
Alejandro Hohberg
Số liệu mùa 2026 của Alejandro Hohberg
Thống kê mùa 2026 tại Primera División của Alejandro Hohberg: 22 trận, 12 bàn, 5 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,31. Trung bình anh thi đấu 76 phút mỗi trận ở mùa này.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPrimera División | Cienciano | 22 | 1.661 | 12 | 5 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 7,31 |
| 2026CONMEBOL Sudamericana | Cienciano | 12 | 1.020 | 3 | 3 | Thẻ vàng: 0 | 7,31 |
| 2025Primera División | Sport Boys | 18 | 1.528 | 9 | 7 | Thẻ vàng: 3Thẻ đỏ: 1 | 7,48 |
| 2025Primera División | Cienciano | 16 | 1.192 | 5 | 3 | Thẻ vàng: 2 | 7,30 |
| 2025CONMEBOL Sudamericana | Cienciano | 1 | 153 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,10 |
| 2024Primera División | Sporting Cristal | 13 | 161 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,52 |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Sporting Cristal | 1 | 4 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Alejandro Hohberg là ai?
Ở tuổi 35, Alejandro Hohberg đang là cầu thủ trong đội hình Cienciano. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Peru. Hồ sơ ghi Alejandro Hohberg chào đời ngày 20/08/1991, tức 35 tuổi.
- Ngày sinh
- 20/8/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Peru
- Chiều cao
- 169 cm
- Cân nặng
- 73 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Cienciano
Alejandro Hohberg đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Câu chuyện sự nghiệp Alejandro Hohberg qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Alejandro Hohberg là ngày 09/02/2013, khi anh chuyển từ Rentistas sang Atletico Torque theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 22. Anh đến Cienciano ngày 23/07/2025 từ Sport Boys. Dữ liệu mùa 2026 tại Primera División ghi nhận anh có 22 lần ra sân, ghi 12 bàn. Tại Cienciano, anh khoác áo số 10.
Chuyển nhượng và giá trị của Alejandro Hohberg
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Alejandro Hohberg là từ Sport Boys sang Cienciano ngày 23/07/2025, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Sporting Cristal sang Sport Boys ngày 01/01/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/7/2025 | Sport Boys | Cienciano | Không công bố |
| 1/1/2025 | Sporting Cristal | Sport Boys | Không công bố |
| 8/1/2021 | Universitario | Sporting Cristal | Tự do |
| 7/1/2018 | Alianza Lima | Universitario | Tự do |
| 1/1/2017 | Cesar Vallejo | Alianza Lima | Tự do |
| 1/1/2016 | U. San Martin | Cesar Vallejo | Không công bố |
| 1/1/2015 | FBC Melgar | U. San Martin | Không công bố |
| 1/1/2014 | Atletico Torque | FBC Melgar | Không công bố |
| 9/2/2013 | Rentistas | Atletico Torque | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 19/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Alejandro Hohberg theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Cienciano | 2025 – 2026 | 51 | 4.026 | 20 | 11 |
| Sport Boys | 2025 | 18 | 1.528 | 9 | 7 |
| Sporting Cristal | 2024 | 14 | 165 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Alejandro Hohberg
- Alejandro Hohberg bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Alejandro Hohberg 35 tuổi (sinh ngày 20/08/1991), cao 169 cm.
- Alejandro Hohberg ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Primera División, Alejandro Hohberg ghi 12 bàn sau 22 trận và có 5 kiến tạo.
- Alejandro Hohberg đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Alejandro Hohberg đang thuộc biên chế Cienciano, mang áo số 10.
Cập nhật lần cuối: 12:33 · 19/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.