
G. Carabajal
G. Carabajal chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của G. Carabajal là từ Cusco sang San Martin Tucuman ngày 30/06/2026, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Cusco sang San Martin Tucuman ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Cusco | San Martin Tucuman | Không công bố |
| 29/6/2026 | Cusco | San Martin Tucuman | Không công bố |
| 29/6/2026 | Cusco | Carabajal Gabriel | Không công bố |
| 31/12/2025 | Quilmes | Cusco | Không công bố |
| 5/8/2025 | Sarmiento Junin | Argentino Quilmes | Không công bố |
| 5/8/2025 | Sarmiento Junin | Quilmes | Không công bố |
| 18/1/2025 | Newells Old Boys | Sarmiento Junin | Không công bố |
| 5/7/2024 | Puebla | Newells Old Boys | Tự do |
| 30/8/2023 | Santos | Puebla | Không công bố |
| 29/8/2023 | Vasco DA Gama | Santos | Trở lại sau cho mượn |
| 13/4/2023 | Santos | Vasco DA Gama | Cho mượn |
| 16/8/2022 | Argentinos JRS | Santos | Tự do |
| 7/1/2022 | Union Santa Fe | Argentinos JRS | Không công bố |
| 18/2/2021 | Union Santa Fe | Argentinos JRS | Không công bố |
| 4/7/2019 | Patronato | Union Santa Fe | Tự do |
| 1/7/2018 | San Martin S.J. | Patronato | Tự do |
| 24/7/2017 | Godoy Cruz | San Martin S.J. | Tự do |
| 14/1/2016 | Talleres Cordoba | Godoy Cruz | Tự do |
| 22/1/2015 | Talleres Cordoba | U. San Martin | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
G. Carabajal thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 35, G. Carabajal là cầu thủ trong danh sách đăng ký của San Martin Tucuman. Dữ liệu ghi nhận anh đến San Martin Tucuman ngày 30/06/2026.
- Câu lạc bộ
- San Martin Tucuman
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 30/06/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân G. Carabajal
G. Carabajal mang áo số 10 của San Martin Tucuman và chơi ở vị trí cầu thủ. G. Carabajal sinh ngày 09/12/1990, hiện 35 tuổi.
- Ngày sinh
- 9/12/1990 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- San Martin Tucuman
Thống kê G. Carabajal
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Primera División | Cusco | 17 | 579 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,83 |
| 2026CONMEBOL Libertadores | Cusco | 6 | 298 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,62 |
| 2025Liga Profesional Argentina | Sarmiento Junin | 14 | 760 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,86 |
| 2025Copa Argentina | Sarmiento Junin | 1 | 44 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Liga Profesional Argentina | Newells Old Boys | 12 | 258 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,82 |
| 2024Copa Argentina | Newells Old Boys | 1 | 6 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp G. Carabajal theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Cusco | 2026 | 23 | 877 | 2 | 0 |
| Sarmiento Junin | 2025 | 15 | 804 | 2 | 0 |
| Newells Old Boys | 2024 | 13 | 264 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về G. Carabajal
- G. Carabajal bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, G. Carabajal 35 tuổi (sinh ngày 09/12/1990), cao 178 cm.
- G. Carabajal mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, G. Carabajal mang quốc tịch Argentina.
- G. Carabajal đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- San Martin Tucuman là CLB hiện tại của G. Carabajal, mang áo số 10.
Cập nhật lần cuối: 00:04 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.