Juan Pablo II College
Peru
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera Division: Tabla Anual
Juan Pablo II College đang xếp thứ 12 trên tổng 18 đội, với 35 điểm sau 28 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 8
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 43
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số
- -10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Juan Pablo II College
Trận gần nhất, Juan Pablo II College hoà Comerciantes Unidos 1-1 trên sân khách. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4.
Thành tích mùa 18/19 của Juan Pablo II College
Mạch bất bại 6 trận đang giúp Juan Pablo II College đi lên. Cụ thể là 9 thắng, 8 hoà và 11 thua. Tốc độ tích điểm là 1,3 điểm mỗi trận.
Hàng công và hàng thủ Juan Pablo II College
Hàng thủ Juan Pablo II College đứng thứ 18, trung bình nhận 1,9 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 18 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −10.
Juan Pablo II College trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Juan Pablo II College 5 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,8 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,3 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Vị trí Juan Pablo II College so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Juan Pablo II College nằm giữa Sport Huancayo và Atletico Grau. Đội đầu bảng Alianza Lima đang hơn 24 điểm.
Hồ sơ đội bóng Juan Pablo II College
Juan Pablo II College là một đội bóng Peru.
Trận kế tiếp của Juan Pablo II College
Sport Boys là đối thủ kế tiếp của Juan Pablo II College, trận sân nhà bắt đầu lúc 03h00 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 10 với 38 điểm. Sport Boys có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Hugo Ancajima | Hậu vệ | Peru |
| 3 | A. Sánchez | Tiền vệ | Peru |
| 4 | S. Luzquinos | Hậu vệ | |
| 7 | Adan Hendricks | Tiền đạo | Panama |
| 8 | Christian Flores | Tiền vệ | Peru |
| 12 | Ismael Quispe | Thủ môn | Peru |
| 13 | B. Puno | Hậu vệ | |
| 14 | J. Carhualllanqui | Tiền vệ | |
| 15 | Nilton Ramírez | Tiền vệ | Peru |
| 16 | Piero Alonso Antón Castillo | Tiền vệ | Peru |
| 18 | Erinson Ramírez | Tiền vệ | Peru |
| 19 | Paolo Reyna | Hậu vệ | Peru |
| 20 | Hector Bazan | Tiền đạo | |
| 21 | Jorge Stucchi | Thủ môn | Peru |
| 23 | Matías Vega | Thủ môn | Argentina |
| 25 | Nicolás Leguizamón | Tiền đạo | Argentina |
| 26 | Fabio Agurto | Hậu vệ | Peru |
| 28 | Jack Durán | Tiền vệ | Peru |
| 31 | Jorge Toledo | Hậu vệ | Peru |
| 33 | Matías Almirón | Hậu vệ | Uruguay |
| 37 | Álvaro Rojas | Tiền vệ | Peru |
| 50 | M. Alaníz | Tiền đạo | Uruguay |
| 60 | Pablo Míguez | Hậu vệ | Uruguay |
| 67 | J. J. Cespedes | Tiền đạo | |
| 71 | Chase Villanueva | Tiền vệ | |
| 77 | D. Lozano | Tiền vệ | |
| 79 | Juan Goicochea | Tiền vệ | Peru |
| 80 | Eren Melih Doğan | Tiền đạo | Thổ Nhĩ Kỳ |
| 88 | J. Torres | Tiền vệ | |
| 89 | Janio Pósito | Tiền đạo | Peru |
| 97 | Mateo Rodríguez | Tiền đạo | Peru |