Sarmiento Resistencia
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Sarmiento Resistencia đang xếp thứ 35 trên tổng 37 đội, với 15 điểm sau 16 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 6
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số
- -11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sarmiento Resistencia trên bảng xếp hạng
Sau 16 vòng, Sarmiento Resistencia mới gom được 15 điểm. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,9 điểm. Cụ thể là 3 thắng, 6 hoà và 7 thua.
Vị trí Sarmiento Resistencia so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Sarmiento Resistencia nằm giữa Guillermo Brown và Santamarina. Ngôi đầu của Olimpo Bahia Blanca còn xa 16 điểm.
Sarmiento Resistencia qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa Sarmiento Resistencia tới kết quả thua El Linqueño 1-3. Ngược lại, 3 trận đội không ghi nổi bàn nào. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Sarmiento Resistencia trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Sarmiento Resistencia 4 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Ở sân nhà, đội ghi 10 bàn và nhận 14 bàn. Sân khách đội ghi 7 bàn và nhận 25 bàn.
Giới thiệu Sarmiento Resistencia
Sarmiento Resistencia là một đội bóng Argentina. Sức chứa của Estadio Centenario del Club Atlético Sarmiento là 25.000 chỗ.
Hàng công và hàng thủ Sarmiento Resistencia
Lưới đối phương rung lên 12 lần trước Sarmiento Resistencia mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −11. Số bàn ghi được xếp thứ 27 trong nhóm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Braian Nicolás Molina | Hậu vệ | Argentina |
| 1 | D. Gonzalez | Thủ môn | |
| 2 | F. Dominguez | Hậu vệ | |
| 3 | Nahuel Franco | Hậu vệ | Argentina |
| 3 | J. Derewicki | Tiền vệ | |
| 4 | G. Ulibarri | Hậu vệ | Argentina |
| 5 | Pablo Martínez | Tiền vệ | Argentina |
| 6 | D. Gallardo | Tiền đạo | |
| 7 | Max Pared | Tiền đạo | Argentina |
| 8 | C. Almiron | Tiền vệ | |
| 9 | H. H. Gonzalez | Tiền đạo | |
| 9 | M. Ibanez | Tiền đạo | |
| 9 | L. Gonzalez | Tiền đạo | |
| 10 | Lazaro Barlessi | Tiền vệ | |
| 11 | D. Martinez | Tiền vệ | |
| 12 | David Acuña | Thủ môn | Argentina |
| 12 | Matias Gonzalez Ovalle | Thủ môn | |
| 13 | M. Ayala | Tiền vệ | |
| 15 | Nelson Acevedo | Tiền vệ | Argentina |
| 15 | Ivo Di Buo | Tiền vệ | Argentina |
| 15 | V. Mozzi | Hậu vệ | |
| 16 | D. Duarte | Tiền vệ | |
| 17 | Carlos Giménez | Hậu vệ | Argentina |
| 17 | J. Molina | Hậu vệ | |
| 18 | P. Moreyra | Hậu vệ | |
| 18 | Gonzalo Alarcon | Tiền vệ | |
| 19 | Braian Galván | Tiền đạo | Argentina |
| 19 | J. Bejarano | Hậu vệ | |
| 20 | Cristian Maidana | Tiền vệ | Argentina |
| 20 | L. Genolet | Tiền đạo | |
| 20 | J. Canesini | Tiền đạo |