Alianza Atletico thắng Cusco 1-0 ở Primera División (Apertura · Vòng 1), đá lúc 03:15 ngày 02/02/2026 (giờ Việt Nam), tại Estadio Campeones del '36.
Thống kê nổi bật
24% Kiểm soát bóng 76%
14 Dứt điểm 8
3 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 7,3 Williams Guzmán Alianza Atletico
- 7,2 Álvaro Ampuero Cusco
- 7,0 Oswaldo Valenzuela Cusco
Thống kê trận đấu
24% 76% Kiểm soát bóng
14 8 Dứt điểm
3 0 Sút trúng đích
3 3 Phạt góc
7 6 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
28 J. Rossi -
14 L. Alburqueque -
19 J. Mendieta -
40 J. J. Quinones Goicochea -
37 J. Delgado -
8 F. Flores -
20 J. Perez -
99 M. Barreda -
77 C. Valladolid
Dự bị
-
13 A. Vidal -
15 J. Bolivar -
37 G. Choi -
21 J. Zevallos -
5 M. Aucca -
27 G. Carabajal -
88 D. Soto -
7 J. Manzaneda -
11 J. Tevez
Chơi hay nhất
7,3 Williams Guzmán Alianza Atletico
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,2 Álvaro Ampuero Cusco
7,0 Carlos Gamarra Cusco
2 lần tắc bóng
Alianza Atletico
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 95 Daniel Prieto TM | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 7/19 | – | – |
| 25 Williams Guzmán HV | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 12/17 | – | 1 |
| 24 Anthony Gordillo HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 11/15 | – | – |
| 21 Erick Perleche HV | 90' | 6,6 | – | 0 | 1/1 | 8/14 | 1 | 1 |
| 19 Jesús Mendieta HV DB | 25' | 6,9 | – | 0 | – | – | – | – |
| 14 Luiggi Alburqueque HV DB | 13' | 6,7 | – | 0 | – | 0/1 | – | – |
| 17 Cristian Penilla TV | 90' | 6,7 | – | 0 | 1/2 | 11/20 | 2 | – |
| 10 Germán Díaz TV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 23/34 | – | 1 |
| 15 H. Lupú TV | 84' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 10/11 | 1 | 1 |
| 23 A. Muñoz TV | 65' | 6,6 | – | 0 | 0/2 | 19/22 | 2 | 2 |
| 22 Jorge del Castillo TV | 65' | 6,6 | – | 0 | – | 9/11 | 1 | – |
| 8 Franchesco Flores TV DB | 25' | 6,9 | – | 1 | – | 2/5 | 1 | – |
| 99 M. Barreda TĐ DB | 11' | 6,5 | – | 0 | – | 0/1 | – | – |
Cusco
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 Pedro Díaz TM | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 57/59 | – | – | 2 |
| 6 Álvaro Ampuero HV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/2 | 67/72 | – | – | – |
| 8 Aldair Fuentes HV | 90' | 6,9 | – | 0 | – | 110/119 | 1 | – | – |
| 2 Carlos Gamarra HV | 81' | 7,0 | – | 0 | – | 84/89 | – | 2 | – |
| 16 Oswaldo Valenzuela TV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 58/63 | – | 2 | – |
| 24 Marlon Ruidías TV | 90' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 84/99 | – | 2 | – |
| 10 Iván Colman TV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 54/67 | 1 | 1 | – |
| 14 Carlos Diez TV | 70' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 23/28 | – | 1 | – |
| 27 G. Carabajal TV DB | 9' | 6,7 | – | 0 | – | 6/9 | 1 | – | – |
| 9 Facundo Callejo TĐ | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 8/13 | – | – | – |
| 22 Lucas Colitto TĐ | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 46/48 | 1 | 2 | – |
| 26 Nicolás Silva TĐ | 70' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 12/17 | – | – | – |
| 11 Juan Tévez TĐ DB | 20' | 6,7 | – | 0 | – | 1/3 | – | – | – |
| 7 José Manzaneda TĐ DB | 20' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 9/9 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
24'
Facundo Callejo
Anthony Gordillo
58'
vào: J. Mendieta, ra: A. Munoz
65'
vào: F. Flores, ra: J. del Castillo
65'
W. Guzman 1-0 kiến tạo: F. Flores
66'
Williams Guzmán Xác nhận bàn thắng
68'
70'
vào: J. Manzaneda, ra: N. Silva
vào: M. Barreda, ra: V. Robaldo
79'
81'
vào: G. Carabajal, ra: C. Gamarra
Hernan Lupú
84'
vào: L. Alburqueque, ra: H. Lupu
84'
Các trận apertura · vòng 1 Primera División
- 31/01 Sport Huancayo 1-2 Alianza Lima
- 31/01 UTC Cajamarca 2-0 Atletico Grau
- 01/02 Sport Boys 1-1 Club Deportivo Los Chankas
- 01/02 Juan Pablo II College 3-3 FC Cajamarca
- 01/02 FBC Melgar 2-0 Cienciano
- 02/02 Deportivo Garcilaso 1-1 Sporting Cristal
- 02/02 Universitario 2-0 ADT
- 03/02 Comerciantes Unidos 1-0 UCV Moquegua