Cienciano
Peru
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Cienciano đang xếp thứ 2 trên tổng 4 đội, với 8 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sức mạnh ghi bàn của Cienciano
Hàng thủ Cienciano đứng thứ 9, trung bình nhận 1,4 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số +8. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 2.
Thành tích mùa 18/19 của Cienciano
Hàng công là điểm tựa đưa Cienciano lên vị trí thứ 6. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,6 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 13 thắng, 5 hoà và 10 thua.
Khác biệt sân bãi của Cienciano
Thành tích hai sân của Cienciano là 8 trận thắng sân nhà so với 5 trận thắng sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 21 bàn và nhận 25 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 27 bàn và nhận 15 bàn.
Mạch trận hiện thời của Cienciano
Cienciano khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng UCV Moquegua 2-0, hoà Club Deportivo Los Chankas 1-1 và thua ADT 1-2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 11 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Giới thiệu Cienciano
Cienciano lấy Estadio Inca Garcilaso de la Vega ở Cusco làm sân nhà. Sức chứa của Estadio Inca Garcilaso de la Vega là 42.056 chỗ. Đội thường được gọi ngắn là CIE.
Cienciano hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Cienciano nằm giữa Cusco và Alianza Atletico. Cách biệt với Alianza Lima là 15 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của Cienciano
UTC Cajamarca là đối thủ kế tiếp của Cienciano, trận sân nhà bắt đầu lúc 06h30 ngày 19/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio Inca Garcilaso de la Vega. UTC Cajamarca hiện đứng thứ 18 với 15 điểm. Trong năm trận gần nhất, UTC Cajamarca có 5 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Yván Rojas | Tiền đạo | Peru |
| 1 | Gonzalo Falcón | Thủ môn | Uruguay |
| 3 | Kevin Becerra | Hậu vệ | Ecuador |
| 4 | Maximiliano Amondarain | Hậu vệ | Uruguay |
| 5 | Santiago Arias | Tiền vệ | Uruguay |
| 7 | Cristian Souza | Tiền vệ | Uruguay |
| 8 | Gonzalo Aguirre | Tiền vệ | Peru |
| 9 | Juan Romagnoli | Tiền vệ | Argentina |
| 10 | Alejandro Hohberg | Tiền vệ | Peru |
| 11 | Neri Bandiera | Tiền vệ | Argentina |
| 13 | Claudio Núñez | Hậu vệ | Paraguay |
| 14 | Sebastian Cavero | Hậu vệ | Peru |
| 16 | Marcos Martinich | Hậu vệ | Argentina |
| 17 | Ray Sandoval | Tiền vệ | Peru |
| 18 | Didier La Torre | Tiền đạo | Peru |
| 19 | Matías Succar | Tiền đạo | Peru |
| 21 | Carlos Garcés | Tiền đạo | Ecuador |
| 22 | Carlos Cabello | Tiền vệ | Peru |
| 25 | Renzo Salazar | Hậu vệ | Peru |
| 26 | Rotceh Aguilar | Hậu vệ | Peru |
| 27 | Alonso Yovera | Hậu vệ | Peru |
| 29 | Ademar Robles | Tiền vệ | Peru |
| 30 | Jean Franco Roncal | Thủ môn | Peru |
| 31 | Ítalo Espinoza | Thủ môn | Peru |
| 39 | Henry Caparó | Tiền vệ | Peru |
| 88 | Gerson Barreto | Tiền vệ | Peru |
| 99 | Nadhir Colunga | Tiền đạo | Peru |