
Neri Bandiera
Chỉ số mùa 2026 của Neri Bandiera
Ở mùa 2026 tại Primera División, Neri Bandiera ra sân 23 trận, ghi 7 bàn và 1 kiến tạo. Mỗi trận anh có trung bình 65 phút trên sân. So với mùa 2025 (10 bàn sau 32 trận), anh ít hơn 3 bàn.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPrimera División | Cienciano | 23 | 1.505 | 7 | 1 | Thẻ vàng: 1 | 6,79 |
| 2026CONMEBOL Sudamericana | Cienciano | 11 | 860 | 3 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,70 |
| 2025Primera División | Atletico Grau | 32 | 2.241 | 10 | 4 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 6,94 |
| 2025CONMEBOL Sudamericana | Atletico Grau | 7 | 586 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,11 |
| 2024Primera División | Atletico Grau | 34 | 2.825 | 14 | 3 | Thẻ vàng: 0 | 7,17 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Thông tin tiểu sử Neri Bandiera
Neri Bandiera là 37 tuổi đang chơi cho Cienciano. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 172 cm, nặng 65 kg. Trong đội hình Cienciano, anh mặc áo 11.
- Ngày sinh
- 3/7/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 172 cm
- Cân nặng
- 65 kg
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Cienciano
Neri Bandiera đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Câu chuyện sự nghiệp Neri Bandiera
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Neri Bandiera là ngày 04/08/2013, khi anh chuyển từ Sarmiento Resistencia sang CDJU Gualeguaychu dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 24 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Cienciano, nơi anh đến ngày 12/01/2026 từ Atletico Grau. Ở mùa 2026 tại Primera División, anh ra sân 23 trận và ghi 7 bàn. Trong đội hình Cienciano, anh mang áo số 11.
Neri Bandiera từng chuyển tới đâu?
Neri Bandiera gia nhập Cienciano theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 12/01/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Atletico Grau sang Cienciano ngày 11/01/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/1/2026 | Atletico Grau | Cienciano | Không công bố |
| 11/1/2026 | Atletico Grau | Cienciano | Không công bố |
| 2/1/2023 | Barracas Central | Atletico Grau | Tự do |
| 4/1/2022 | Patronato | Barracas Central | Tự do |
| 18/2/2021 | CA Estudiantes | Patronato | Tự do |
| 20/1/2020 | CDJU Gualeguaychu | CA Estudiantes | Tự do |
| 27/8/2019 | Curico Unido | CDJU Gualeguaychu | Tự do |
| 3/7/2018 | Aldosivi | Curico Unido | Tự do |
| 1/7/2018 | Belgrano Cordoba | Aldosivi | Trở lại sau cho mượn |
| 3/7/2017 | Aldosivi | Belgrano Cordoba | Cho mượn |
| 1/1/2016 | CDJU Gualeguaychu | Aldosivi | Tự do |
| 4/8/2013 | Sarmiento Resistencia | CDJU Gualeguaychu | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Neri Bandiera theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Cienciano | 2026 | 34 | 2.365 | 10 | 2 |
| Atletico Grau | 2024 – 2025 | 73 | 5.652 | 26 | 7 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Neri Bandiera
- Neri Bandiera bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Neri Bandiera 37 tuổi (sinh ngày 03/07/1989), cao 172 cm.
- Neri Bandiera có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Neri Bandiera ra sân 23 trận mùa 2026 tại Primera División và ghi 7 bàn và có 1 kiến tạo.
- Neri Bandiera hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Neri Bandiera đang thuộc biên chế Cienciano, mang áo số 11.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.