Argentino Quilmes
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng Prim B Metro
Argentino Quilmes đang xếp thứ 16 trên tổng 22 đội, với 44 điểm sau 39 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 17
- Thua
- 13
- Bàn thắng
- 32
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Argentino Quilmes
Trận gần nhất, Argentino Quilmes hoà Ituzaingó 2-2 trên sân khách. Cán cân của loạt trận này là 4 bàn thắng so với 4 bàn thua. 3 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới.
Argentino Quilmes đang đứng thứ mấy?
Mạch bất bại 5 trận đang giúp Argentino Quilmes đi lên. Cụ thể là 9 thắng, 17 hoà và 13 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,1 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Argentino Quilmes
Hàng thủ Argentino Quilmes đứng thứ 11, trung bình nhận 1,0 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 18 trong nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 11.
Vị trí Argentino Quilmes so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Argentino Quilmes tới Excursionistas ở ngôi đầu là 33 điểm.
Khác biệt sân bãi của Argentino Quilmes
Thành tích hai sân của Argentino Quilmes là 5 trận thắng sân nhà so với 4 trận thắng sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 18 bàn và nhận 22 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 14 bàn và nhận 17 bàn.
Hồ sơ đội bóng Argentino Quilmes
Sân nhà của Argentino Quilmes, đội bóng Argentina, là Estadio de Argentino de Quilmes. Estadio de Argentino de Quilmes đón được 12.000 khán giả mỗi trận. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là ARG.
Lịch thi đấu sắp tới của Argentino Quilmes
Lịch thi đấu đưa Argentino Quilmes về sân nhà tiếp Flandria lúc 03h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 18 với 42 điểm. Trong năm trận gần nhất, Flandria có 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Nahuel Yzaurralde | Thủ môn | Argentina |
| 2 | J. Cettou | Tiền vệ | |
| 3 | Román Barreto | Hậu vệ | Argentina |
| 4 | Facundo Lando | Hậu vệ | Argentina |
| 5 | Marcelo Vega | Tiền vệ | Argentina |
| 6 | Enzo Zárate | Hậu vệ | Argentina |
| 6 | Mauro Gomez | Tiền vệ | Argentina |
| 7 | J. Martínez | Tiền đạo | Argentina |
| 7 | J. Molina | Tiền đạo | |
| 8 | S. Castano | Hậu vệ | |
| 10 | E. Torancio | Tiền đạo | |
| 11 | J. Kruger | Hậu vệ | |
| 11 | M. Gomez | Tiền vệ | |
| 12 | Ramiro García | Thủ môn | Argentina |
| 12 | G. Cheppi | Thủ môn | |
| 13 | Axel Poza | Hậu vệ | Argentina |
| 13 | S. Fernandez | Hậu vệ | |
| 14 | Fernando Cosciuc | Hậu vệ | Argentina |
| 14 | F. Filliol | Tiền đạo | |
| 14 | E. A. Diez | Hậu vệ | |
| 15 | Nicolás Benavídez | Hậu vệ | Argentina |
| 15 | A. Martin | Tiền vệ | |
| 15 | L. Escudero | Hậu vệ | |
| 16 | Nicolás Sánchez | Tiền vệ | Argentina |
| 16 | L. Filosa | Tiền vệ | |
| 17 | S. Alfonso | Tiền vệ | |
| 17 | M. Ceccotti | Tiền vệ | |
| 18 | Tomás Gaitán | Tiền vệ | Argentina |
| 18 | Dayro Pena | Tiền vệ | Argentina |
| 18 | A. Cecconato | Tiền đạo | |
| 19 | M. Compagnucci | Tiền đạo | |
| 20 | Franco Sosa | Tiền đạo | Argentina |
| 20 | Leandro Guzmán | Tiền vệ | Argentina |
| 20 | V. Di Marco | Tiền đạo | |
| 20 | D. Oyarzun | Tiền đạo |