Quilmes
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng 2
Quilmes đang xếp thứ 14 trên tổng 18 đội, với 39 điểm sau 33 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 9
- Thua
- 14
- Bàn thắng
- 30
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Quilmes là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Quilmes, đội bóng Argentina, là Estadio Centenario Ciudad de Quilmes. Sức chứa của Estadio Centenario Ciudad de Quilmes là 30.200 chỗ. Đội thường được gọi ngắn là QUI.
Quilmes đang đứng thứ mấy?
Quilmes đang đứng thứ 14 trong số 18 đội. Thành tích mùa 18/19 là 10 thắng, 9 hoà và 14 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận.
Phong độ gần đây của Quilmes
Trận gần nhất, Quilmes thua Agropecuario 0-1 trên sân nhà. Ngược lại, 4 trận đội không ghi nổi bàn nào. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần.
Quilmes chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Quilmes thắng 9 trận, còn trên sân khách thắng 1 trận. Sân khách đội ghi 11 bàn và nhận 21 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 19 bàn và nhận 7 bàn.
Quilmes ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Quilmes đứng thứ 4, trung bình nhận 0,8 bàn mỗi trận. Khung thành đội đứng thứ 4 về độ an toàn trong nhóm. Đội đang có hiệu số +2.
Quilmes đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Quilmes nằm giữa Agropecuario và Patronato. Cách biệt với Tristan Suarez là 20 điểm.
Quilmes gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Quilmes làm khách của Atletico DE Rafaela trên sân Estadio Nuevo Monumental lúc 07h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Atletico DE Rafaela hiện đứng thứ 11 ở bảng 2 với 42 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Atletico DE Rafaela là 1 thắng, 4 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Gonzalo Marinelli | Thủ môn | Argentina |
| 2 | Ariel Kippes | Hậu vệ | Argentina |
| 3 | Agustín Bindella | Hậu vệ | Argentina |
| 3 | Santiago Luna | Hậu vệ | Argentina |
| 4 | Martín Vallejos | Hậu vệ | Argentina |
| 4 | Lucas Romeo | Hậu vệ | Argentina |
| 5 | Agustín Bolívar | Tiền vệ | Argentina |
| 6 | Joaquín Novillo | Hậu vệ | Argentina |
| 7 | Agustín Lavezzi | Tiền đạo | Argentina |
| 7 | Ulises Vera | Tiền vệ | Argentina |
| 8 | J. Coronel | Tiền đạo | |
| 8 | A. Ortega | Hậu vệ | |
| 9 | Aarón Spetale | Tiền đạo | Argentina |
| 10 | Axel Batista | Tiền vệ | Argentina |
| 11 | Mauro Fernández | Tiền đạo | Argentina |
| 12 | Esteban Glellel | Thủ môn | Argentina |
| 12 | J. Canadell | Thủ môn | |
| 13 | S. Rodriguez | Hậu vệ | |
| 14 | Juan Yangali | Tiền vệ | Argentina |
| 14 | M. Rodriguez | Thủ môn | |
| 15 | Thomas Ortega | Hậu vệ | Argentina |
| 15 | Pedro Paredes | Tiền vệ | Argentina |
| 15 | R. Martinez | Tiền vệ | |
| 16 | N. Colazo | Hậu vệ | Argentina |
| 16 | F. Yozwiak | Tiền vệ | |
| 17 | T. Mejias | Tiền đạo | |
| 18 | G. Vega | Tiền đạo | |
| 19 | Gabriel Vázquez | Tiền đạo | Argentina |
| 20 | Pío Bonacci | Tiền đạo | Argentina |