – |
| 11 Gustavo Romario Aliaga Romero TV DB | 24' | 6,7 | – | 0 | – | 15/17 | – | – | – |
| 15 Nilton Ramírez TĐ | 90' | 7,0 | – | 0 | 1/3 | 10/13 | – | 1 | – |
| 39 Maximiliano Juambeltz TĐ | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 11/14 | – | – | – |
| 18 Erinson Ramírez TĐ | 45' | 6,9 | – | 0 | – | 10/13 | – | 2 | – |
| 7 Adan Hendricks TĐ DB | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 12/14 | 1 | – | – |
| 17 Adriano Espinoza TĐ DB | 24' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 5/6 | – | – | – |
| Jossimar Serrato | 24' | 6,3 | – | 0 | – | 2/2 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
13'
I. Iriarte 0-1
N. Bandiera 1-1 kiến tạo: C. Souza Espana
18'
C. Garces 2-1 kiến tạo: A. Robles
23'
Rotceh Aguilar
33'
45'
Nilton Ramirez Huỷ bàn thắng
C. Garces 3-1 kiến tạo: A. Hohberg
45'
Gerson Barreto
46'
vào: S. D. Arias Fierro, ra: A. Yovera
46'
vào: M. Amondarain, ra: R. Aguilar
46'
46'
vào: A. Henricks, ra: E. Ramirez
C. Garces 4-1
60'
vào: R. Sandoval, ra: C. Souza Espana
66'
66'
vào: A. Espinoza, ra: P. Anton
66'
vào: J. Serrato, ra: C. Cueva
vào: G. Aguirre, ra: G. Barreto
67'
vào: M. Succar, ra: N. Bandiera
67'
M. Succar 5-1 kiến tạo: G. Aguirre
68'
80'
vào: M. Peralta, ra: C. Flores
86'
Adán Henricks
A. Hohberg 6-1 kiến tạo: G. Aguirre
89'
Các trận apertura · vòng 2 Primera División
- 07/02 UCV Moquegua 2-3 UTC Cajamarca
- 08/02 ADT 1-0 Sport Boys
- 08/02 Atletico Grau 0-0 Sport Huancayo
- 08/02 Cusco 1-1 Universitario
- 08/02 Sporting Cristal 1-2 FBC Melgar
- 09/02 Club Deportivo Los Chankas 1-0 Alianza Atletico
- 09/02 Alianza Lima 2-1 Comerciantes Unidos
- 10/02 FC Cajamarca 1-1 Deportivo Garcilaso
Kết quả apertura · vòng 1 Primera División
- 31/01 Sport Huancayo 1-2 Alianza Lima
- 31/01 UTC Cajamarca 2-0 Atletico Grau
- 01/02 Sport Boys 1-1 Club Deportivo Los Chankas
- 01/02 Juan Pablo II College 3-3 FC Cajamarca
- 01/02 FBC Melgar 2-0 Cienciano
- 02/02 Deportivo Garcilaso 1-1 Sporting Cristal
- 02/02 Alianza Atletico 1-0 Cusco
- 02/02 Universitario 2-0 ADT
- 03/02 Comerciantes Unidos 1-0 UCV Moquegua