
M. Succar
M. Succar từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 10 lần chuyển nhượng của M. Succar, gần nhất là từ Alianza Lima sang Cienciano ngày 31/12/2025, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 10 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Alianza Lima | Cienciano | Không công bố |
| 20/7/2024 | Carlos A. Mannucci | Alianza Lima | Không công bố |
| 5/7/2022 | Lask Linz | Carlos A. Mannucci | Tự do |
| 1/7/2022 | Teplice | Lask Linz | Trở lại sau cho mượn |
| 7/9/2021 | Lask Linz | Teplice | Cho mượn |
| 20/7/2021 | Lask Juniors Linz | Lask Linz | Trở lại sau cho mượn |
| 18/3/2021 | Lask Linz | Lask Juniors Linz | Cho mượn |
| 12/1/2021 | Deportivo Municipal | Lask Linz | Tự do |
| 13/7/2019 | Union Comercio | Deportivo Municipal | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2018 | Deportivo Municipal | Union Comercio | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
M. Succar: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của M. Succar là ngày 31/08/2018, khi anh rời Deportivo Municipal sang Union Comercio theo dạng cho mượn — năm anh tròn 19 tuổi. Anh đến Cienciano ngày 31/12/2025 từ Alianza Lima. Dữ liệu mùa 2026 tại Primera División ghi nhận anh ra sân 26 trận và ghi 5 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Cienciano ghi anh khoác áo số 19.
M. Succar đang khoác áo đội nào?
Thông tin tiểu sử M. Succar
M. Succar mang áo số 19 của Cienciano và chơi ở vị trí cầu thủ. Hồ sơ ghi M. Succar chào đời ngày 16/02/1999, tức 27 tuổi.
- Ngày sinh
- 16/2/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Peru
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Cienciano
Thống kê M. Succar mùa 2026
Mùa 2026 tại Primera División, M. Succar góp mặt 26 trận trong màu áo Cienciano. So với mùa 2025 (0 bàn sau 18 trận), anh nhiều hơn 5 bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPrimera División | Cienciano | 26 | 1.284 | 5 | 1 | Thẻ vàng: 1Thẻ đỏ: 1 | 6,69 |
| 2026CONMEBOL Sudamericana | Cienciano | 11 | 356 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,63 |
| 2025Primera División | Alianza Lima | 18 | 413 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,57 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Alianza Lima | 2 | 17 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,60 |
| 2025CONMEBOL Sudamericana | Alianza Lima | 0 | 10 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,30 |
| 2024Primera División | Alianza Lima | 11 | 512 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,59 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Friendlies | Peru | 1 | 80 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024Friendlies | Peru | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp M. Succar theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Cienciano | 2026 | 37 | 1.640 | 8 | 1 |
| Alianza Lima | 2024 – 2025 | 31 | 952 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Peru | 2024 – 2025 | 1 | 80 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về M. Succar
- M. Succar bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận M. Succar 27 tuổi (sinh ngày 16/02/1999), cao 184 cm.
- M. Succar ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Primera División, M. Succar ghi 5 bàn sau 26 trận và có 1 kiến tạo.
- M. Succar đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, M. Succar đang thuộc biên chế Cienciano, mang áo số 19.
Cập nhật lần cuối: 00:16 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.